Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CVJC2003)
CW.VJC.KIS.M.CA.T.03
30
Mở cửa30
Cao nhất200
Thấp nhất30
Cao nhất NY1,190
Thấp nhất NY10
KLGD15,550
NN mua-
NN bán5,550
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở105,500
Giá thực hiện123,456
Hòa vốn **123,756
S-X *-17,956
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VJC)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CVJC2501 | 410 | (0.00%) | 1,000 | -20,700 | 108,560 | VCI | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CFPT2407 | 500 | (0.00%) | 100 | 118,500 | -40,192 | 171,107 | 7 tháng |
CHPG2412 | 100 | -80 (-44.44%) | 629,500 | 24,300 | -7,033 | 31,733 | 7 tháng |
CMBB2409 | 360 | -30 (-7.69%) | 190,200 | 23,450 | -1,649 | 26,663 | 7 tháng |
CMSN2408 | 80 | -20 (-20%) | 514,300 | 57,100 | -28,578 | 86,478 | 7 tháng |
CMWG2410 | 90 | -40 (-30.77%) | 60,500 | 52,900 | -17,877 | 71,677 | 7 tháng |
CSHB2403 | 900 | 140 (+18.42%) | 418,200 | 12,150 | 1,034 | 12,739 | 7 tháng |
CSTB2413 | 640 | 140 (+28%) | 281,100 | 37,850 | -1,829 | 42,239 | 7 tháng |
CTCB2406 | 340 | -100 (-22.73%) | 43,700 | 26,600 | -1,379 | 29,679 | 7 tháng |
CTPB2405 | 200 | 20 (+11.11%) | 13,000 | 13,200 | -5,799 | 19,799 | 7 tháng |
CVHM2411 | 1,360 | 60 (+4.62%) | 25,500 | 53,500 | 2,945 | 57,355 | 7 tháng |
CVIC2407 | 3,480 | 670 (+23.84%) | 521,300 | 65,100 | 16,101 | 66,399 | 7 tháng |
CVPB2412 | 100 | -100 (-50%) | 520,000 | 17,450 | -5,327 | 22,977 | 7 tháng |
CVRE2410 | 210 | -140 (-40%) | 1,129,400 | 19,400 | -2,488 | 22,728 | 7 tháng |
CK cơ sở: | VJC |
Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 4 tháng |
Ngày phát hành: | 03/06/2020 |
Ngày niêm yết: | 24/06/2020 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/06/2020 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/10/2020 |
Ngày đáo hạn: | 05/10/2020 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
Giá phát hành: | 1,670 |
Giá thực hiện: | 123,456 |
Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |