Chứng quyền VRE-HSC-MET11 (HOSE: CVRE2220)
CW VRE-HSC-MET11
10
Mở cửa50
Cao nhất60
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,480
Thấp nhất NY10
KLGD1,498,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,700
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,040
S-X *-300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 1,430 | -260 (-15.38%) | 109,500 | 2,600 | 28,860 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 40 | 30 (+300%) | 49,500 | -4,100 | 32,820 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 290 | -60 (-17.14%) | 38,700 | -7,100 | 36,280 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 264,200 | -7,288 | 36,008 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 320 | (0.00%) | 167,400 | -19,400 | 49,280 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 550 | -50 (-8.33%) | 92,400 | -20,900 | 51,700 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 100 | -10 (-9.09%) | 387,400 | -6,400 | 35,300 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 460 | -20 (-4.17%) | 35,000 | -9,788 | 40,228 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,170 | -40 (-3.31%) | 448,200 | -2,400 | 34,510 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,050 | 70 (+7.14%) | 285,100 | 26,500 | 1,500 | 29,200 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 380 | (0.00%) | 50,400 | 73,500 | -23,662 | 103,159 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | (0.00%) | 65,900 | 23,200 | -900 | 28,099 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 520 | 10 (+1.96%) | 124,200 | 24,850 | -4,650 | 31,580 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 710 | -10 (-1.39%) | 34,000 | 76,400 | -25,600 | 107,680 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,610 | -220 (-7.77%) | 685,500 | 70,900 | 4,900 | 79,050 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 67,900 | 31,250 | -7,437 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | (0.00%) | 15,900 | 59,000 | -5,000 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |