Chứng quyền STB/5M/SSI/C/EU/Cash-08 (HOSE: CSTB2013)

CW STB/5M/SSI/C/EU/Cash-08

7,500

-1,380 (-15.54%)
19/01/2021 15:00

Mở cửa8,880

Cao nhất8,880

Thấp nhất7,480

Cao nhất NY9,700

Thấp nhất NY2,190

KLGD466,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn52

Giá CK cơ sở19,200

Giá thực hiện12,000

Hòa vốn **19,500

S-X *7,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2013: CSTB2012 CSTB2014 CSTB2011 CSTB2101 CSTB2016
Trending: HPG (68.193) - MBB (61.720) - STB (53.561) - ROS (53.264) - TCB (50.313)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền STB/5M/SSI/C/EU/Cash-08

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/01/20217,500-1,380 (-15.54%)466,200
18/01/20218,880-780 (-8.07%)923,300
15/01/20219,6601,360 (+16.39%)370,100
14/01/20218,300590 (+7.65%)233,500
13/01/20217,710-240 (-3.02%)162,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB20064,800-700 (-12.73%)71,6006,31222,488KIS10 tháng
CSTB20074,760-690 (-12.66%)359,5008,20120,519KIS10 tháng
CSTB20104,670-700 (-13.04%)194,6007,20121,339KIS9 tháng
CSTB20115,600-1,350 (-19.42%)430,2004,70020,100VND6 tháng
CSTB20127,000-1,230 (-14.95%)618,9006,20020,000HCM6 tháng
CSTB20137,500-1,380 (-15.54%)466,2007,20019,500SSI5 tháng
CSTB20147,800-1,180 (-13.14%)248,4007,20019,800SSI8 tháng
CSTB20153,390-670 (-16.50%)193,4005,22120,759KIS4 tháng
CSTB20163,660-700 (-16.06%)238,7005,05921,461KIS6 tháng
CSTB20175,450-1,300 (-19.26%)246,8003,90020,750MBS4.5 tháng
CSTB21012,660700 (+35.71%)254,500-2,79927,319KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201426,190-2,390 (-8.36%)52,00041,60015,10052,6909 tháng
CHPG201525,060-3,330 (-11.73%)5,10041,60015,10051,5607.5 tháng
CMWG20128,500-1,300 (-13.27%)41,100120,00040,000122,5005 tháng
CPNJ20086,000-1,150 (-16.08%)34,50079,00029,00080,0005 tháng
CVHM20074,190-1,210 (-22.41%)276,80096,80021,80095,9505 tháng
CVJC20052,970-200 (-6.31%)116,200127,90027,900129,7005 tháng
CVNM20102,650-610 (-18.71%)886,400107,700-2,300136,5005 tháng
CMBB20109,210-1,790 (-16.27%)276,90024,4008,40025,2108 tháng
CMBB20118,800-1,780 (-16.82%)89,10024,4008,40024,8005 tháng
CSTB20137,500-1,380 (-15.54%)466,20019,2007,20019,5005 tháng
CSTB20147,800-1,180 (-13.14%)248,40019,2007,20019,8008 tháng
CFPT20153,000-600 (-16.67%)118,10062,00012,00065,0005 tháng
CFPT20163,500-550 (-13.58%)504,20062,00012,00067,5008 tháng
CTCB201213,300-2,350 (-15.02%)498,10033,90011,90035,3008 tháng
CVPB201510,000-2,400 (-19.35%)81,60033,9007,90036,0008 tháng
CVRE20139,800-1,790 (-15.44%)115,30037,3009,80037,3008 tháng
CTCB201311,830-2,270 (-16.10%)218,20033,90010,90034,8305 tháng
CVPB20168,250-2,300 (-21.80%)93,80033,9006,90035,2505 tháng
CVRE20148,900-1,750 (-16.43%)192,30037,3009,80036,4005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:12/10/2020
Ngày niêm yết:27/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:29/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:10/03/2021
Ngày đáo hạn:12/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:12,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.