Chứng quyền TCB-HSC-MET 06 (HOSE: CTCB2109)

CW TCB-HSC-MET 06

Ngừng giao dịch

40

(%)
03/03/2022 15:00

Mở cửa40

Cao nhất50

Thấp nhất20

Cao nhất NY3,400

Thấp nhất NY20

KLGD1,852,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở49,650

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,160

S-X *-350

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (156.060) - DIG (102.156) - FLC (93.086) - CEO (86.239) - MBB (65.209)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CTCB211250-10 (-16.67%)5 : 155,000-17,55055,250SSIMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CTCB220129020 (+7.41%)4 : 155,000-17,55056,160HCMMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CTCB220230-20 (-40%)5 : 152,000-14,55052,150MBSMuaChâu Âu4 tháng07/06/2022
CTCB2203260 (0.00%)2 : 152,000-14,55052,520VNDMuaChâu Âu5 tháng28/07/2022
CTCB220489060 (+7.23%)5 : 145,000-7,55049,450ACBSMuaChâu Âu6 tháng05/10/2022
CTCB220593010 (+1.09%)5 : 146,500-9,05051,150MBSMuaChâu Âu6 tháng17/10/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CACB2201680100 (+17.24%)4 : 131,80035,500-3,70038,220ACBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CFPT22012,070400 (+23.95%)8 : 1111,800106,0005,800122,560FPTMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CHPG220333010 (+3.13%)4 : 135,45051,500-16,05052,820HPGMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CMBB22011,55060 (+4.03%)2 : 128,00029,500-1,50032,600MBBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CMWG22012,510230 (+10.09%)10 : 1146,700134,50012,200159,600MWGMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CPNJ22013,790490 (+14.85%)8 : 1122,30095,50027,340125,109PNJMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CSTB2202780-20 (-2.50%)2 : 122,25029,500-7,25031,060STBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CTCB220129020 (+7.41%)4 : 137,45055,000-17,55056,160TCBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CTPB220141010 (+2.50%)4 : 132,30042,000-9,70043,640TPBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CVHM2202290-10 (-3.33%)8 : 169,70093,000-23,30095,320VHMMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CVPB2201780-10 (-1.27%)5 : 131,10037,000-5,90040,900VPBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CVRE220153010 (+1.92%)4 : 129,80034,000-4,20036,120VREMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.