Chứng quyền VHM/BSC/C/15M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CVHM2503)
CW VHM/BSC/C/15M/EU/Cash/2024-01
10,400
Mở cửa10,700
Cao nhất10,700
Thấp nhất10,400
Cao nhất NY15,440
Thấp nhất NY1,210
KLGD2,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở115,000
Giá thực hiện42,000
Hòa vốn **114,800
S-X *73,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 16,550 | -250 (-1.49%) | 15,300 | 65,600 | 145,200 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,170 | -130 (-1.78%) | 300 | 32,700 | 147,750 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2522 | 3,400 | -90 (-2.58%) | 2,700 | 26,912 | 144,888 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,050 | -40 (-0.98%) | 2,200 | 4,600 | 172,400 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,160 | -70 (-1.34%) | 11,300 | -2,400 | 188,280 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 5,920 | (0.00%) | 45,600 | 146,360 | TCX | 6 tháng | |
| CVHM2602 | 8,000 | 140 (+1.78%) | 6,300 | 44,600 | 164,000 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,200 | 50 (+0.61%) | 900 | 42,600 | 167,600 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,600 | 100 (+1.54%) | 100 | 38,600 | 172,000 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,230 | -70 (-3.04%) | 1,500 | 16,600 | 145,840 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 2,700 | -110 (-3.91%) | 72,000 | 9,600 | 148,500 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,540 | 610 (+10.29%) | 17,800 | 9,600 | 167,700 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,700 | -20 (-1.16%) | 5,200 | -4,288 | 169,288 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,450 | 150 (+2.83%) | 4,200 | 14,600 | 179,050 | ACBS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,480 |
| Giá thực hiện: | 42,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |