Chứng quyền MBB-HSC-MET05 (HOSE: CMBB2007)
CW MBB-HSC-MET05
6,500
Mở cửa6,790
Cao nhất6,820
Thấp nhất6,500
Cao nhất NY7,200
Thấp nhất NY990
KLGD63,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,150
Giá thực hiện17,000
Hòa vốn **26,146
S-X *11,334
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,270 | 10 (+0.31%) | 1,100 | 4,875 | 24,780 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,990 | 240 (+6.40%) | 8,500 | 4,500 | 26,235 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 616,500 | -3,950 | 29,860 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | (0.00%) | 626,800 | -7,650 | 35,240 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 390 | (0.00%) | -4,250 | 30,560 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2523 | 600 | (0.00%) | -5,250 | 32,400 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2601 | 50 | (0.00%) | -1,250 | 26,100 | TCX | 6 tháng | |
| CMBB2602 | 770 | 20 (+2.67%) | 100 | -1,250 | 27,540 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | (0.00%) | 102,000 | -2,250 | 29,040 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 740 | (0.00%) | -2,250 | 29,220 | ACBS | 10 tháng | |
| CMBB2605 | 1,240 | 150 (+13.76%) | 128,000 | -2,250 | 29,480 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 3,100 | 1,750 | 26,360 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 760 | 10 (+1.33%) | 600 | -1,250 | 27,520 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 270 | -20 (-6.90%) | 20,000 | -250 | 25,540 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 540 | 30 (+5.88%) | 200 | -4,750 | 31,660 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,160 | (0.00%) | 100 | -6,250 | 34,480 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,030 | 50 (+5.10%) | 286,300 | 26,600 | 1,600 | 29,120 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 200 | 74,300 | -22,862 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | 20 (+1.79%) | 100 | 23,450 | -650 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 540 | 30 (+5.88%) | 200 | 24,750 | -4,750 | 31,660 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 600 | 77,000 | -25,000 | 107,600 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,760 | -120 (-4.17%) | 13,500 | 72,000 | 6,000 | 79,800 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 1,500 | 30,950 | -7,737 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | (0.00%) | 11,700 | 58,400 | -5,600 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7431 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 17,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 14,816 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |