Chứng quyền ACB/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CACB2505)
CW ACB/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01
1,740
Mở cửa1,900
Cao nhất1,900
Thấp nhất1,730
Cao nhất NY3,020
Thấp nhất NY620
KLGD186,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,450
Giá thực hiện26,300
Hòa vốn **26,339
S-X *4,473
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,600 | -200 (-11.11%) | 704,600 | 2,368 | 22,591 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 300 | -90 (-23.08%) | 1,052,800 | -1,340 | 24,057 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 910 | -110 (-10.78%) | 545,900 | -5,220 | 28,989 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 200 | (0.00%) | 232,000 | -2,375 | 25,264 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 370 | -50 (-11.90%) | 201,600 | -2,806 | 26,282 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 590 | -130 (-18.06%) | 306,600 | -219 | 23,436 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,210 | -90 (-6.92%) | 2,100 | -219 | 24,506 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 960 | -130 (-11.93%) | 127,000 | -219 | 24,074 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 820 | -30 (-3.53%) | 197,200 | 643 | 24,385 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,710 | -140 (-7.57%) | 81,200 | 816 | 24,333 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,290 | -140 (-9.79%) | 388,600 | 1,075 | 23,350 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 210 | -40 (-16%) | 33,500 | -2,709 | 25,814 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 280 | -50 (-15.15%) | 31,000 | -3,764 | 27,171 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 970 | -290 (-23.02%) | 482,300 | 1,506 | 22,367 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 680 | -180 (-20.93%) | 78,700 | 643 | 22,730 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 380 | -160 (-29.63%) | 265,100 | -219 | 23,074 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 2,010 | -320 (-13.73%) | 70,300 | -800 | 25,010 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,820 | -120 (-6.19%) | 534,000 | 300 | 25,540 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 620 | -70 (-10.14%) | 11,500 | -1,300 | 25,360 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 950 | -100 (-9.52%) | 1,300 | -800 | 24,900 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,200 | -70 (-5.51%) | 20,100 | -1,300 | 25,900 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.5068 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,470 |
| Giá thực hiện: | 26,300 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,977 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |