VS-Sector: Xây dựng

738.28

+7.20 (+0.99%)
30/07/2021

Khối lượng 34,128,361

Giá trị 697,240,630,700

KL NĐTNN Mua 382,500

KL NĐTNN Bán 408,200

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc25,200,0008,700 0(0%)8,700
2BCGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác297,537,17412,300 +50(+0.41%)12,150
3C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,722,14310,500 +50(+0.48%)10,550
4C69HNXXây dựng công trình khác30,000,00010,100 +100(+1%)9,600
5C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9204,400 +200(+4.76%)4,100
6CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00012,300 0(0%)12,500
7CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc238,879,70816,100 +100(+0.63%)16,200
8CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0004,300 0(0%)4,200
9CSCHNXXây dựng công trình khác22,816,14472,000 0(0%)62,400
10CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc73,859,47363,000 +3,500(+5.88%)59,500
11CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc54,799,99714,200 +100(+0.71%)14,150
12CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,2767,000 0(0%)7,000
13CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4267,800 0(0%)7,800
14DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài3,751,98112,200 +1,000(+8.93%)12,100
15DC4HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc33,599,46513,700 +100(+0.74%)13,600
16DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26221,600 0(0%)21,700
17DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81034,350 +200(+0.59%)32,950
18DTDHNXXây dựng công trình khác30,245,02530,800 -100(-0.32%)31,500
19FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài125,439,00511,500 +500(+4.55%)10,800
20HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,00012,400 -50(-0.40%)12,000
21HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39813,500 +250(+1.89%)12,800
22HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20015,250 +50(+0.33%)15,250
23HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng49,509,20134,600 +1,100(+3.28%)33,500
24HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9447,300 +100(+1.39%)7,600
25HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc19,057,31624,600 -100(-0.40%)23,700
26HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác36,949,9958,190 -110(-1.33%)8,800
27IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc73,512,97614,400 -300(-2.04%)13,400
28KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0007,200 0(0%)7,200
29L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00017,900 +950(+5.60%)14,450
30L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích38,116,52818,700 +100(+0.54%)16,500
31L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1554,700 0(0%)4,700
32L40HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác3,577,00035,700 -100(-0.28%)36,000
33L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0004,500 -400(-8.16%)6,000
34L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2006,600 0(0%)6,600
35L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2435,200 0(0%)5,200
36LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9456,800 0(0%)6,800
37LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc115,248,17212,450 +450(+3.75%)12,000
38LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,700 +100(+3.85%)2,700
39LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,00010,250 -600(-5.53%)11,000
40LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76557,100 0(0%)53,400
41LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,200,00080,800 0(0%)81,900
42LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích64,034,1246,800 0(0%)7,000
43LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0005,000 -500(-9.09%)4,400
44LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68210,100 +100(+1%)9,800
45LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0003,700 0(0%)3,800
46MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9293,300 -100(-2.94%)3,200
47MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác65,519,98615,200 -200(-1.30%)13,600
48NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,587,5577,900 +200(+2.60%)7,800
49PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích191,187,72726,850 -50(-0.19%)25,200
50PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0007,300 0(0%)7,300
51PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,26019,300 +850(+4.61%)18,150
52PPSHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,000,0009,700 +100(+1.04%)9,600
53PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,184,2999,800 0(0%)9,800
54PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00018,000 0(0%)18,000
55PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9985,550 0(0%)5,490
56QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00014,400 0(0%)14,200
57REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng309,050,92655,000 +2,600(+4.96%)52,000
58ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,1214,970 0(0%)4,840
59S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00034,000 +100(+0.29%)33,800
60S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích52,426,72316,100 -300(-1.83%)16,500
61SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49921,000 +100(+0.48%)20,650
62SCIHNXXây dựng công trình khác25,409,84728,900 -1,500(-4.93%)29,800
63SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5366,300 +100(+1.61%)6,200
64SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0004,200 -100(-2.33%)4,300
65SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8488,900 +100(+1.14%)8,600
66SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6113,900 -100(-2.50%)3,900
67SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0007,300 -100(-1.35%)7,100
68SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3115,200 0(0%)5,200
69SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích21,971,82617,200 -200(-1.15%)18,000
70SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39712,850 +150(+1.18%)12,700
71TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,78711,100 0(0%)11,100
72TCDHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác87,209,15213,300 +500(+3.91%)13,150
73TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,99011,900 +150(+1.28%)12,400
74THDHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác350,000,000208,900 +500(+0.24%)206,500
75TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2328,000 +400(+5.26%)8,400
76TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0009,200 +100(+1.10%)9,100
77TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7007,600 +100(+1.33%)7,300
78UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0005,880 -60(-1.01%)6,000
79V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00012,600 +400(+3.28%)13,100
80V21HNXXây dựng công trình khác11,999,7895,400 0(0%)5,200
81VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00010,500 +300(+2.94%)10,000
82VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00029,800 +2,700(+9.96%)21,500
83VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0008,300 -900(-9.78%)7,700
84VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,2009,300 +600(+6.90%)8,600
85VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00013,800 +300(+2.22%)13,700
86VCGHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài438,627,63444,100 +300(+0.68%)44,700
87VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2804,000 0(0%)4,000
88VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,08011,000 0(0%)11,000
89VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7107,900 0(0%)8,100
90VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,00022,300 0(0%)22,300
91VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0007,000 0(0%)7,000
92VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài20,000,0009,600 0(0%)9,400
93VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0337,800 -50(-0.64%)7,910
94VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99718,600 0(0%)19,400
95VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0069,700 0(0%)9,700
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.