CTCP Tập đoàn Hà Đô (HOSE: HDG)
Ha Do Group Joint Stock Company
27,850
Mở cửa27,800
Cao nhất28,050
Thấp nhất27,350
KLGD2,215,400
Vốn hóa10,303.47
Dư mua600
Dư bán90,400
Cao 52T 35,700
Thấp 52T17,900
KLBQ 52T3,991,186
NN mua152,000
% NN sở hữu19.28
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.05
EPS1,981
P/E14.28
F P/E9.91
BVPS22,644
P/B1.25
Cơ cấu sở hữu
| Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/2025 | CĐ lớn trong nước | 134,368,693 | 39.95 | ||
| CĐ nước ngoài khác | 65,459,876 | 19.46 | |||
| CĐ trong nước khác | 136,502,960 | 40.59 |
| Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/2024 | CĐ lớn trong nước | 137,560,003 | 44.99 | ||
| CĐ nước ngoài khác | 53,690,901 | 17.56 | |||
| CĐ trong nước khác | 114,505,937 | 37.45 |
| Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2023 | CĐ nước ngoài khác | 18,541,127 | 7.58 | ||
| CĐ nước ngoài sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 31,260,634 | 12.78 | |||
| CĐ trong nước khác | 80,891,170 | 33.07 | |||
| CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 113,912,967 | 46.57 |