Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.24 (HOSE: CVHM2315)
CW.VHM.KIS.M.CA.T.24
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY810
Thấp nhất NY10
KLGD247,400
NN mua162,800
NN bán84,500
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở41,150
Giá thực hiện50,888
Hòa vốn **51,048
S-X *-9,738
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CVHM2406 | 1,390 | 200 (+16.81%) | 483,200 | 300 | 55,560 | SSI | 9 tháng |
CVHM2407 | 690 | 170 (+32.69%) | 1,160,300 | 1,300 | 51,760 | SSI | 6 tháng |
CVHM2408 | 3,600 | 340 (+10.43%) | 65,600 | 12,300 | 52,400 | ACBS | 12 tháng |
CVHM2409 | 2,340 | 110 (+4.93%) | 13,300 | 8,300 | 53,700 | MBS | 9 tháng |
CVHM2411 | 1,020 | 110 (+12.09%) | 22,200 | -255 | 55,655 | KIS | 7 tháng |
CVHM2501 | 1,850 | 210 (+12.80%) | 2,284,100 | 8,300 | 51,250 | SSI | 5 tháng |
CVHM2502 | 2,120 | 220 (+11.58%) | 122,900 | 5,300 | 55,600 | SSI | 10 tháng |
CVHM2503 | 2,250 | 140 (+6.64%) | 25,000 | 8,300 | 57,750 | BSI | 15 tháng |
CVHM2504 | 2,460 | 540 (+28.13%) | 55,700 | 5,800 | 49,420 | VCI | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CFPT2407 | 180 | (0.00%) | 4,200 | 113,000 | -45,692 | 163,161 | 7 tháng |
CHPG2412 | 130 | -10 (-7.14%) | 304,600 | 24,600 | -6,733 | 31,853 | 7 tháng |
CMBB2409 | 250 | -20 (-7.41%) | 328,900 | 22,450 | -2,649 | 26,185 | 7 tháng |
CMSN2408 | 60 | 10 (+20%) | 704,700 | 58,000 | -27,678 | 86,278 | 7 tháng |
CMWG2410 | 100 | 10 (+11.11%) | 130,800 | 52,800 | -17,977 | 71,777 | 7 tháng |
CSHB2403 | 1,050 | 440 (+72.13%) | 457,600 | 12,050 | 934 | 13,009 | 7 tháng |
CSTB2413 | 630 | 100 (+18.87%) | 647,600 | 37,400 | -2,279 | 42,199 | 7 tháng |
CTCB2406 | 260 | -110 (-29.73%) | 123,300 | 25,700 | -2,279 | 29,279 | 7 tháng |
CTPB2405 | 80 | (0.00%) | 12,750 | -6,249 | 19,319 | 7 tháng | |
CVHM2411 | 1,020 | 110 (+12.09%) | 22,200 | 50,300 | -255 | 55,655 | 7 tháng |
CVIC2407 | 2,590 | 680 (+35.60%) | 384,400 | 58,300 | 9,301 | 61,949 | 7 tháng |
CVPB2412 | 80 | 40 (+100%) | 294,000 | 17,450 | -5,327 | 22,937 | 7 tháng |
CVRE2410 | 210 | 40 (+23.53%) | 533,600 | 18,800 | -3,088 | 22,728 | 7 tháng |
CK cơ sở: | VHM |
Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 7 tháng |
Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
Giá phát hành: | 1,100 |
Giá thực hiện: | 50,888 |
Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |