VS-Sector: Vận tải - kho bãi

508.53

+0.58 (+0.11%)
29/06/2022

Khối lượng 13,323,666

Giá trị 478,927,727,400

KL NĐTNN Mua 1,280,800

KL NĐTNN Bán 356,700

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASGHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không75,653,89127,850 -700(-2.45%)28,700
2BSCHNXLưu trữ và kho bãi3,150,74714,400 0(0%)14,400
3CAGHNXSắp xếp vận tải hàng hóa13,800,00011,500 0(0%)10,800
4CCRHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy24,453,61718,900 +100(+0.53%)19,000
5CDNHNXSắp xếp vận tải hàng hóa99,000,00027,900 +1,500(+5.68%)28,300
6CLLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy34,000,00028,550 +350(+1.24%)27,000
7DL1HNXVận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ khác106,236,0945,200 -100(-1.89%)4,900
8DS3HNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy10,669,7305,400 0(0%)5,200
9DVPHOSESắp xếp vận tải hàng hóa40,000,00051,900 +1,400(+2.77%)50,500
10DXPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy27,282,02714,100 -100(-0.70%)12,700
11GICHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác12,120,00016,200 0(0%)16,000
12GMDHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy301,377,95754,500 +1,600(+3.02%)53,000
13GSPHOSEVận tải đường thủy nội địa55,799,44510,700 0(0%)10,450
14HAHHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy68,295,81773,800 +4,800(+6.96%)73,100
15HCTHNXVận tải đường bộ 2,016,38517,000 0(0%)17,000
16HHGHNXVận tải đường bộ 34,896,3542,900 -200(-6.45%)2,700
17HMHHNXSắp xếp vận tải hàng hóa12,847,64717,500 +300(+1.74%)17,500
18HTVHOSEVận tải đường thủy nội địa13,104,00012,250 -300(-2.39%)12,500
19HVNHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch2,214,394,17416,050 -450(-2.73%)15,300
20ILBHOSELưu trữ và kho bãi24,502,24534,500 -1,300(-3.63%)35,000
21MACHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy15,139,7459,400 -400(-4.08%)8,500
22MASHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không4,267,68343,900 0(0%)43,900
23MHCHOSEVận tải đường thủy nội địa41,406,8446,150 +200(+3.36%)5,470
24NAPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy21,517,20013,000 0(0%)13,000
25NCTHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không26,165,73298,200 -400(-0.41%)92,100
26PDNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy18,521,954101,600 0(0%)109,200
27PGTHNXDịch vụ taxi9,241,8016,400 -100(-1.54%)6,600
28PHPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy326,960,00018,000 +200(+1.12%)17,500
29PJCHNXVận tải đường bộ chuyên biệt7,326,86127,100 0(0%)27,100
30PJTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn23,040,71710,850 +100(+0.93%)10,600
31PRCHNXVận tải đường bộ 1,200,00018,200 0(0%)18,200
32PTSHNXVận tải đường thủy nội địa5,568,00012,100 -500(-3.97%)12,000
33PVTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn323,651,24621,500 +500(+2.38%)19,700
34SCSHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không50,745,700159,300 -1,000(-0.62%)156,300
35SFIHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,023,05761,900 -900(-1.43%)61,000
36SGNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không33,533,59167,500 -400(-0.59%)67,200
37SKGHOSEVận tải đường thủy nội địa63,331,73515,300 +100(+0.66%)14,100
38STGHOSELưu trữ và kho bãi98,253,35730,350 +1,750(+6.12%)29,500
39TCLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy30,158,43635,900 +150(+0.42%)34,950
40TCOHOSESắp xếp vận tải hàng hóa18,711,0009,980 +80(+0.81%)9,770
41TCTHOSEVận chuyển du lịch khác12,788,00039,000 +1,000(+2.63%)37,800
42TJCHNXVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn8,600,00014,700 -1,600(-9.82%)16,300
43TMSHOSESắp xếp vận tải hàng hóa105,859,92982,900 -400(-0.48%)83,700
44TOTHNXSắp xếp vận tải hàng hóa5,495,00012,200 0(0%)12,200
45TTZHNXVận tải đường bộ 7,570,4443,000 0(0%)2,900
46VGPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy7,825,92225,000 0(0%)25,000
47VIPHOSEVận tải đường thủy nội địa68,470,9416,580 -10(-0.15%)6,200
48VJCHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch541,611,334132,300 -700(-0.53%)128,200
49VMSHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác9,000,00011,900 0(0%)12,700
50VNFHNXSắp xếp vận tải hàng hóa26,386,70118,500 +600(+3.35%)18,400
51VNLHOSESắp xếp vận tải hàng hóa9,427,00019,400 0(0%)19,000
52VNSHOSEDịch vụ taxi67,859,19212,950 0(0%)12,950
53VNTHNXSắp xếp vận tải hàng hóa11,893,60582,000 0(0%)82,000
54VOSHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn140,000,00018,300 +850(+4.87%)15,400
55VSAHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,096,48627,600 +600(+2.22%)28,500
56VSCHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy110,245,59642,200 +2,200(+5.50%)45,300
57VSMHNXVận tải đường bộ 3,050,00025,000 -900(-3.47%)25,000
58VTOHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn79,866,6667,900 -10(-0.13%)7,480
59WCSHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường bộ2,500,000173,000 +5,000(+2.98%)161,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.