| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | CĐ lớn trong nước | 147,555,562 | 39.88 | |||
| CĐ nước ngoài khác | 34,968,591 | 9.45 | ||||
| CĐ trong nước khác | 148,195,402 | 40.06 | ||||
| Tổ chức nước ngoài | 39,243,480 | 10.61 | ||||
| 24/03/2025 | CĐ lớn trong nước | 134,368,693 | 39.95 | |||
| CĐ nước ngoài khác | 65,459,876 | 19.46 | ||||
| CĐ trong nước khác | 136,502,960 | 40.59 | ||||
| 12/03/2024 | CĐ lớn trong nước | 137,560,003 | 44.99 | |||
| CĐ nước ngoài khác | 53,690,901 | 17.56 | ||||
| CĐ trong nước khác | 114,505,937 | 37.45 |