Chứng quyền TCB-HSC-MET 06 (HOSE: CTCB2109)
CW TCB-HSC-MET 06
40
Mở cửa40
Cao nhất50
Thấp nhất20
Cao nhất NY3,400
Thấp nhất NY20
KLGD1,852,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở49,650
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **50,160
S-X *-350
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 307,800 | -12,821 | 44,211 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,300 | 300 (+30%) | 387,200 | -10,373 | 44,269 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 150 | 10 (+7.14%) | 201,300 | -12,234 | 44,171 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 200 | 20 (+11.11%) | 16,500 | -13,213 | 45,347 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 403,100 | -4,888 | 37,218 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 270 | 50 (+22.73%) | 270,500 | -3,909 | 36,052 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 360 | 80 (+28.57%) | 156,000 | -2,929 | 34,985 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 10 (+2.56%) | 63,600 | -7,337 | 40,254 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,090 | 190 (+21.11%) | 2,600 | -3,909 | 39,529 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 240 | 100 (+71.43%) | 1,160,500 | -1,650 | 33,480 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 130 | 70 (+116.67%) | 4,632,000 | -2,650 | 34,260 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 60 | 20 (+50%) | 3,328,400 | -3,650 | 35,120 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 690 | 110 (+18.97%) | 882,900 | -2,650 | 36,070 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,050 | 490 (+31.41%) | 1,260,700 | 1,350 | 34,100 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,660 | 320 (+23.88%) | 447,300 | 850 | 35,480 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,170 | 190 (+19.39%) | 96,400 | -4,150 | 40,180 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 70 (+23.33%) | 19,200 | -4,650 | 37,850 | MBS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 830 | (0.00%) | 337,500 | 22,650 | 1,093 | 24,419 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 250 | (0.00%) | 13,800 | 71,800 | -25,362 | 101,107 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | (0.00%) | 4,100 | 22,100 | -2,000 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 360 | (0.00%) | 90,500 | 24,250 | -4,115 | 29,750 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 360 | -30 (-7.69%) | 16,200 | 73,000 | -27,436 | 103,271 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,980 | 30 (+1.02%) | 302,400 | 74,600 | 8,600 | 80,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 10 (+2.56%) | 63,600 | 31,350 | -7,337 | 40,254 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 820 | 30 (+3.80%) | 80,900 | 62,100 | 76 | 68,381 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,320 | 410 (+21.47%) | 283,600 | 22,650 | -350 | 25,320 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,500 | 30 (+2.04%) | 18,400 | 71,800 | 1,300 | 79,500 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,410 | 30 (+2.17%) | 17,400 | 71,800 | -200 | 83,280 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,020 | 20 (+2%) | 133,000 | 22,100 | -900 | 25,040 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 137,500 | 22,100 | -1,400 | 26,140 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | (0.00%) | 51,200 | 24,250 | 1,173 | 26,346 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,020 | 10 (+0.50%) | 39,100 | 24,250 | 692 | 27,443 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,620 | 70 (+4.52%) | 202,500 | 67,700 | -2,300 | 79,720 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,470 | 120 (+8.89%) | 209,500 | 73,000 | -1,342 | 81,579 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,590 | 200 (+14.39%) | 849,100 | 73,000 | -2,819 | 85,213 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,050 | 490 (+31.41%) | 1,260,700 | 31,350 | 1,350 | 34,100 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,660 | 320 (+23.88%) | 447,300 | 31,350 | 850 | 35,480 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,480 | -320 (-8.42%) | 370,100 | 62,100 | 5,891 | 66,327 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,150 | 20 (+0.64%) | 33,800 | 62,100 | 5,891 | 68,420 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,730 | 210 (+13.82%) | 49,200 | 25,850 | 850 | 28,460 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,430 | 60 (+4.38%) | 370,000 | 25,850 | 350 | 29,790 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,600 | 4,600 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | 230 (+8.88%) | 17,300 | 74,600 | 3,100 | 85,600 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 01/10/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/10/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/03/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/03/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |