Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.31 (HOSE: CHPG2313)
CW.HPG.KIS.M.CA.T.31
1,620
Mở cửa1,580
Cao nhất1,620
Thấp nhất1,560
Cao nhất NY2,390
Thấp nhất NY640
KLGD413,000
NN mua289,300
NN bán123,300
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,600
Giá thực hiện23,333
Hòa vốn **29,813
S-X *7,267
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2402 | 530 | (0.00%) | 285,300 | -927 | 29,624 | ACBS | 12 tháng |
CHPG2406 | 870 | 30 (+3.57%) | 1,141,400 | -750 | 31,480 | SSI | 12 tháng |
CHPG2407 | 460 | 30 (+6.98%) | 395,400 | 1,250 | 27,840 | SSI | 4 tháng |
CHPG2408 | 720 | -40 (-5.26%) | 213,100 | 250 | 29,880 | SSI | 9 tháng |
CHPG2409 | 1,900 | 40 (+2.15%) | 15,300 | 2,250 | 30,700 | ACBS | 12 tháng |
CHPG2410 | 890 | 40 (+4.71%) | 300 | -750 | 31,560 | MBS | 9 tháng |
CHPG2412 | 210 | -20 (-8.70%) | 775,100 | -4,083 | 32,173 | KIS | 7 tháng |
CHPG2501 | 1,030 | 60 (+6.19%) | 786,100 | 1,750 | 28,590 | VPBankS | 6 tháng |
CHPG2502 | 1,110 | 110 (+11%) | 74,600 | -250 | 30,830 | VPBankS | 9 tháng |
CHPG2503 | 910 | 70 (+8.33%) | 106,500 | 250 | 28,820 | SSI | 5 tháng |
CHPG2504 | 1,510 | 60 (+4.14%) | 68,800 | -1,750 | 32,020 | SSI | 10 tháng |
CHPG2505 | 2,260 | 80 (+3.67%) | 15,900 | -2,750 | 34,520 | SSI | 15 tháng |
CHPG2506 | 1,190 | 50 (+4.39%) | 25,300 | -550 | 32,560 | BSI | 12 tháng |
CHPG2507 | 500 | 50 (+11.11%) | 30,200 | -2,350 | 30,600 | VCI | 6 tháng |
CHPG2508 | 1,990 | 100 (+5.29%) | 2,200 | 250 | 30,980 | HCM | 9 tháng |
CHPG2509 | 810 | 40 (+5.19%) | 37,600 | -750 | 30,430 | TCBS | 6 tháng |
CHPG2510 | 1,290 | 80 (+6.61%) | 1,200 | -1,750 | 32,870 | TCBS | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CFPT2407 | 340 | -10 (-2.86%) | 11,300 | 122,000 | -36,692 | 167,134 | 7 tháng |
CHPG2412 | 210 | -20 (-8.70%) | 775,100 | 27,250 | -4,083 | 32,173 | 7 tháng |
CMBB2409 | 520 | -10 (-1.89%) | 77,600 | 24,350 | -749 | 27,358 | 7 tháng |
CMSN2408 | 110 | (0.00%) | 734,200 | 66,000 | -19,678 | 86,778 | 7 tháng |
CMWG2410 | 160 | -20 (-11.11%) | 749,200 | 58,800 | -11,977 | 72,377 | 7 tháng |
CSHB2403 | 1,080 | 60 (+5.88%) | 1,123,500 | 12,550 | 1,434 | 13,063 | 7 tháng |
CSTB2413 | 850 | 30 (+3.66%) | 161,900 | 39,250 | -429 | 43,079 | 7 tháng |
CTCB2406 | 480 | 10 (+2.13%) | 19,100 | 27,900 | -79 | 30,379 | 7 tháng |
CTPB2405 | 190 | 60 (+46.15%) | 100 | 14,250 | -4,749 | 19,759 | 7 tháng |
CVHM2411 | 1,320 | 60 (+4.76%) | 332,300 | 53,000 | 2,445 | 57,155 | 7 tháng |
CVIC2407 | 2,750 | 180 (+7%) | 525,800 | 60,400 | 11,401 | 62,749 | 7 tháng |
CVPB2412 | 200 | -20 (-9.09%) | 1,532,700 | 19,150 | -3,627 | 23,177 | 7 tháng |
CVRE2410 | 380 | 120 (+46.15%) | 642,400 | 20,150 | -1,738 | 23,408 | 7 tháng |
CK cơ sở: | HPG |
Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 9 tháng |
Ngày phát hành: | 01/06/2023 |
Ngày niêm yết: | 14/06/2023 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2023 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/02/2024 |
Ngày đáo hạn: | 01/03/2024 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
Giá phát hành: | 1,100 |
Giá thực hiện: | 23,333 |
Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |