Chứng quyền MBB-HSC-MET05 (HOSE: CMBB2007)

CW MBB-HSC-MET05

Ngừng giao dịch

6,500

-300 (-4.41%)
12/01/2021 15:00

Mở cửa6,790

Cao nhất6,820

Thấp nhất6,500

Cao nhất NY7,200

Thấp nhất NY990

KLGD63,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,150

Giá thực hiện17,000

Hòa vốn **26,146

S-X *11,334

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,38070 (+2.11%)44,10042924,346SSI15 tháng
CMBB2520100-20 (-16.67%)69,200-7,69627,788VND11 tháng
CMBB2521870-30 (-3.33%)157,000-11,25432,827VND17 tháng
CMBB2522180-20 (-10%)221,500-7,98528,577KAFI12 tháng
CMBB2523470 (0.00%)-8,94630,654KAFI15 tháng
CMBB260257080 (+16.33%)17,300-5,10026,096TCX9 tháng
CMBB2603890-30 (-3.26%)100-6,06227,673TCX12 tháng
CMBB2604320-10 (-3.03%)237,700-6,06226,885ACBS10 tháng
CMBB2605680 (0.00%)92,100-6,06227,269LPS12 tháng
CMBB260684020 (+2.44%)21,400-2,21524,538VPX9 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)104,400-5,10025,769SSI9 tháng
CMBB260933010 (+3.13%)64,500-8,46529,635HCM12 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)-9,90832,779PHS10 tháng
CMBB2611640-130 (-16.88%)24,000-3,17724,308SSI3 tháng
CMBB2612310-10 (-3.13%)4,000-4,13824,635SSI3 tháng
CMBB2613130-70 (-35%)232,400-5,10025,250SSI3 tháng
CMBB2614690 (0.00%)579,400-5,10026,327ACBS8 tháng
CMBB26151,490-230 (-13.37%)60,10067721,610HCM6 tháng
CMBB26161,800-70 (-3.74%)6,00027622,507HCM9 tháng
CMBB26171,100-40 (-3.51%)259,1001,55821,866VND6 tháng
CMBB26181,870-20 (-1.06%)21,3001,47824,413VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,69630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)-5,58131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606720-40 (-5.26%)202,60021,85029324,04012 tháng
CFPT260921010 (+5%)113,00068,800-28,362100,47612 tháng
CHPG260973020 (+2.82%)9,40021,200-2,90026,70712 tháng
CMBB260933010 (+3.13%)64,50019,900-8,46529,63512 tháng
CMWG2610310-10 (-3.13%)12,40073,500-26,936102,87812 tháng
CSTB26062,70090 (+3.45%)142,60074,2008,20079,50012 tháng
CTCB2606360-10 (-2.70%)26,40031,800-6,88740,09712 tháng
CVNM260383070 (+9.21%)52,30062,20017668,45912 tháng
CACB26141,690-210 (-11.05%)100,40021,850-1,15024,6906 tháng
CFPT26211,120-10 (-0.88%)110,80068,800-1,70077,2206 tháng
CFPT26221,10010 (+0.92%)149,50068,800-3,20080,8009 tháng
CHPG2626780-20 (-2.50%)341,00021,200-1,80024,5606 tháng
CHPG26271,070 (0.00%)489,30021,200-2,30025,6409 tháng
CMBB26151,490-230 (-13.37%)60,10019,90067721,6106 tháng
CMBB26161,800-70 (-3.74%)6,00019,90027622,5079 tháng
CMSN26191,590160 (+11.19%)314,50066,900-3,10079,5409 tháng
CMWG26171,490140 (+10.37%)130,50073,500-84281,6786 tháng
CMWG26181,600130 (+8.84%)109,60073,500-2,31985,2729 tháng
CTCB26122,26010 (+0.44%)533,50031,8001,80034,5206 tháng
CTCB26131,890100 (+5.59%)87,80031,8001,30036,1709 tháng
CVNM26133,27080 (+2.51%)18,70062,2005,99165,7166 tháng
CVNM26143,03030 (+1%)5,10062,2005,99167,9559 tháng
CVPB26161,360-10 (-0.73%)56,70024,750-25027,7206 tháng
CVPB26171,160-10 (-0.85%)238,20024,750-75028,9809 tháng
CSTB26202,860270 (+10.42%)6,20074,2004,20081,4406 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)74,2002,70084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/07/2020
Ngày niêm yết:06/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:10/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/01/2021
Ngày đáo hạn:14/01/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7431 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:17,000
Giá TH điều chỉnh:14,816
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ