Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền TCB-HSC-MET 06 (HOSE: CTCB2109)

CW TCB-HSC-MET 06

Ngừng giao dịch

40

(%)
03/03/2022 15:00

Mở cửa40

Cao nhất50

Thấp nhất20

Cao nhất NY3,400

Thấp nhất NY20

KLGD1,852,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở49,650

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,160

S-X *-350

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (99.882) - VIC (76.859) - NVL (71.502) - MBB (63.922) - VND (58.074)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB23024,030-400 (-9.03%)677,50013,10039,090ACBS12 tháng
CTCB23062,500300 (+13.64%)25,7008,10042,000HCM9 tháng
CTCB23072,37020 (+0.85%)1,122,8006,10043,480HCM12 tháng
CTCB23081,15050 (+4.55%)431,4003,10040,450ACBS7 tháng
CTCB23093,450430 (+14.24%)4005,10045,350BSI12 tháng
CTCB23101,21070 (+6.14%)986,4005,10044,680SSI12 tháng
CTCB23113,850870 (+29.19%)1008,10043,550MBS6 tháng
CTCB23123,340270 (+8.79%)17,0007,50042,620VPBankS7 tháng
CTCB24015,0001,350 (+36.99%)5,3006,10044,000VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT23093,480160 (+4.82%)59,600103,90023,836107,5919 tháng
CFPT23103,450160 (+4.86%)1,313,000103,90019,388111,80212 tháng
CHPG23281,120-60 (-5.08%)13,00028,400-10030,7409 tháng
CHPG23291,640-110 (-6.29%)43,30028,400-60032,28012 tháng
CMBB23112,680-70 (-2.55%)329,10023,9004,90024,3609 tháng
CMBB23123,040170 (+5.92%)7,30023,9004,40025,58012 tháng
CMSN2311430-60 (-12.24%)206,50066,700-21,80091,94012 tháng
CMWG2309300-20 (-6.25%)353,70044,000-10,00055,5009 tháng
CMWG2310610-120 (-16.44%)1,889,10044,000-10,50057,55012 tháng
CSTB2324690-60 (-8%)53,20030,650-35033,7609 tháng
CSTB23251,060-90 (-7.83%)591,10030,650-85035,74012 tháng
CTCB23062,500300 (+13.64%)25,70040,1008,10042,0009 tháng
CTCB23072,37020 (+0.85%)1,122,80040,1006,10043,48012 tháng
CVHM2311350-80 (-18.60%)768,50043,300-17,20062,25012 tháng
CVHM2312230-10 (-4.17%)76,30043,300-12,70057,1509 tháng
CVNM2308860-70 (-7.53%)341,40071,0002,50775,3229 tháng
CVPB23111,080-70 (-6.09%)76,70019,500-4021,5999 tháng
CVPB23121,440-110 (-7.10%)32,60019,500-51622,76212 tháng
CVRE2312400-120 (-23.08%)736,00025,450-2,05029,1009 tháng
CVRE2313580-50 (-7.94%)293,30025,450-4,05031,82012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/09/2021
Ngày niêm yết:01/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:03/03/2022
Ngày đáo hạn:07/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.