Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền FPT-HSC-MET15 (HOSE: CFPT2310)

CW FPT-HSC-MET15

3,400

80 (+2.41%)
21/02/2024 15:00

Mở cửa3,220

Cao nhất3,500

Thấp nhất3,160

Cao nhất NY3,500

Thấp nhất NY1,560

KLGD778,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn165

Giá CK cơ sở105,900

Giá thực hiện84,512

Hòa vốn **111,406

S-X *21,388

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2310: CFPT2316 CFPT2311 CFPT2313 CFPT2314 CFPT2315
Trending: HPG (95.825) - NVL (71.023) - VIC (64.534) - MBB (62.925) - VND (55.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/02/20243,40080 (+2.41%)778,900
20/02/20243,320 (0.00%)574,700
19/02/20243,32050 (+1.53%)541,400
16/02/20243,27040 (+1.24%)673,600
15/02/20243,230-90 (-2.71%)698,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT23053,960140 (+3.66%)123,20038,686106,356VND9 tháng
CFPT23093,510180 (+5.41%)99,40025,836107,828HCM9 tháng
CFPT23103,40080 (+2.41%)778,90021,388111,406HCM12 tháng
CFPT23111,76070 (+4.14%)342,80016,940106,349ACBS7 tháng
CFPT23131,800140 (+8.43%)635,5005,900118,000SSI10 tháng
CFPT23142,410140 (+6.17%)4,3005,900124,100SSI15 tháng
CFPT23153,580 (0.00%)25,900108,640MBS6 tháng
CFPT23162,810100 (+3.69%)718,60023,900110,100VND8 tháng
CFPT23171,47060 (+4.26%)99,4004,900123,050VND12 tháng
CFPT23181,930 (0.00%)6,900114,440VPBankS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT23093,510180 (+5.41%)99,400105,90025,836107,8289 tháng
CFPT23103,40080 (+2.41%)778,900105,90021,388111,40612 tháng
CHPG23281,190-150 (-11.19%)80,50028,80030030,8809 tháng
CHPG23291,780-120 (-6.32%)24,40028,800-20032,56012 tháng
CMBB23112,81080 (+2.93%)220,50024,0005,00024,6209 tháng
CMBB23122,980130 (+4.56%)2,30024,0004,50025,46012 tháng
CMSN2311490-10 (-2%)233,90068,000-20,50092,42012 tháng
CMWG2309370-30 (-7.50%)1,140,30046,100-7,90055,8509 tháng
CMWG2310790-140 (-15.05%)74,10046,100-8,40058,45012 tháng
CSTB2324850130 (+18.06%)71,00031,50050034,4009 tháng
CSTB23251,200120 (+11.11%)988,50031,50036,30012 tháng
CTCB23062,13090 (+4.41%)80039,0007,00040,5209 tháng
CTCB23072,220120 (+5.71%)1,00039,0005,00042,88012 tháng
CVHM2311460-60 (-11.54%)218,10045,000-15,50062,80012 tháng
CVHM2312300-20 (-6.25%)59,30045,000-11,00057,5009 tháng
CVNM2308890-20 (-2.20%)297,70071,3002,80775,5609 tháng
CVPB23111,15050 (+4.55%)299,90019,75021021,7329 tháng
CVPB23121,54020 (+1.32%)10019,750-26622,95212 tháng
CVRE231247070 (+17.50%)698,00026,000-1,50029,3809 tháng
CVRE2313570-30 (-5%)294,50026,000-3,50031,78012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/08/2024
Ngày đáo hạn:05/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:7.91 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:84,512
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.