Chứng quyền VHM/BSC/C/15M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CVHM2503)
CW VHM/BSC/C/15M/EU/Cash/2024-01
10,400
Mở cửa10,700
Cao nhất10,700
Thấp nhất10,400
Cao nhất NY15,440
Thấp nhất NY1,210
KLGD2,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở115,000
Giá thực hiện42,000
Hòa vốn **114,800
S-X *73,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 180 | -80 (-30.77%) | 74,700 | -3,007 | 68,101 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,300 | 1,100 (+34.38%) | 2,000 | -6,378 | 87,341 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2603 | 4,980 | 390 (+8.50%) | 315,500 | 15,289 | 68,293 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 3,320 | (0.00%) | 56,500 | 13,363 | 67,022 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2609 | 2,430 | 130 (+5.65%) | 25,100 | 1,807 | 73,123 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 540 | 60 (+12.50%) | 349,700 | -25,156 | 91,636 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,270 | 10 (+0.79%) | 1,014,800 | -27,082 | 96,373 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2613 | 270 | -10 (-3.57%) | 4,900 | -19,368 | 86,368 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 380 | -180 (-32.14%) | 83,100 | -20,759 | 88,818 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 157,200 | -25,600 | 96,180 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 1,680 | -30 (-1.75%) | 31,600 | -11,241 | 91,819 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,400 | (0.00%) | 6,500 | -21,400 | 99,282 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2618 | 760 | -70 (-8.43%) | 12,600 | -15,600 | 87,600 | LPS | 9 tháng |
| CVHM2619 | 750 | 70 (+10.29%) | 448,800 | -3,600 | 75,500 | LPS | 6 tháng |
| CVHM2620 | 600 | 20 (+3.45%) | 92,600 | -11,600 | 82,000 | ACBS | 8 tháng |
| CVHM2621 | 820 | (0.00%) | 35,400 | -5,600 | 78,200 | SSI | 5 tháng |
| CVHM2622 | 810 | -10 (-1.22%) | 27,800 | -12,600 | 85,100 | SSI | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,480 |
| Giá thực hiện: | 42,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |