VN30 Index Futures 02 month (HNX: VN30F2M)

938.50

-5.20 -0.55
11/13/2019 15:00

Open942.7

High943.0

Low937.2

Vol313

OI925

Basis5.90

Foreign Buy5

Foreign Sell-

High Listing1,185.1

Low Listing740.1

Avg Vol Listing2,910

Beta-

Trending: VNM (26,483) - FLC (25,371) - HPG (24,808) - MBB (19,778) - FPT (18,781)
HĐTL chỉ số VN30 02 tháng
1 day | All
DateOpenCloseVolume
Matched
Change
11/13/2019942.7938.5313-5.20 (-0.55%)
11/12/2019940.4943.71814.60 (0.49%)
11/11/2019941.5939.1133-2.40 (-0.25%)
11/08/2019941.5941.53621.90 (0.20%)
11/07/2019937.9939.6810.70 (0.07%)
DateContract codeOpenCloseVolume
Matched
Change
11/13/2019VN30F1M941.5937.263,492-5.70 (-0.60%)
11/13/2019VN30F2M942.7938.5313-5.20 (-0.55%)
11/13/2019VN30F1911941.5937.263,492-5.70 (-0.60%)
11/13/2019VN30F1912942.7938.5313-5.20 (-0.55%)
11/13/2019VN30F2003942.8940.594-1.10 (-0.12%)
11/13/2019VN30F2006943.0940.4123-4 (-0.42%)
Maturity month:12/2019
Last trading date:12/19/2019
Last payment date:12/20/2019
Trading unit:1 contract
Underlying asset:VN30 Index
Trading collar:+/-7%
Daily settlement price:Regulated by VSD
Settlement method:Cash settlement
Tick size:index point
Initial margin ratio:13% (Effective from 10/19/2018)
Position limit:

Maximum number of index (VN30/HNX30) futures in one account

Professional Securities Investor20,000
Institutional Investor10,000
Individual Investor5,000
11/12/2019Chứng khoán phái sinh 13/11/2019: Giao dịch sôi động trở lại
11/11/2019Chứng khoán phái sinh 12/11/2019: Có thể cân nhắc vị thế Short trong ngắn hạn
11/11/2019Chứng khoán phái sinh nhìn từ Đài Loan và những đóng góp cho Việt Nam
11/09/2019Chứng khoán phái sinh Tuần 11-15/11/2019: Các nhịp rung lắc sẽ còn tiếp tục xuất hiện
11/07/2019Chứng khoán phái sinh 08/11/2019: Đứng ngoài quan sát