Chứng quyền VPB/BSC/C/15M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CVPB2504)
CW VPB/BSC/C/15M/EU/Cash/2024-01
2,210
Mở cửa2,100
Cao nhất2,210
Thấp nhất2,050
Cao nhất NY6,490
Thấp nhất NY530
KLGD97,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,050
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **25,926
S-X *6,579
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 200 | -20 (-9.09%) | 483,500 | -12,099 | 37,239 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 120 | (0.00%) | 214,600 | -8,857 | 33,878 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 390 | (0.00%) | 600 | -9,839 | 35,922 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 100 | -50 (-33.33%) | 10,600 | -4,926 | 29,673 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 510 | -50 (-8.93%) | 35,100 | -5,909 | 31,461 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 150 | (0.00%) | 538,200 | -4,926 | 29,771 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | -9,414 | 34,003 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 580 | -60 (-9.38%) | 425,300 | -4,926 | 30,616 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 860 | -40 (-4.44%) | 200 | -4,926 | 32,856 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 310 | -10 (-3.13%) | 700 | -3,944 | 29,712 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 530 | -100 (-15.87%) | 149,500 | -3,850 | 30,520 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 170 | -20 (-10.53%) | 44,800 | -7,449 | 32,849 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 250 | (0.00%) | -8,338 | 34,138 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 360 | (0.00%) | -8,906 | 35,256 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 590 | -30 (-4.84%) | 607,400 | -3,950 | 29,680 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,210 | -150 (-11.03%) | 193,400 | -450 | 27,420 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,050 | -110 (-9.48%) | 896,900 | -950 | 28,650 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 1,770 | -120 (-6.35%) | 562,600 | -2,650 | 30,740 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 360 | -100 (-21.74%) | 13,300 | -4,450 | 30,080 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 400 | -30 (-6.98%) | 9,900 | -3,450 | 29,600 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 640 | (0.00%) | -3,450 | 30,560 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 1,820 | (0.00%) | -850 | 32,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,360 | (0.00%) | -4,050 | 34,040 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9206 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,460 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,471 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |