Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.4 (HOSE: CFPT2317)
CW.FPT.VND.M.CA.T.2023.4
3,550
Mở cửa3,500
Cao nhất3,550
Thấp nhất3,360
Cao nhất NY4,300
Thấp nhất NY1,120
KLGD28,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở130,000
Giá thực hiện101,000
Hòa vốn **133,192
S-X *42,788
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CFPT2402 | 3,390 | -320 (-8.63%) | 29,100 | -20,564 | 147,530 | SSI | 9 tháng |
CFPT2403 | 100 | -170 (-62.96%) | 531,600 | -20,564 | 134,462 | SSI | 6 tháng |
CFPT2404 | 1,650 | -530 (-24.31%) | 55,100 | -6,661 | 144,746 | ACBS | 12 tháng |
CFPT2405 | 2,000 | -600 (-23.08%) | 700 | -20,564 | 153,924 | MBS | 9 tháng |
CFPT2407 | 180 | -160 (-47.06%) | 4,200 | -45,192 | 163,161 | KIS | 7 tháng |
CFPT2501 | 160 | -60 (-27.27%) | 575,400 | -46,500 | 161,600 | VPBankS | 7 tháng |
CFPT2502 | 260 | -120 (-31.58%) | 1,006,300 | -56,500 | 172,600 | SSI | 10 tháng |
CFPT2503 | 550 | -200 (-26.67%) | 275,600 | -66,500 | 185,500 | SSI | 15 tháng |
CFPT2504 | 160 | -80 (-33.33%) | 426,000 | -46,500 | 161,600 | SSI | 5 tháng |
CFPT2505 | 800 | -380 (-32.20%) | 163,100 | -44,500 | 166,000 | BSI | 12 tháng |
CFPT2506 | 110 | -160 (-59.26%) | 31,500 | -50,500 | 164,880 | VCI | 6 tháng |
CFPT2507 | 320 | -280 (-46.67%) | 44,900 | -41,500 | 157,560 | TCBS | 6 tháng |
CFPT2508 | 850 | -140 (-14.14%) | 206,000 | -46,500 | 166,800 | TCBS | 12 tháng |
CK cơ sở: | FPT |
Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 12 tháng |
Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/11/2024 |
Ngày đáo hạn: | 21/11/2024 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 15 : 1 |
TLCĐ điều chỉnh: | 12.9522 : 1 |
Giá phát hành: | 2,500 |
Giá thực hiện: | 101,000 |
Giá TH điều chỉnh: | 87,212 |
Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |