CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (HOSE: SMB)
Sai Gon - Mien Trung Beer JSC
40,000
Mở cửa39,000
Cao nhất40,000
Thấp nhất37,800
KLGD17,400
Vốn hóa1,193.87
Dư mua900
Dư bán11,500
Cao 52T 42,500
Thấp 52T32,700
KLBQ 52T16,911
NN mua500
% NN sở hữu13.84
Cổ tức TM5,000
T/S cổ tức0.13
Beta0.72
EPS5,981
P/E6.69
F P/E15.18
BVPS20,082
P/B1.99
Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
---|---|---|---|
04/04/2025 | 40,000 | 0 (0.00%) | 17,400 |
03/04/2025 | 40,000 | -1,900 (-4.53%) | 11,200 |
02/04/2025 | 41,900 | -50 (-0.12%) | 3,900 |
01/04/2025 | 41,950 | 50 (+0.12%) | 35,100 |
31/03/2025 | 41,900 | 0 (0.00%) | 19,100 |
Kết quả kinh doanh | Năm 202101/01-31/12KT/HN | Năm 202201/01-31/12KT/HN | Năm 202301/01-31/12KT/HN | Năm 202401/01-31/12KT/HN |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,191,244 | 1,387,340 | 1,319,918 | 1,446,431 |
Lợi nhuận gộp | 315,127 | 373,228 | 341,449 | 404,111 |
LN thuần từ HĐKD | 196,573 | 230,598 | 194,359 | 223,790 |
LNST thu nhập DN | 158,689 | 184,735 | 154,277 | 178,505 |
LNST của CĐ cty mẹ | 158,689 | 184,735 | 154,277 | 178,505 |
Cân đối kế toán | Năm 202101/01-31/12KT/HN | Năm 202201/01-31/12KT/HN | Năm 202301/01-31/12KT/HN | Năm 202401/01-31/12KT/HN |
---|---|---|---|---|
Tài sản ngắn hạn | 490,517 | 560,694 | 638,196 | 674,490 |
Tổng tài sản | 937,098 | 978,496 | 1,016,567 | 1,039,782 |
Nợ phải trả | 383,005 | 371,804 | 418,188 | 440,395 |
Nợ ngắn hạn | 357,003 | 346,110 | 400,973 | 421,490 |
Vốn chủ sở hữu | 554,094 | 606,692 | 598,378 | 599,387 |
Chỉ số tài chính | Năm 202101/01-31/12KT/HN | Năm 202201/01-31/12KT/HN | Năm 202301/01-31/12KT/HN | Năm 202401/01-31/12KT/HN |
---|---|---|---|---|
EPS 4 quý | 5,317.00 | 6,189.00 | 5,169.00 | 5,981.00 |
BVPS cơ bản | 18,565.00 | 20,327.00 | 20,048.00 | 20,082.00 |
P/E cơ bản | 8.03 | 7.18 | 7.16 | 7.19 |
ROS | 13.32 | 13.32 | 11.69 | 12.34 |
ROEA | 30.25 | 31.83 | 25.60 | 29.81 |
ROAA | 18.23 | 19.29 | 15.47 | 17.36 |
Tình hình thực hiện
Chỉ tiêu kế hoạch các năm
Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 |
---|---|---|---|---|
Doanh thu kế hoạch | 1,378,850 | 1,488,850 | 1,299,350 | 1,315,030 |
Lợi nhuận trước thuế kế hoạch | 97,250 | 90,000 | 138,000 | 152,820 |
Lợi nhuận sau thuế kế hoạch | 78,671 | 126,082 |
08/01/2025 | Trả cổ tức đợt 3/2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
17/09/2024 | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
23/05/2024 | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
24/10/2023 | Trả cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
17/07/2023 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
MCK | Giá | KL | Vốn hóa |
---|---|---|---|
VNM | 58,500 (+3.54%) | 9,776,600 | 122,262 |
MSN | 58,000 (-5.54%) | 14,296,500 | 83,424 |
SAB | 43,350 (-5.45%) | 3,848,700 | 55,599 |
KDC | 54,700 (+1.11%) | 363,900 | 15,852 |
VHC | 54,500 (-6.84%) | 149,900 | 12,233 |
21/03/2025 | Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
12/03/2025 | Báo cáo thường niên năm 2024 |
24/02/2025 | BCTC Công ty mẹ Kiểm toán năm 2024 |
24/02/2025 | BCTC Hợp nhất Kiểm toán năm 2024 |
23/01/2025 | Báo cáo tình hình quản trị năm 2024 |
Tên đầy đủ: CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung
Tên tiếng Anh: Sai Gon - Mien Trung Beer JSC
Tên viết tắt:SMB
Địa chỉ: 01 Nguyễn Văn Linh - P. Tân An - Tp. Buôn Ma Thuột - T. ĐakLak
Người công bố thông tin: Mr. Huỳnh Văn Dũng
Điện thoại: (84.262) 387 7519
Fax: (84.262) 387 7455
Email:sgmt.bia@gmail.com
Website:https://biasaigonmt.com
Sàn giao dịch: HOSE
Nhóm ngành: Sản xuất
Ngành: Sản xuất đồ uống và thuốc lá
Ngày niêm yết: 03/08/2018
Vốn điều lệ: 298,466,480,000
Số CP niêm yết: 29,846,648
Số CP đang LH: 29,846,648
Trạng thái: Công ty đang hoạt động
Mã số thuế: 4100739909
GPTL:
Ngày cấp: 20/09/2008
GPKD: 3503000233
Ngày cấp: 26/09/2008
Ngành nghề kinh doanh chính:
- KD, SX các loại bia, rượu, cồn, nước giải khát, thiết bị phụ tùng, nguyên vật liệu nghành công nghiệp thực phẩm
- Tư vấn đào tạo, chế tạo máy móc, thiết bị và xây lắp công trình của ngành công nghiệp thực phẩm
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Cho thuê xe có động cơ...
- Ngày 20/09/2008: Công ty được thành lập dựa trên cơ sở hợp nhất 03 đơn vị, Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Quy Nhơn, Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Phú Yên, Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Đak Lak. Vốn điều lệ ban đầu là 298.46 tỷ đồng. .
- Ngày 01/10/2008: Công ty chính thức đi vào hoạt động.
- Ngày 08/09/2010: Cổ phiếu của Công ty chính thức giao dịch trên sàn UPCoM.
- Ngày 16/07/2018: Hủy đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM.
- Ngày 03/08/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu là 31,300 đ/CP.
- 15/04/2025 Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025
- 17/01/2025 Trả cổ tức đợt 3/2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP
- 18/10/2024 Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2024
- 03/10/2024 Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
- 05/06/2024 Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP
Chỉ tiêu | Đơn vị |
---|---|
Giá chứng khoán | VNĐ |
Khối lượng giao dịch | Cổ phần |
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức | % |
Vốn hóa | Tỷ đồng |
Thông tin tài chính | Triệu đồng |
EPS, BVPS, Cổ tức TM | VNĐ |
P/E, F P/E, P/B | Lần |
ROS, ROA, ROE | % |
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.