Chứng quyền CMSN01MBS20CE (HOSE: CMSN2004)

CW CMSN01MBS20CE

550

-40 (-6.78%)
05/08/2020 15:00

Mở cửa550

Cao nhất590

Thấp nhất550

Cao nhất NY3,190

Thấp nhất NY280

KLGD129,770

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn30

Giá CK cơ sở55,000

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **57,750

S-X *

Trạng thái CWATM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2004: CMSN2005 CMSN2002 CMSN2001 CVPB2005 CMBB2006
Trending: HPG (66.534) - VNM (49.056) - MWG (39.407) - HVN (32.037) - FPT (28.242)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CMSN01MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
05/08/2020550-40 (-6.78%)129,770
04/08/2020590100 (+20.41%)179,660
03/08/2020490110 (+28.95%)234,490
31/07/202038050 (+15.15%)153,280
30/07/2020330-10 (-2.94%)27,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN2001730-30 (-3.95%)99,010-10,78969,439KIS11 tháng
CMSN200240010 (+2.56%)30,800-7,99964,599KIS5 tháng
CMSN2004550-40 (-6.78%)129,77057,750MBS4 tháng
CMSN200566060 (+10%)185,980-5,00063,300HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMSN2004550-40 (-6.78%)129,77055,00057,7504 tháng
CPNJ200430 (0.00%)34,26054,900-12,10067,1503 tháng
CTCB20041,200230 (+23.71%)174,53019,4502,45019,4003 tháng
CVNM20032,050130 (+6.77%)245,430112,10019,317113,0184 tháng
CVPB2005920100 (+12.20%)196,47021,5002,00021,3403 tháng
CFPT20071,27070 (+5.83%)134,20047,0003,50049,8504 tháng
CHDB20061,470260 (+21.49%)143,09025,50080027,6403.5 tháng
CMWG200977070 (+10%)703,50079,200-2,80088,1604 tháng
CREE20041,990100 (+5.29%)208,77034,1004,60035,4704 tháng
CHPG20112,840570 (+25.11%)487,33024,1003,46125,2913.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/05/2020
Ngày niêm yết:19/05/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:21/05/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:02/09/2020
Ngày đáo hạn:04/09/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,980
Giá thực hiện:55,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành