Chứng quyền MBB-HSC-MET05 (HOSE: CMBB2007)
CW MBB-HSC-MET05
6,500
Mở cửa6,790
Cao nhất6,820
Thấp nhất6,500
Cao nhất NY7,200
Thấp nhất NY990
KLGD63,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,150
Giá thực hiện17,000
Hòa vốn **26,146
S-X *11,334
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CMBB2402 | 1,450 | -190 (-11.59%) | 563,300 | 2,047 | 22,873 | ACBS | 12 tháng |
CMBB2405 | 630 | 150 (+31.25%) | 3,614,200 | -140 | 24,780 | SSI | 9 tháng |
CMBB2406 | 310 | -60 (-16.22%) | 4,400,200 | 729 | 22,799 | SSI | 6 tháng |
CMBB2407 | 1,550 | 30 (+1.97%) | 3,442,200 | -140 | 25,284 | ACBS | 12 tháng |
CMBB2409 | 250 | -20 (-7.41%) | 328,900 | -2,649 | 26,185 | KIS | 7 tháng |
CMBB2501 | 1,180 | 10 (+0.85%) | 34,000 | 1,598 | 23,932 | VPBankS | 7 tháng |
CMBB2502 | 1,230 | -70 (-5.38%) | 1,890,700 | 1,598 | 22,992 | SSI | 5 tháng |
CMBB2503 | 1,660 | -40 (-2.35%) | 2,115,500 | -140 | 25,478 | SSI | 10 tháng |
CMBB2504 | 2,130 | -80 (-3.62%) | 8,500 | -1,009 | 27,165 | SSI | 15 tháng |
CMBB2505 | 1,510 | -60 (-3.82%) | 586,100 | -350 | 27,330 | BSI | 15 tháng |
CMBB2506 | 1,750 | (0.00%) | -575 | 26,070 | VCI | 6 tháng | |
CMBB2507 | 1,630 | (0.00%) | 194,600 | -1,550 | 27,260 | TCBS | 12 tháng |
CMBB2508 | 870 | -380 (-30.40%) | 3,900 | -550 | 24,740 | TCBS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2508 | 1,190 | -230 (-16.20%) | 2,047,100 | 24,600 | -2,400 | 29,380 | 9 tháng |
CTCB2506 | 920 | -210 (-18.58%) | 1,400 | 25,700 | 700 | 28,680 | 9 tháng |
CVRE2505 | 1,760 | -150 (-7.85%) | 5,100 | 18,800 | 1,800 | 20,520 | 9 tháng |
CK cơ sở: | MBB |
Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 6 tháng |
Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
TLCĐ điều chỉnh: | 1.7431 : 1 |
Giá phát hành: | 1,400 |
Giá thực hiện: | 17,000 |
Giá TH điều chỉnh: | 14,816 |
Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |