Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.27 (HOSE: CVNM2315)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.27

1,750

-110 (-5.91%)
12/04/2024 15:00

Mở cửa1,750

Cao nhất1,750

Thấp nhất1,750

Cao nhất NY4,150

Thấp nhất NY1,750

KLGD100

NN mua-

NN bán100

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn267

Giá CK cơ sở66,700

Giá thực hiện88,888

Hòa vốn **93,968

S-X *-20,408

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2315: CVNM2310 CVNM2311 CVRE2313 CHPG2326 CHPG2343
Trending: HPG (89.163) - NVL (87.351) - DIG (67.432) - VND (58.169) - MBB (55.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/04/20241,750-110 (-5.91%)100
11/04/20241,860-140 (-7%)86,100
10/04/20242,000 (0.00%)
09/04/20242,000 (0.00%)
08/04/20242,000-110 (-5.21%)100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2306410 (0.00%)186,600-5,00775,598KIS12 tháng
CVNM2308340-10 (-2.86%)267,800-91870,284HCM9 tháng
CVNM2310320 (0.00%)94,500-11,69881,534SSI10 tháng
CVNM2311590 (0.00%)794,500-11,69884,180SSI15 tháng
CVNM231340 (0.00%)20,300-15,59782,689KIS7 tháng
CVNM2314550 (0.00%)376,300-18,44889,460KIS12 tháng
CVNM23151,750-110 (-5.91%)100-20,40893,968KIS15 tháng
CVNM2316630-20 (-3.08%)10,2003,00269,872MBS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23151,67070 (+4.38%)2,40029,9502,17334,45712 tháng
CHPG23161,19010 (+0.85%)250,40029,9501,06233,64815 tháng
CSTB231222010 (+4.76%)810,90029,100-4,23334,43312 tháng
CSTB231340020 (+5.26%)55,40029,100-6,45537,55515 tháng
CHDB23061,680100 (+6.33%)233,60024,3004,95925,19012 tháng
CHPG2319670-10 (-1.47%)143,60029,950-16132,79112 tháng
CMSN2307340-70 (-17.07%)129,40071,900-11,09986,39912 tháng
CNVL23051,320120 (+10%)13,60017,70070122,27912 tháng
CPDR23053,060-20 (-0.65%)79,70031,95011,72832,46212 tháng
CPOW230690 (0.00%)10,50011,250-4,74916,17912 tháng
CSTB231619010 (+5.56%)2,80029,100-7,23337,28312 tháng
CVHM230711010 (+10%)119,20044,500-18,16663,54612 tháng
CVIC2306440 (0.00%)70048,450-13,77265,74212 tháng
CVNM2306410 (0.00%)186,60066,700-5,00775,59812 tháng
CVRE2308300 (0.00%)24,150-7,18332,83312 tháng
CHPG2336620-30 (-4.62%)24,60029,9501,83930,5917 tháng
CHPG2337820-20 (-2.38%)4,60029,95028432,9469 tháng
CHPG23381,180-10 (-0.84%)40,10029,950-4934,71912 tháng
CHPG23393,450-110 (-3.09%)50029,950-27237,12215 tháng
CMBB231676070 (+10.14%)118,70024,6506,65125,5997 tháng
CMSN231590-50 (-35.71%)28,40071,900-10,09982,8997 tháng
CMSN2316720-110 (-13.25%)23,00071,900-12,07991,17912 tháng
CMSN23171,320 (0.00%)67,60071,900-14,96897,42815 tháng
CMWG2315250-20 (-7.41%)230,30052,0003,11253,8887 tháng
CPOW231332020 (+6.67%)22,60011,250-1,63813,5289 tháng
CPOW231461010 (+1.67%)223,00011,250-1,86114,33112 tháng
CPOW2315840 (0.00%)74,00011,250-2,20615,13615 tháng
CSHB230219010 (+5.56%)384,10011,300-69912,3797 tháng
CSHB230353040 (+8.16%)316,40011,300-1,04513,4059 tháng
CSHB2304290 (0.00%)101,10011,300-36613,1169 tháng
CSHB230538040 (+11.76%)59,00011,300-1,25514,45512 tháng
CSHB23061,15010 (+0.88%)122,30011,300-1,47715,07715 tháng
CSTB233060-10 (-14.29%)2,345,70029,100-4,89934,2397 tháng
CSTB2331200 (0.00%)624,70029,100-5,89935,9999 tháng
CSTB233242030 (+7.69%)233,70029,100-6,78837,98812 tháng
CSTB23331,800 (0.00%)29,100-7,01139,71115 tháng
CTPB2304270-30 (-10%)36,90018,700-18819,9687 tháng
CTPB230549060 (+13.95%)50,30018,700-63321,2939 tháng
CTPB23061,520100 (+7.04%)157,20018,700-1,18822,92812 tháng
CVHM23158020 (+33.33%)26,40044,500-6,38851,5287 tháng
CVHM2316350 (0.00%)122,70044,500-6,73454,0349 tháng
CVHM231759040 (+7.27%)1,227,10044,500-7,84557,06512 tháng
CVHM23181,31090 (+7.38%)274,70044,500-8,95660,00615 tháng
CVIC231243030 (+7.50%)216,20048,450-3,89556,6459 tháng
CVIC2313650-10 (-1.52%)1,393,80048,450-5,00659,95612 tháng
CVIC23141,860-30 (-1.59%)427,90048,450-6,11763,86715 tháng
CVNM231340 (0.00%)20,30066,700-15,59782,6897 tháng
CVNM2314550 (0.00%)376,30066,700-18,44889,46012 tháng
CVNM23151,750-110 (-5.91%)10066,700-20,40893,96815 tháng
CVPB231680-10 (-11.11%)80,70019,700-2,65722,7397 tháng
CVPB231724010 (+4.35%)37,80019,700-3,17523,7909 tháng
CVPB231847030 (+6.82%)469,30019,700-3,71625,20812 tháng
CVPB23191,500-70 (-4.46%)37,00019,700-4,24626,80615 tháng
CVRE231730 (0.00%)130,10024,150-5,84930,1197 tháng
CVRE231821010 (+5%)76,10024,150-6,84931,8399 tháng
CVRE2319370-30 (-7.50%)149,50024,150-7,62733,25712 tháng
CVRE23201,44070 (+5.11%)23,40024,150-8,18335,21315 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:05/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/01/2025
Ngày đáo hạn:06/01/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9199 : 1
Giá phát hành:4,400
Giá thực hiện:88,888
Giá TH điều chỉnh:87,108
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.