Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.11 (HOSE: CVIC2106)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.11

1,040

-100 (-8.77%)
30/11/2021 11:01

Mở cửa1,140

Cao nhất1,140

Thấp nhất1,020

Cao nhất NY1,380

Thấp nhất NY700

KLGD569,400

NN mua141,700

NN bán419,700

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn148

Giá CK cơ sở104,800

Giá thực hiện98,888

Hòa vốn **119,688

S-X *5,912

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2106: CVIC2105 CVIC2108 CVIC2107 CVIC2104 CHDB2102
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,100-40 (-3.51%)566,300
29/11/20211,140360 (+46.15%)359,700
26/11/2021880110 (+14.29%)1,398,100
25/11/2021770-10 (-1.28%)923,600
24/11/2021780-10 (-1.27%)87,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC2104810-140 (-14.74%)152,100-5,410117,409HCM6 tháng
CVIC21051,310-50 (-3.68%)777,600-1,867112,483SSI5 tháng
CVIC21061,040-100 (-8.77%)569,4005,912119,688KIS7 tháng
CVIC21072,500-170 (-6.37%)366,00011,800118,000HCM6 tháng
CVIC21081,320-60 (-4.35%)233,5004,801121,119KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2102100-50 (-33.33%)212,90031,850-43333,0834 tháng
CKDH210360-40 (-40%)630,20046,750-2,02949,3794 tháng
CMSN210690 (0.00%)203,800152,300-8,479162,5794 tháng
CSTB210680-10 (-11.11%)82,60029,950-5,72836,4784 tháng
CVJC2102100 (0.00%)63,100122,500-13,055138,0554 tháng
CVPB210580-10 (-11.11%)21,70038,650-1,97941,5174 tháng
CVRE21078010 (+14.29%)76,90030,200-2,97933,9794 tháng
CHDB21031,130-10 (-0.88%)66,30031,8502,96237,9287 tháng
CHPG211482030 (+3.80%)52,40048,700-8,08964,9897 tháng
CKDH21071,15040 (+3.60%)37,00046,7502,86253,0887 tháng
CMSN21081,120-50 (-4.27%)67,300152,300-7,699182,3997 tháng
CNVL21041,17030 (+2.63%)15,600108,90012132,2887 tháng
CPDR21031,150-70 (-5.74%)235,60093,8004,912107,2887 tháng
CSTB211073030 (+4.29%)729,50029,950-4935,8397 tháng
CVHM211176020 (+2.70%)259,10084,400-4,488104,0887 tháng
CVIC21061,040-100 (-8.77%)569,400104,8005,912119,6887 tháng
CVJC2103830-90 (-9.78%)176,400122,500-7,499146,5997 tháng
CVNM211183030 (+3.75%)25,10088,400-10,488115,4887 tháng
CVRE2110720-10 (-1.37%)296,90030,20020135,7597 tháng
CHPG21181,120-10 (-0.88%)37,70048,700-13,29967,5996 tháng
CMBB21091,000-100 (-9.09%)7,00029,900-2,88937,7896 tháng
CPNJ2109700-50 (-6.67%)24,40099,600-9,288126,3886 tháng
CVHM21141,02020 (+2%)1,00084,400-5,599106,3196 tháng
CVIC21081,320-60 (-4.35%)233,500104,8004,801121,1196 tháng
CVNM2113760-60 (-7.32%)278,70088,400-8,389108,9496 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)5,60030,200-4,79938,9996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:98,888
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.