VS-Sector: Xây dựng

35.96

-0.70 (-1.92%)
30/03/2020

Khối lượng 5,373,757

Giá trị 44,554,884,500

KL NĐTNN Mua 24,760

KL NĐTNN Bán 2,230

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc25,200,0006,700 0(0%)6,900
2C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,1307,310 -540(-6.88%)7,490
3C69HNXXây dựng công trình khác15,000,0004,200 -400(-8.70%)4,900
4C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9209,200 0(0%)9,200
5CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00016,200 -1,100(-6.36%)16,200
6CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,838,28218,000 -500(-2.70%)18,750
7CLGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,150,0001,910 -140(-6.83%)2,300
8CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0002,300 -200(-8%)2,500
9CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00022,000 -1,900(-7.95%)23,000
10CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7593,400 0(0%)3,400
11CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,292,57348,200 -2,900(-5.68%)51,300
12CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99721,200 -250(-1.17%)21,300
13CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,2769,200 0(0%)10,000
14CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4268,600 0(0%)8,600
15DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài2,520,0006,000 0(0%)6,300
16DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,00012,200 0(0%)12,200
17DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26215,700 0(0%)13,200
18DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81021,500 -1,600(-6.93%)23,650
19DTDHNXXây dựng công trình khác24,580,9979,300 -100(-1.06%)9,300
20FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài119,538,8936,830 -170(-2.43%)7,010
21HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0007,050 0(0%)6,350
22HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,3986,210 -420(-6.33%)6,960
23HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20010,400 -300(-2.80%)10,650
24HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng33,062,22114,700 -200(-1.34%)14,500
25HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9447,000 0(0%)6,800
26HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00016,000 0(0%)17,250
27HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác19,500,0007,010 -520(-6.91%)8,900
28IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,600,00015,200 +700(+4.83%)18,700
29KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,100 0(0%)4,100
30L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00013,150 +850(+6.91%)13,150
31L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích22,988,00810,400 0(0%)10,400
32L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1558,000 0(0%)8,000
33L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0002,700 0(0%)2,700
34L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,20010,900 0(0%)10,900
35L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2437,000 0(0%)7,000
36LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9456,800 0(0%)6,800
37LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc102,901,3623,960 -290(-6.82%)4,250
38LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0003,200 0(0%)3,200
39LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,00016,600 0(0%)16,500
40LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76544,000 0(0%)44,000
41LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00058,800 -400(-0.68%)59,200
42LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1242,800 -100(-3.45%)2,900
43LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0008,100 0(0%)9,000
44LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68222,000 0(0%)22,000
45LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7911,200 +100(+9.09%)1,100
46LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0001,700 0(0%)1,600
47MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9291,800 0(0%)1,900
48MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,620900 0(0%)1,000
49MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9863,700 -400(-9.76%)3,800
50NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,809,82610,800 -100(-0.92%)11,000
51PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích159,323,49710,500 -500(-4.55%)11,050
52PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0005,600 0(0%)6,200
53PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,2609,120 -680(-6.94%)9,800
54PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9994,600 0(0%)4,170
55PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00016,200 0(0%)16,200
56PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,029800 0(0%)700
57PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9982,660 -190(-6.67%)2,960
58PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,050 0(0%)1,100
59QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00016,100 0(0%)15,900
60REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92627,300 -700(-2.50%)28,200
61ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,1213,500 -260(-6.91%)4,540
62S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00019,600 0(0%)22,100
63S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích42,829,2777,200 +200(+2.86%)6,400
64SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49920,200 +700(+3.59%)18,050
65SCIHNXXây dựng công trình khác12,099,9686,800 +100(+1.49%)6,300
66SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5365,800 -200(-3.33%)6,400
67SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0004,100 0(0%)3,800
68SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8485,000 0(0%)5,100
69SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6112,000 -100(-4.76%)2,200
70SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0004,700 -100(-2.08%)4,800
71SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3112,600 -200(-7.14%)2,800
72SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00114,600 0(0%)18,000
73SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39713,100 -950(-6.76%)12,250
74TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7878,500 0(0%)8,500
75TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,383,6423,200 0(0%)3,170
76TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,990930 -70(-7%)1,230
77TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2322,500 -100(-3.85%)2,800
78TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0007,000 0(0%)7,000
79TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,70011,700 0(0%)11,700
80UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0003,000 0(0%)3,120
81V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00010,400 0(0%)10,400
82V21HNXXây dựng công trình khác11,999,7899,700 -1,000(-9.35%)13,100
83VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,300 0(0%)9,300
84VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00014,700 0(0%)14,700
85VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0007,600 -200(-2.56%)8,000
86VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,2009,500 0(0%)9,500
87VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,700 0(0%)9,700
88VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67324,400 -200(-0.81%)24,500
89VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2808,900 0(0%)8,900
90VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,0807,000 0(0%)7,000
91VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7105,200 0(0%)5,200
92VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,0008,100 0(0%)8,100
93VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0009,000 0(0%)9,000
94VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6131,200 -100(-7.69%)1,300
95VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài20,000,0009,400 -400(-4.08%)9,200
96VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
97VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0333,240 -160(-4.71%)3,390
98VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99721,850 -100(-0.46%)22,900
99VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0068,000 0(0%)8,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.