Chứng quyền HPG/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 (HOSE: CHPG2510)
CW HPG/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01
1,200
Mở cửa1,320
Cao nhất1,320
Thấp nhất1,110
Cao nhất NY3,520
Thấp nhất NY610
KLGD459,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,750
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **27,147
S-X *2,601
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,600 | -100 (-5.88%) | 117,600 | 445 | 23,934 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 70 | -10 (-12.50%) | 56,900 | -4,867 | 26,992 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 800 | 10 (+1.27%) | 498,500 | -8,616 | 32,044 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 110 | 10 (+10%) | 143,100 | -5,671 | 28,063 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 430 | -20 (-4.44%) | 800 | -7,456 | 30,991 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 90 | 10 (+12.50%) | 889,200 | -3,885 | 26,207 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 450 | 120 (+36.36%) | 125,000 | -3,885 | 27,492 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 170 | -20 (-10.53%) | 1,269,000 | -3,885 | 26,341 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 860 | -30 (-3.37%) | 381,000 | -2,100 | 25,636 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 780 | (0.00%) | 44,600 | -1,208 | 25,296 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 240 | -40 (-14.29%) | 165,900 | -2,993 | 25,421 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 6,600 | -2,100 | 26,742 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 480 | -400 (-45.45%) | 400 | -4,332 | 28,046 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | -10 (-50%) | 51,100 | -7,455 | 29,491 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 460 | -10 (-2.13%) | 7,200 | -4,778 | 28,831 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 190 | (0.00%) | 367,700 | -3,439 | 26,117 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 460 | 20 (+4.55%) | 42,800 | -3,885 | 27,527 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 520 | 50 (+10.64%) | 219,700 | -2,100 | 26,180 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 560 | -110 (-16.42%) | 44,700 | -3,400 | 27,640 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 390 | 40 (+11.43%) | 200 | -6,888 | 30,448 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 400 | 40 (+11.11%) | 100 | -6,333 | 29,933 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 320 | 30 (+10.34%) | 100 | -4,999 | 28,279 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 360 | 10 (+2.86%) | 100 | -5,999 | 29,439 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 270 | (0.00%) | 633,400 | -1,000 | 23,540 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 130 | (0.00%) | 149,900 | -2,000 | 24,260 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 60 | 10 (+20%) | 168,600 | -3,000 | 25,120 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 630 | -10 (-1.56%) | 839,000 | -3,000 | 26,260 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | 30 (+3.09%) | 371,300 | -1,000 | 25,000 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | 30 (+2.38%) | 490,100 | -1,500 | 26,080 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,820 | 40 (+2.25%) | 540,300 | -2,600 | 28,240 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 980 | -10 (-1.01%) | 1,000 | -3,300 | 28,240 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 700 | 10 (+1.45%) | 4,000 | -3,000 | 27,100 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 420 | 20 (+5%) | 4,900 | -2,500 | 26,180 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 540 | (0.00%) | 100 | -3,000 | 27,160 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 620 | -110 (-15.07%) | 30,600 | 22,400 | -19 | 23,488 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,200 | (0.00%) | 39,200 | 22,400 | -19 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | -10 (-25%) | 293,000 | 70,800 | -27,841 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 150 | -70 (-31.82%) | 253,800 | 70,800 | -29,814 | 102,094 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 90 | 10 (+12.50%) | 889,200 | 22,000 | -3,885 | 26,207 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 450 | 120 (+36.36%) | 125,000 | 22,000 | -3,885 | 27,492 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 570 | 40 (+7.55%) | 23,000 | 24,150 | -850 | 26,096 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 960 | 30 (+3.23%) | 80,000 | 24,150 | -1,812 | 27,808 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 190 | -20 (-9.52%) | 3,500 | 71,000 | -14,666 | 86,601 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 550 | -50 (-8.33%) | 27,500 | 71,000 | -15,650 | 89,358 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,580 | 390 (+6.30%) | 8,700 | 74,600 | 24,600 | 76,320 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,830 | 560 (+8.93%) | 1,600 | 74,600 | 23,600 | 78,320 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 8,170 | 670 (+8.93%) | 240,800 | 73,000 | 24,852 | 79,618 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,200 | -500 (-6.49%) | 163,300 | 73,000 | 23,889 | 76,845 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 340 | -40 (-10.53%) | 6,400 | 25,000 | -4,476 | 30,145 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 630 | -30 (-4.55%) | 31,400 | 25,000 | -5,459 | 31,697 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 05/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.4982 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,149 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |