Trending: VNM (28,023) - HPG (23,215) - FLC (19,663) - MSN (19,149) - MWG (18,819)
Unit: Million Dong
Unit: Million Dong
04/18/2018Audited FS 2017
03/19/2012Annual report 2011
03/06/2012Audited Consolidated FS 2011
01/20/2012Audited Parent Company FS 2011
01/05/2012Parent Company FS Quarter 2 of 2011

Ca Mau Agricultural Products Import - Export JSC

Name: Ca Mau Agricultural Products Import - Export JSC

Abbreviation:AGRIMEXCO CAMAU

Address: 969 Lý Thường Kiệt - P.6 - Tp.Cà Mau - T.Cà Mau

Telephone: (84.290) 3560229 - 3560648

Fax: (84.290) 3560325

Email:xnknstp@vnn.vn

Website:http://www.agrimexcocamau.com.vn

Exchange: OTC

Sector: Wholesale Trade

Industry: Merchant Wholesalers, Nondurable Goods

Listing date:

Chartered capital: 50,000,000,000

Listed shares: 5,000,000

Shares outstanding: 5,000,000

Status: Operating

Tax code:

Establishment license: 1206/QĐ/BNN-TCCB

Issued date: 05/11/2004

Business license: 6103000083

Issued date: 10/19/2006

Main business scope:

- Thu mua, chế biến thủy sản, nông sản thực phẩm xuất khẩu
- Kinh doanh XNK và hoạt động thương mại dịch vụ khác...

- Tiền thân là CTy Kinh doanh Nông sản Thực phẩm Minh Hải được thành lập năm 1994
- Năm 2004, CTy tiến hành cổ phần hóa và hoạt dộng theo mô hình CTCP.

    ItemsUnit
    PriceVND
    VolumeShares
    Foreigner's, Yield%
    Mkt CapbVND
    Financial indicatorsmVND
    EPS, BVPS, DividendVND
    P/E, F P/E, P/BTimes
    ROS, ROA, ROE%
    1. The accounting period for the equitization year is defined as of the company's establishment date.
    2. F PE is taken from the estimates of earnings announced by listed companies.
    3. 3-month/6-month/12-month price charts are compiled from revised data.