Chứng quyền HPG/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CHPG2506)
CW HPG/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01
900
Mở cửa900
Cao nhất960
Thấp nhất900
Cao nhất NY2,540
Thấp nhất NY460
KLGD241,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,600
Giá thực hiện27,800
Hòa vốn **26,147
S-X *3,450
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2539 | 210 | 30 (+16.67%) | 349,500 | -9,916 | 30,991 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 10 | (0.00%) | 263,700 | -6,971 | 27,706 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 190 | (0.00%) | 1,400 | -8,756 | 30,134 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2603 | 100 | 30 (+42.86%) | 357,600 | -5,185 | 26,242 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 30 | (0.00%) | 954,500 | -5,185 | 25,966 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 240 | 10 (+4.35%) | 150,600 | -3,400 | 24,529 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 230 | 30 (+15%) | 164,400 | -2,508 | 23,824 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2609 | 390 | (0.00%) | 184,500 | -3,400 | 25,493 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 270 | (0.00%) | -5,632 | 27,296 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 220 | 30 (+15.79%) | 3,100 | -6,078 | 27,760 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | 129,300 | -4,739 | 25,510 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 120 | -10 (-7.69%) | 8,200 | -5,185 | 26,313 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 160 | (0.00%) | 147,400 | -3,400 | 24,740 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 270 | 40 (+17.39%) | 600,400 | -4,700 | 26,480 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | 10 (+3.13%) | 60,500 | -8,188 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 260 | -30 (-10.34%) | 40,000 | -7,633 | 29,373 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2621 | 120 | (0.00%) | -7,299 | 28,479 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2625 | 160 | (0.00%) | 1,335,900 | -4,300 | 25,320 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 350 | 40 (+12.90%) | 653,400 | -2,300 | 23,700 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 720 | 120 (+20%) | 73,600 | -2,800 | 24,940 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 970 | 120 (+14.12%) | 409,900 | -3,900 | 26,540 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 410 | 60 (+17.14%) | 2,100 | -4,600 | 26,530 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 360 | 70 (+24.14%) | 30,100 | -4,300 | 26,080 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 110 | 20 (+22.22%) | 146,800 | -3,800 | 24,940 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 270 | 50 (+22.73%) | 199,700 | -4,300 | 26,080 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2633 | 400 | 40 (+11.11%) | 38,700 | -4,300 | 26,200 | LPS | 9 tháng |
| CHPG2634 | 460 | 20 (+4.55%) | 2,044,200 | -300 | 22,380 | LPS | 6 tháng |
| CHPG2635 | 470 | 30 (+6.82%) | 132,400 | -1,300 | 22,940 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2636 | 310 | 10 (+3.33%) | 44,700 | -2,300 | 23,620 | SSI | 4 tháng |
| CHPG2637 | 960 | 170 (+21.52%) | 18,400 | -2,300 | 24,920 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2638 | 560 | 80 (+16.67%) | 2,564,700 | -300 | 22,120 | SSI | 5 tháng |
| CHPG2639 | 1,200 | 180 (+17.65%) | 28,400 | -2,300 | 25,400 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2640 | 780 | 100 (+14.71%) | 3,115,200 | -300 | 22,560 | SSI | 7 tháng |
| CHPG2641 | 580 | 80 (+16%) | 10,000 | -4,900 | 26,760 | VCI | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.3309 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,220 |
| Giá thực hiện: | 27,800 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,150 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |