VS-Sector: Vận tải - kho bãi

482.94

-0.74 (-0.15%)
19/04/2021

Khối lượng 4,246,838

Giá trị 52,194,600,300

KL NĐTNN Mua 35,730

KL NĐTNN Bán 89,300

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASGHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không63,044,96435,300 0(0%)35,600
2BSCHNXLưu trữ và kho bãi3,150,74714,300 0(0%)15,000
3CAGHNXSắp xếp vận tải hàng hóa13,800,00016,200 -600(-3.57%)17,100
4CDNHNXSắp xếp vận tải hàng hóa99,000,00027,500 -200(-0.73%)29,300
5CLLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy34,000,00030,800 0(0%)30,650
6DL1HNXVận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ khác101,177,35313,400 0(0%)14,100
7DS3HNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy10,669,7306,600 0(0%)7,000
8DVPHOSESắp xếp vận tải hàng hóa40,000,00046,700 +350(+0.76%)48,300
9DXPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy25,987,02716,900 0(0%)17,400
10GICHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác12,120,00022,300 -700(-3.04%)23,900
11GMDHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy301,377,95733,300 -200(-0.60%)34,900
12GSPHOSEVận tải đường thủy nội địa36,000,00013,800 +700(+5.34%)13,150
13HAHHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy47,392,79823,000 -100(-0.43%)24,500
14HCTHNXVận tải đường bộ 2,016,38512,500 0(0%)12,500
15HHGHNXVận tải đường bộ 34,896,3544,600 0(0%)5,300
16HMHHNXSắp xếp vận tải hàng hóa12,847,64711,700 -200(-1.74%)11,900
17HTVHOSEVận tải đường thủy nội địa13,104,00014,700 0(0%)15,700
18HVNHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch1,418,290,84731,050 +50(+0.16%)32,050
19ILBHOSELưu trữ và kho bãi24,502,24526,400 0(0%)26,800
20MACHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy15,139,7456,700 -200(-2.90%)7,200
21MASHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không4,267,68337,100 +100(+0.27%)38,400
22MHCHOSEVận tải đường thủy nội địa41,406,84412,000 +700(+6.19%)9,300
23NAPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy21,517,20010,200 -600(-5.56%)10,200
24NCTHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không26,165,73271,700 -100(-0.14%)73,000
25PDNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy18,521,95482,000 0(0%)84,000
26PGTHNXDịch vụ taxi8,857,6056,400 -600(-8.82%)7,300
27PHPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy326,960,00017,400 -600(-3.33%)17,100
28PJCHNXVận tải đường bộ chuyên biệt7,326,86120,700 -1,000(-4.65%)21,500
29PJTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn15,360,47812,350 0(0%)12,800
30PRCHNXVận tải đường bộ 1,200,00015,300 0(0%)15,800
31PTSHNXVận tải đường thủy nội địa5,568,0009,100 0(0%)9,300
32PVTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn323,651,24617,200 -100(-0.58%)17,500
33SCSHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không50,745,700128,000 -500(-0.39%)130,900
34SFIHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy13,355,29337,850 0(0%)38,000
35SGNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không33,533,59169,500 +400(+0.58%)70,600
36SKGHOSEVận tải đường thủy nội địa63,331,73512,750 -50(-0.39%)13,550
37STGHOSELưu trữ và kho bãi98,253,35715,500 0(0%)15,650
38TCLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy30,158,43630,450 +250(+0.83%)30,800
39TCOHOSESắp xếp vận tải hàng hóa16,728,07612,800 0(0%)12,600
40TCTHOSEVận chuyển du lịch khác12,788,00031,000 +200(+0.65%)32,100
41TJCHNXVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn8,600,00010,700 -800(-6.96%)11,500
42TMSHOSESắp xếp vận tải hàng hóa81,431,31654,400 0(0%)54,900
43TTZHNXVận tải đường bộ 7,570,4444,000 -200(-4.76%)4,200
44VGPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy7,825,92238,300 0(0%)33,900
45VIPHOSEVận tải đường thủy nội địa65,470,9419,470 -10(-0.11%)9,860
46VJCHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch523,838,594128,900 -100(-0.08%)131,900
47VMSHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác9,000,0009,500 0(0%)9,500
48VNFHNXSắp xếp vận tải hàng hóa25,114,75016,800 0(0%)16,900
49VNLHOSESắp xếp vận tải hàng hóa9,000,00018,050 0(0%)18,300
50VNSHOSEDịch vụ taxi67,859,19210,100 0(0%)10,500
51VNTHNXSắp xếp vận tải hàng hóa11,893,60579,300 0(0%)80,000
52VOSHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn140,000,0004,050 -180(-4.26%)4,290
53VSAHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,096,48622,000 0(0%)23,000
54VSCHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy55,122,79850,000 -400(-0.79%)49,400
55VSMHNXVận tải đường bộ 3,050,00017,200 0(0%)18,000
56VTOHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn78,866,6669,200 +150(+1.66%)9,600
57WCSHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường bộ2,500,000211,000 +400(+0.19%)212,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.