VN30 Index Futures 02 month (HNX: VN30F2M)

893.20

-1.70 -0.19
05/17/2019 14:59

Open894.9

High894.9

Low890.6

Vol537

OI-

Basis2.67

Foreign Buy3

Foreign Sell200

High Listing1,185.1

Low Listing740.1

Avg Vol Listing2,866

Beta-

View with VN30F2M: VN30F1M VN30F1906 VN30F1905 VHC CCL
Trending: VNM (22,127) - HPG (15,889) - QNS (14,683) - MWG (14,583) - HVN (14,009)
HĐTL chỉ số VN30 02 tháng
1 day | All
DateOpenCloseVolume
Matched
Change
05/17/2019894.9893.2537-1.70 (-0.19%)
05/16/2019895.0893.749,746-0.20 (-0.02%)
05/15/2019887.0893.936,5757.90 (0.89%)
05/14/2019878.0886.017,8037 (0.80%)
05/13/2019879.2879.010,920-1 (-0.11%)
DateContract codeOpenCloseVolume
Matched
Change
05/17/2019VN30F1M893.7892.666,549-1.10 (-0.12%)
05/17/2019VN30F2M894.9893.2537-1.70 (-0.19%)
05/17/2019VN30F1906893.7892.666,549-1.10 (-0.12%)
05/17/2019VN30F1907894.9893.2537-1.70 (-0.19%)
05/17/2019VN30F1909893.7891.875-1.20 (-0.13%)
05/17/2019VN30F1912892.7892.3109-0.30 (-0.03%)
Maturity month:07/2019
Last trading date:07/18/2019
Last payment date:07/19/2019
Trading unit:1 contract
Underlying asset:VN30 Index
Trading collar:+/-7%
Daily settlement price:Regulated by VSD
Settlement method:Cash settlement
Tick size:index point
Initial margin ratio:13% (Effective from 10/19/2018)
Position limit:

Maximum number of index (VN30/HNX30) futures in one account

Professional Securities Investor20,000
Institutional Investor10,000
Individual Investor5,000
05/19/2019Chứng khoán phái sinh 20-24/05/2019: Cơ hội đầu tư không còn nhiều
05/17/2019Hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ dự kiến giao dịch từ ngày 04/07
05/16/2019Chứng khoán phái sinh 17/05: Tín hiệu tiêu cực xuất hiện
05/15/2019Chứng khoán phái sinh 16/05: Tiếp tục lạc quan
05/14/2019Chứng khoán phái sinh 15/05: Khối ngoại đang thận trọng