Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.18 (HOSE: CHDB2303)
CW.HDB.KIS.M.CA.T.18
340
Mở cửa320
Cao nhất340
Thấp nhất290
Cao nhất NY900
Thấp nhất NY200
KLGD340,300
NN mua250,800
NN bán89,300
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,750
Giá thực hiện20,111
Hòa vốn **18,688
S-X *1,246
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,770 | (0.00%) | -9,100 | 42,510 | VND | 17 tháng | |
| CHDB2603 | 1,220 | (0.00%) | -900 | 33,880 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 570 | (0.00%) | 800 | 29,010 | SSV | 6 tháng | |
| CHDB2605 | 940 | (0.00%) | 300 | 30,620 | SSV | 9 tháng | |
| CHDB2606 | 160 | (0.00%) | -1,899 | 30,799 | KIS | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 310 | (0.00%) | -3,899 | 34,479 | KIS | 7 tháng | |
| CHDB2608 | 1,350 | (0.00%) | 4,300 | 29,200 | VND | 6 tháng | |
| CHDB2609 | 1,710 | (0.00%) | 1,800 | 33,140 | VND | 12 tháng | |
| CHDB2610 | 780 | (0.00%) | 100 | 30,340 | MBS | 6 tháng | |
| CHDB2611 | 950 | (0.00%) | 1,100 | 29,850 | SSV | 6 tháng | |
| CHDB2612 | 1,760 | (0.00%) | 4,000 | 31,140 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2613 | 1,450 | (0.00%) | 900 | 33,000 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2614 | 1,320 | (0.00%) | -900 | 31,640 | LPS | 9 tháng | |
| CHDB2615 | 1,740 | (0.00%) | 2,100 | 29,480 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 20,650 | -4,259 | 24,952 | 5 tháng | |
| CACB2610 | 150 | (0.00%) | 20,650 | -5,314 | 26,611 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 100 | (0.00%) | 59,700 | -22,756 | 84,056 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 59,700 | -25,978 | 88,718 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 160 | (0.00%) | 28,100 | -1,899 | 30,799 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 310 | (0.00%) | 28,100 | -3,899 | 34,479 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,350 | -8,538 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,350 | -7,983 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 100 | (0.00%) | 20,350 | -7,649 | 28,399 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 150 | (0.00%) | 42,000 | -19,999 | 62,749 | 6 tháng | |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 42,000 | -21,979 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 500 | (0.00%) | 75,200 | -14,799 | 94,999 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 570 | (0.00%) | 75,200 | -16,589 | 97,489 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 250 | (0.00%) | 10,800 | -5,533 | 17,333 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,800 | -5,199 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 270 | (0.00%) | 10,800 | -5,989 | 17,869 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 560 | (0.00%) | 17,200 | -577 | 20,017 | 7 tháng | |
| CSSB2605 | 540 | (0.00%) | 17,200 | 89 | 19,271 | 6 tháng | |
| CSSB2607 | 420 | (0.00%) | 17,200 | 312 | 18,568 | 5 tháng | |
| CSTB2612 | 230 | (0.00%) | 66,800 | -14,088 | 82,728 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 180 | (0.00%) | 66,800 | -12,088 | 80,328 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 310 | (0.00%) | 66,800 | -15,088 | 84,988 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 230 | (0.00%) | 11,800 | -7,599 | 20,319 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | 11,800 | -7,088 | 19,528 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 310 | (0.00%) | 68,000 | -105,979 | 180,179 | 6 tháng | |
| CVHM2614 | 720 | (0.00%) | 68,000 | -108,868 | 191,268 | 7 tháng | |
| CVIC2602 | 530 | (0.00%) | 230,000 | -18,888 | 259,488 | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 1,160 | (0.00%) | 230,000 | -20,789 | 273,989 | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,420 | (0.00%) | 230,000 | -22,789 | 281,189 | 8 tháng | |
| CVIC2606 | 310 | (0.00%) | 230,000 | -16,789 | 252,989 | 5 tháng | |
| CVJC2602 | 100 | (0.00%) | 128,000 | -24,252 | 153,790 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 350 | (0.00%) | 128,000 | -30,205 | 163,589 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 220 | (0.00%) | 128,000 | -26,606 | 157,990 | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 58,000 | -12,111 | 71,511 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 23,400 | -9,488 | 34,588 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 510 | (0.00%) | 23,400 | -10,056 | 36,006 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 220 | (0.00%) | 23,250 | -12,749 | 37,099 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 23,250 | -14,206 | 38,056 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/12/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 25/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.4815 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 20,111 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,504 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |