VS-Sector: Chăm sóc sức khỏe

43.31

-0.02 (-0.05%)
30/09/2020

Khối lượng 761,024

Giá trị 20,348,201,200

KL NĐTNN Mua 3,400

KL NĐTNN Bán 6,360

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1DBDHOSESản xuất thuốc và dược phẩm52,378,91547,000 0(0%)48,650
2DCLHOSESản xuất thuốc và dược phẩm56,832,82419,400 0(0%)19,700
3DHGHOSESản xuất thuốc và dược phẩm130,746,071105,500 -400(-0.38%)106,200
4DHTHNXSản xuất thuốc và dược phẩm21,125,85253,500 0(0%)55,200
5DMCHOSESản xuất thuốc và dược phẩm34,727,46560,000 +1,100(+1.87%)61,000
6DP3HNXSản xuất thuốc và dược phẩm8,600,00076,800 -1,400(-1.79%)75,000
7FITHOSESản xuất thuốc và dược phẩm254,730,2478,820 -80(-0.90%)9,200
8IMPHOSESản xuất thuốc và dược phẩm64,202,27048,000 +200(+0.42%)48,150
9LDPHNXSản xuất thuốc và dược phẩm7,829,92612,500 0(0%)12,500
10MEDHNXSản xuất thuốc và dược phẩm6,280,09539,000 0(0%)39,000
11MKVHNXSản xuất thuốc và dược phẩm5,000,00012,000 0(0%)11,000
12OPCHOSESản xuất thuốc và dược phẩm26,577,28055,000 -1,000(-1.79%)56,000
13PMCHNXSản xuất thuốc và dược phẩm9,332,57358,000 +1,400(+2.47%)56,600
14PMEHOSESản xuất thuốc và dược phẩm75,011,62570,100 +1,500(+2.19%)69,800
15PPPHNXSản xuất thuốc và dược phẩm8,799,99113,900 +600(+4.51%)13,800
16SPMHOSESản xuất thuốc và dược phẩm13,770,00012,200 -150(-1.21%)12,450
17TRAHOSESản xuất thuốc và dược phẩm41,450,54057,400 +600(+1.06%)56,800
18VDPHOSESản xuất thuốc và dược phẩm12,749,50433,300 +100(+0.30%)32,900
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.