Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.32 (HOSE: CSTB2314)
CW.STB.KIS.M.CA.T.32
40
Mở cửa90
Cao nhất90
Thấp nhất40
Cao nhất NY1,300
Thấp nhất NY20
KLGD18,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở31,050
Giá thực hiện32,222
Hòa vốn **32,422
S-X *-1,172
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CSTB2402 | 2,590 | -710 (-21.52%) | 1,515,500 | 6,550 | 37,770 | ACBS | 12 tháng |
CSTB2408 | 390 | -550 (-58.51%) | 1,087,300 | 550 | 37,560 | SSI | 6 tháng |
CSTB2409 | 860 | -520 (-37.68%) | 2,080,900 | 550 | 39,440 | SSI | 9 tháng |
CSTB2410 | 1,160 | -190 (-14.07%) | 2,832,100 | -1,450 | 41,480 | ACBS | 12 tháng |
CSTB2411 | 1,200 | -340 (-22.08%) | 14,800 | 2,550 | 38,800 | MBS | 6 tháng |
CSTB2413 | 530 | -320 (-37.65%) | 927,700 | -3,129 | 41,799 | KIS | 7 tháng |
CSTB2501 | 1,680 | -790 (-31.98%) | 4,600 | 3,050 | 38,540 | VPBankS | 6 tháng |
CSTB2502 | 1,870 | -630 (-25.20%) | 7,000 | 1,050 | 41,110 | VPBankS | 9 tháng |
CSTB2503 | 1,440 | -1,120 (-43.75%) | 575,800 | 1,550 | 37,880 | SSI | 5 tháng |
CSTB2504 | 2,110 | -940 (-30.82%) | 821,200 | -1,450 | 42,220 | SSI | 10 tháng |
CSTB2505 | 1,850 | -260 (-12.32%) | 100 | -3,450 | 45,550 | BSI | 9 tháng |
CSTB2506 | 1,800 | (0.00%) | -1,550 | 41,700 | VCI | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CFPT2407 | 180 | -160 (-47.06%) | 4,200 | 113,500 | -45,192 | 163,161 | 7 tháng |
CHPG2412 | 140 | -70 (-33.33%) | 1,424,500 | 25,350 | -5,983 | 31,893 | 7 tháng |
CMBB2409 | 270 | -250 (-48.08%) | 92,700 | 22,650 | -2,449 | 26,272 | 7 tháng |
CMSN2408 | 50 | -60 (-54.55%) | 846,800 | 61,400 | -24,278 | 86,178 | 7 tháng |
CMWG2410 | 90 | -70 (-43.75%) | 106,000 | 54,700 | -16,077 | 71,677 | 7 tháng |
CSHB2403 | 610 | -470 (-43.52%) | 276,000 | 11,700 | 584 | 12,216 | 7 tháng |
CSTB2413 | 530 | -320 (-37.65%) | 927,700 | 36,550 | -3,129 | 41,799 | 7 tháng |
CTCB2406 | 370 | -110 (-22.92%) | 40,500 | 25,950 | -2,029 | 29,829 | 7 tháng |
CTPB2405 | 80 | -110 (-57.89%) | 198,800 | 13,300 | -5,699 | 19,319 | 7 tháng |
CVHM2411 | 910 | -410 (-31.06%) | 14,800 | 49,300 | -1,255 | 55,105 | 7 tháng |
CVIC2407 | 1,910 | -840 (-30.55%) | 67,700 | 56,200 | 7,201 | 58,549 | 7 tháng |
CVPB2412 | 40 | -160 (-80%) | 337,800 | 17,850 | -4,927 | 22,857 | 7 tháng |
CVRE2410 | 170 | -210 (-55.26%) | 623,300 | 18,750 | -3,138 | 22,568 | 7 tháng |
CK cơ sở: | STB |
Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 8 tháng |
Ngày phát hành: | 26/06/2023 |
Ngày niêm yết: | 14/07/2023 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/07/2023 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/02/2024 |
Ngày đáo hạn: | 26/02/2024 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
Giá phát hành: | 1,100 |
Giá thực hiện: | 32,222 |
Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |