CTCP Sông Đà 10 (HNX: SDT)

Song Da No 10 JSC

3,000

100 (+3.45%)
05/06/2020 15:03

Mở cửa2,900

Cao nhất3,000

Thấp nhất2,900

KLGD74,300

Vốn hóa128

Dư mua46,800

Dư bán17,900

Cao 52T 4,000

Thấp 52T2,300

KLBQ 52T22,122

NN mua-

% NN sở hữu8.81

Cổ tức TM1,500

T/S cổ tức1

Beta-

EPS*181

P/E16.02

F P/E3.51

BVPS20,669

P/B0.15

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng SDT: HVG SD9 VE9 VGC VIT
Trending: HPG (54.890) - ROS (46.345) - VNM (42.900) - MBB (40.992) - ITA (38.840)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Sông Đà 10
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
05/06/20203,000100 (+3.45%)74,300
04/06/20202,900-100 (-3.33%)20,266
03/06/20203,000 (0.00%)14,200
02/06/20203,000 (0.00%)31,500
01/06/20203,000100 (+3.45%)20,000
KLGD: cp, Giá: đồng
ĐVT: Triệu đồng
Loading...
ĐVT: Triệu đồng
14/04/2020Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 200 đồng/CP
14/04/2020Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 200 đồng/CP
23/01/2019Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 300 đồng/CP
23/01/2019Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 300 đồng/CP.
17/01/2018Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 SSI (CK SSI) 10 0 29/08/2018
2 HSC (CK Tp. HCM) 10 -10 03/11/2017
3 VCSC (CK Bản Việt) 30 0 07/07/2016
4 MBS (CK MB) 20 0 13/04/2018
5 VNDS (CK VNDirect) 20 0 20/08/2019
6 MBKE (CK MBKE) 20 0 23/11/2017
7 YSVN (CK Yuanta) 20 0 01/06/2018
8 VPS (CK VPS) 40 20 26/04/2019
9 ACBS (CK ACB) 20 0 26/03/2018
10 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 05/05/2020
11 PHS (CK Phú Hưng) 20 0 04/09/2019
12 BSC (CK BIDV) 30 -20 07/02/2018
13 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 08/05/2020
14 TVB (CK Trí Việt) 30 0 14/05/2020
15 ABS (CK An Bình) 1 0 08/04/2020
16 IBSC (CK IB) 10 0 19/09/2018
17 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 13/09/2019
18 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 14/05/2020
19 Pinetree Securities (CK Pinetree) 45 0 05/09/2019
29/04/2020BCTC Hợp nhất quý 1 năm 2020
29/04/2020BCTC Công ty mẹ quý 1 năm 2020
07/04/2020Báo cáo thường niên năm 2019
30/03/2020Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất Kiểm toán năm 2019
27/03/2020BCTC Công ty mẹ Kiểm toán năm 2019

CTCP Sông Đà 10

Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 10

Tên tiếng Anh: Song Da No 10 JSC

Tên viết tắt:SONG DA 10

Địa chỉ: Tầng 10-11 - Tòa nhà Sông Đà - Đường Phạm Hùng - P.Mỹ Đình 1 - Q.Nam Từ Liêm - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Thanh

Điện thoại: (84.24) 3768 3998

Fax: (84.24) 3768 3997

Email:songda10@songda10.com.vn

Website:http://www.songda10.com.vn

Sàn giao dịch: HNX

Nhóm ngành: Xây dựng và Bất động sản

Ngành: Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng

Ngày niêm yết: 14/12/2006

Vốn điều lệ: 427,323,110,000

Số CP niêm yết: 42,732,311

Số CP đang LH: 42,732,311

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 5900189357

GPTL: 2114/QÐ_BXD

Ngày cấp: 14/11/2005

GPKD: 0103010419

Ngày cấp: 26/12/2005

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Xây dựng các công trình ngầm và dịch vụ dưới lòng đất, công trình thủy điện, thủy lợi, giao thông, công trình công nghiệp, công trình công cộng, nhà ở
- Khai thác mỏ và chế biến khoáng sản
- Sản xuất, kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông, phụ tùng, phụ kiện bằng kim loại phục vụ xây dựng...

- Tiền thân là CT Xây dựng công trình ngầm, được thành lập năm 1981
- Ngày 26/12/2005, CT chính thức đi vào hoạt động dưới hình thức CTCP, đổi tên thành CTCP Sông Đà 10
- Ngày 20/10/2014: Phát hành cổ phiêu hoán đổi để, sáp nhập CTCP Sông Đà 10.1 vào công ty

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.