Chứng quyền FPT-HSC-MET15 (HOSE: CFPT2310)

CW FPT-HSC-MET15

Ngừng giao dịch

7,940

-60 (-0.75%)
01/08/2024 15:06

Mở cửa7,900

Cao nhất7,940

Thấp nhất7,900

Cao nhất NY9,770

Thấp nhất NY1,560

KLGD2,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở124,800

Giá thực hiện84,512

Hòa vốn **127,206

S-X *51,825

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (201.729) - HPG (104.962) - FPT (96.754) - VCB (88.190) - SHB (81.612)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT252912010 (+9.09%)294,800-37,00195,753VND17 tháng
CFPT253210-10 (-50%)343,900-32,65190,657KAI12 tháng
CFPT253340 (0.00%)42,700-36,20294,528KAI15 tháng
CFPT260330-20 (-40%)544,100-33,59391,762TCX12 tháng
CFPT260470-10 (-12.50%)5,200-28,21186,739LPS12 tháng
CFPT260970 (0.00%)181,900-30,45389,358HCM12 tháng
CFPT2610110-30 (-21.43%)696,300-18,34477,428ACBS10 tháng
CFPT2611320-40 (-11.11%)200-15,75779,477PHS11 tháng
CFPT2612240-40 (-14.29%)35,700-12,11975,039PHS10 tháng
CFPT261360 (0.00%)1,500-13,93872,384SSV6 tháng
CFPT2614240-80 (-25%)166,100-14,84874,930SSV9 tháng
CFPT2615460-50 (-9.80%)202,100-9,37471,400MSVN10 tháng
CFPT2616170 (0.00%)-17,08177,454KIS5 tháng
CFPT2617190 (0.00%)-20,01180,675KIS7 tháng
CFPT2621440-140 (-24.14%)1,022,700-6,20966,509HCM6 tháng
CFPT2622680-70 (-9.33%)444,800-7,57370,420HCM9 tháng
CFPT2623360-30 (-7.69%)573,600-5,84567,673VND6 tháng
CFPT2624570-80 (-12.31%)251,300-12,11976,239VND12 tháng
CFPT2625230-20 (-8%)118,200-9,39169,383SSV6 tháng
CFPT2626370-110 (-22.92%)75,200-9,84671,111SSV9 tháng
CFPT2627930-180 (-16.22%)6,100-4,57270,929KAI12 tháng
CFPT2628580-140 (-19.44%)47,300-11,02874,202KAI12 tháng
CFPT2629400-100 (-20%)4,000-16,66676,385LPS9 tháng
CFPT2630250-200 (-44.44%)836,400-11,21070,247LPS6 tháng
CFPT2631360-40 (-10%)446,800-7,57369,401ACBS8 tháng
CFPT2632450-180 (-28.57%)30,300-7,57367,110SSI4 tháng
CFPT2633910-280 (-23.53%)102,200-4,84566,055SSI5 tháng
CFPT2634710-200 (-21.98%)36,000-11,21071,693SSI7 tháng
CFPT2635480-30 (-5.88%)1,300-15,75777,149VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606320-10 (-3.03%)27,30020,150-1,40722,66012 tháng
CFPT260970 (0.00%)181,90057,900-30,45389,35812 tháng
CHPG2609390-10 (-2.50%)21,10020,100-4,00025,49312 tháng
CMBB260913020 (+18.18%)146,80019,050-4,57824,04512 tháng
CMWG2610100 (0.00%)64,90075,900-24,536101,22312 tháng
CSTB26061,260-40 (-3.08%)514,20067,3001,30072,30012 tháng
CTCB2606250-10 (-3.85%)130,90032,350-6,33739,66612 tháng
CVNM2603320-20 (-5.88%)57,70057,700-4,32464,50512 tháng
CACB2614300-80 (-21.05%)259,30020,150-2,85023,3006 tháng
CFPT2621440-140 (-24.14%)1,022,70057,900-6,20966,5096 tháng
CFPT2622680-70 (-9.33%)444,80057,900-7,57370,4209 tháng
CHPG2626310 (0.00%)464,00020,100-2,90023,6206 tháng
CHPG2627600-20 (-3.23%)105,10020,100-3,40024,7009 tháng
CMBB261577060 (+8.45%)439,90019,050-17320,4566 tháng
CMBB26161,14030 (+2.70%)288,60019,050-57421,4509 tháng
CMSN26192,20010 (+0.46%)150,50074,2004,20083,2009 tháng
CMWG26171,410-180 (-11.32%)135,50075,9001,55881,2846 tháng
CMWG26181,63010 (+0.62%)241,80075,9008185,4499 tháng
CTCB26121,89070 (+3.85%)700,30032,3502,35033,7806 tháng
CTCB26131,61010 (+0.63%)139,60032,3501,85035,3309 tháng
CVNM26131,50010 (+0.67%)24,80057,7001,49160,5706 tháng
CVNM26141,820 (0.00%)57,7001,49163,2649 tháng
CVPB26162,820150 (+5.62%)76,50023,8003,97124,3036 tháng
CVPB26172,220190 (+9.36%)136,50023,8003,57425,5089 tháng
CSTB2620980 (0.00%)1,50067,300-2,70073,9206 tháng
CSTB26211,150-10 (-0.86%)166,00067,300-4,20077,2509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/08/2024
Ngày đáo hạn:05/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:7.91 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6.8301 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:84,512
Giá TH điều chỉnh:72,975
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User