Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.4 (HOSE: CFPT2317)
CW.FPT.VND.M.CA.T.2023.4
3,550
Mở cửa3,500
Cao nhất3,550
Thấp nhất3,360
Cao nhất NY4,300
Thấp nhất NY1,120
KLGD28,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở130,000
Giá thực hiện101,000
Hòa vốn **133,192
S-X *42,788
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 13,800 | -33,589 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 190 | -10 (-5%) | 132,700 | -33,589 | 107,524 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 20 | (0.00%) | 500,400 | -57,747 | 130,344 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2521 | 10 | (0.00%) | 21,900 | -48,938 | 121,426 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 1,000 | -45,166 | 117,713 | KIS | 10 tháng |
| CFPT2526 | 10 | (0.00%) | -41,813 | 114,211 | MSVN | 9 tháng | |
| CFPT2528 | 560 | -30 (-5.08%) | 1,400 | -18,851 | 95,585 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 760 | -80 (-9.52%) | 1,222,000 | -33,499 | 111,816 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 220 | -20 (-8.33%) | 27,100 | -28,650 | 103,562 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 360 | -20 (-5.26%) | 198,700 | -32,608 | 109,184 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 10 | (0.00%) | -25,355 | 97,754 | TCX | 6 tháng | |
| CFPT2602 | 180 | -60 (-25%) | 702,500 | -26,341 | 100,417 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 410 | -30 (-6.82%) | 81,600 | -28,314 | 104,658 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 540 | (0.00%) | 18,700 | -22,396 | 100,022 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 20 | -10 (-33.33%) | 163,800 | -16,477 | 88,974 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 180 | -60 (-25%) | 497,300 | -28,314 | 102,390 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | 850,300 | -19,436 | 91,786 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 310 | -30 (-8.82%) | 30,100 | -22,396 | 96,225 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 380 | -10 (-2.56%) | 65,500 | -24,862 | 103,159 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 610 | (0.00%) | 970,700 | -11,545 | 91,066 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 720 | -30 (-4%) | 200,100 | -8,700 | 95,400 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 620 | -10 (-1.59%) | 1,223,400 | -4,700 | 91,260 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 880 | 30 (+3.53%) | 138,200 | -6,700 | 87,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,080 | -50 (-4.42%) | 249,000 | -7,700 | 90,800 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,570 | -450 (-22.28%) | 271,500 | -1,681 | 89,468 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 720 | -100 (-12.20%) | 418,600 | 22,000 | -1,540 | 24,781 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,330 | -150 (-10.14%) | 206,000 | 22,000 | -5,420 | 29,714 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 560 | -30 (-5.08%) | 1,400 | 72,300 | -18,851 | 95,585 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 760 | -80 (-9.52%) | 1,222,000 | 72,300 | -33,499 | 111,816 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 860 | (0.00%) | 708,200 | 25,250 | -1,736 | 28,975 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,970 | 20 (+1.03%) | 4,800 | 25,250 | -3,432 | 33,239 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 760 | -20 (-2.56%) | 282,200 | 24,000 | -2,867 | 28,224 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,710 | -30 (-1.72%) | 3,100 | 24,000 | -6,616 | 33,669 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 630 | (0.00%) | 109,300 | 25,200 | -3,500 | 29,960 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,490 | -10 (-0.67%) | 6,200 | 25,200 | -7,200 | 35,380 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 470 | 20 (+4.44%) | 8,700 | 72,500 | -21,400 | 100,950 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 870 | -10 (-1.14%) | 820,800 | 79,100 | -10,200 | 92,780 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,360 | (0.00%) | 359,200 | 79,100 | -2,900 | 95,440 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 3,010 | 220 (+7.89%) | 692,700 | 72,100 | 3,400 | 77,730 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,110 | 80 (+1.59%) | 15,800 | 72,100 | 1,100 | 86,330 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 230 | -10 (-4.17%) | 537,800 | 31,450 | -12,721 | 44,622 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,710 | -40 (-2.29%) | 32,500 | 31,450 | -10,273 | 45,073 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 720 | 50 (+7.46%) | 408,400 | 16,400 | -3,511 | 21,276 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 840 | (0.00%) | 584,600 | 59,000 | -1,322 | 68,352 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 680 | 30 (+4.62%) | 119,300 | 26,500 | -10,149 | 38,653 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/11/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 21/11/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 15 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 12.9522 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 101,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 87,212 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |