VS-Sector: Vận tải - kho bãi

613.09

+3.70 (+0.61%)
14/06/2024

Khối lượng 64,944,551

Giá trị 2,317,661,244,700

KL NĐTNN Mua 5,500,852

KL NĐTNN Bán 2,465,862

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ARMHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không3,111,28328,300 0(0%)31,300
2ASGHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không90,784,66919,500 -400(-2.01%)19,850
3ASTHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không45,000,00061,900 -4,300(-6.50%)59,900
4BSCHNXLưu trữ và kho bãi3,150,74713,300 0(0%)13,300
5CAGHNXSắp xếp vận tải hàng hóa13,800,0009,700 +100(+1.04%)10,400
6CCRHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy24,453,61712,800 +700(+5.79%)13,200
7CDNHNXSắp xếp vận tải hàng hóa99,000,00031,200 -300(-0.95%)33,500
8CIAHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không18,661,24310,100 -100(-0.98%)10,300
9CLLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy34,000,00040,500 +450(+1.12%)40,850
10DL1HNXVận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ khác106,236,0944,900 0(0%)5,100
11DS3HNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy10,669,7306,100 0(0%)5,900
12DVPHOSESắp xếp vận tải hàng hóa40,000,00076,500 -500(-0.65%)78,600
13DXPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy59,910,13314,400 -900(-5.88%)15,200
14GICHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác12,120,00015,000 0(0%)15,300
15GMDHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy310,486,95783,000 -2,000(-2.35%)86,900
16GSPHOSEVận tải đường thủy nội địa55,799,44513,900 -700(-4.79%)14,900
17HAHHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy105,516,88148,000 -1,000(-2.04%)47,300
18HCTHNXVận tải đường bộ 2,016,3859,800 0(0%)9,800
19HMHHNXSắp xếp vận tải hàng hóa12,847,64713,700 0(0%)13,700
20HTVHOSEVận tải đường thủy nội địa13,104,0009,210 -170(-1.81%)9,470
21HVNHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch2,214,394,17430,600 +1,700(+5.88%)28,950
22ILBHOSELưu trữ và kho bãi24,502,24533,500 +100(+0.30%)33,350
23MACHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy15,139,74514,500 -200(-1.36%)15,100
24MASHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không4,267,68335,000 +2,000(+6.06%)34,400
25MHCHOSEVận tải đường thủy nội địa41,406,8448,940 -20(-0.22%)9,210
26NAPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy21,517,20010,400 0(0%)11,000
27NCTHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không26,165,73297,600 +1,400(+1.46%)94,700
28PDNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy37,043,908118,000 0(0%)120,000
29PGTHNXDịch vụ taxi9,241,8013,400 -200(-5.56%)3,600
30PJCHNXVận tải đường bộ chuyên biệt7,326,86129,700 0(0%)27,000
31PJTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn23,040,71710,800 0(0%)10,900
32PRCHNXVận tải đường bộ 1,200,00018,400 -900(-4.66%)19,800
33PTSHNXVận tải đường thủy nội địa5,568,0008,300 0(0%)8,400
34PVPHOSECác hoạt động hỗ trợ vận tải khác94,275,02817,600 -950(-5.12%)18,800
35PVTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn356,012,63830,300 -1,100(-3.50%)32,300
36QNPHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy40,409,95038,500 -1,400(-3.51%)36,550
37SCSHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không94,886,98286,600 -800(-0.92%)87,900
38SFIHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy23,157,03434,300 +200(+0.59%)37,150
39SGNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không33,533,59181,000 -500(-0.61%)81,000
40SKGHOSEVận tải đường thủy nội địa63,331,73514,500 -550(-3.65%)14,750
41STGHOSELưu trữ và kho bãi98,253,35741,600 0(0%)44,000
42TCLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy30,158,43638,900 0(0%)40,000
43TCOHOSESắp xếp vận tải hàng hóa18,711,00011,950 -350(-2.85%)12,350
44TCTHOSEVận chuyển du lịch khác12,788,00021,200 +50(+0.24%)21,300
45TJCHNXVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn8,600,00016,600 0(0%)17,300
46TMSHOSESắp xếp vận tải hàng hóa158,258,90950,000 -300(-0.60%)49,800
47TOTHNXSắp xếp vận tải hàng hóa8,370,79518,800 -300(-1.57%)18,800
48VGPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy7,825,92226,700 +200(+0.75%)26,600
49VIPHOSEVận tải đường thủy nội địa68,470,94114,200 -1,050(-6.89%)16,550
50VJCHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch541,611,334104,800 -1,200(-1.13%)109,000
51VMSHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác8,999,99825,500 -400(-1.54%)24,900
52VNFHNXSắp xếp vận tải hàng hóa31,700,38010,300 0(0%)11,000
53VNLHOSESắp xếp vận tải hàng hóa14,140,48715,600 -150(-0.95%)15,500
54VNSHOSEDịch vụ taxi67,859,19211,000 -100(-0.90%)10,950
55VNTHNXSắp xếp vận tải hàng hóa16,644,09740,000 0(0%)49,000
56VOSHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn140,000,00018,350 -1,350(-6.85%)19,200
57VSAHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,096,48627,500 -1,000(-3.51%)27,200
58VSCHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy266,791,28422,200 -950(-4.10%)23,700
59VSMHNXVận tải đường bộ 3,354,99617,800 0(0%)17,400
60VTOHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn79,866,66612,750 -950(-6.93%)14,000
61VTPHOSECác hoạt động hỗ trợ vận tải khác121,783,04286,800 +4,200(+5.08%)78,500
62WCSHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường bộ2,500,000205,000 0(0%)205,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.