VS-Sector: Xây dựng

889.33

+7.52 (+0.85%)
21/10/2021

Khối lượng 58,911,077

Giá trị 1,183,992,980,200

KL NĐTNN Mua 355,300

KL NĐTNN Bán 1,029,100

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc25,200,0009,900 +100(+1.02%)9,100
2BCGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác297,537,17423,400 +1,250(+5.64%)20,750
3C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác21,529,50412,650 +150(+1.20%)13,100
4C69HNXXây dựng công trình khác60,000,00014,100 +300(+2.17%)14,000
5C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9206,000 0(0%)6,000
6CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00014,050 0(0%)14,050
7CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc238,879,70819,300 +50(+0.26%)19,550
8CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0005,200 +200(+4%)4,600
9CSCHNXXây dựng công trình khác22,816,14493,300 +1,800(+1.97%)85,900
10CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc73,859,47368,600 -400(-0.58%)69,200
11CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc54,799,99716,900 0(0%)16,600
12CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,2767,900 0(0%)7,900
13CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4267,700 +600(+8.45%)7,100
14DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài3,751,98115,200 +300(+2.01%)15,000
15DC4HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc33,599,46517,400 0(0%)14,800
16DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26242,000 -500(-1.18%)41,400
17DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác62,999,55467,600 +700(+1.05%)64,800
18DTDHNXXây dựng công trình khác30,736,02540,500 +1,300(+3.32%)37,700
19FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài125,439,00515,750 +450(+2.94%)15,650
20HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,00012,350 0(0%)13,000
21HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc242,415,78415,800 -100(-0.63%)16,100
22HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20018,700 +100(+0.54%)18,700
23HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng49,509,20159,000 +500(+0.85%)51,700
24HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9447,900 0(0%)7,980
25HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc19,057,31629,000 -150(-0.51%)29,800
26HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác36,949,99510,650 +100(+0.95%)10,400
27IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc73,512,97644,200 +1,000(+2.31%)39,000
28KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,00010,000 +900(+9.89%)9,300
29L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00025,200 +300(+1.20%)22,450
30L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích38,116,52844,900 -1,400(-3.02%)47,500
31L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1555,400 0(0%)5,200
32L40HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác3,577,00033,500 0(0%)33,500
33L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0005,600 +200(+3.70%)5,100
34L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2008,400 +700(+9.09%)7,200
35L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2436,000 0(0%)5,900
36LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,94523,900 +2,100(+9.63%)20,100
37LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc115,248,17215,650 -50(-0.32%)18,450
38LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0005,600 +500(+9.80%)4,200
39LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,00013,500 +500(+3.85%)13,000
40LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76558,000 0(0%)54,300
41LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,200,00085,500 -200(-0.23%)85,500
42LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích64,034,12415,900 +1,100(+7.43%)12,100
43LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0005,300 +200(+3.92%)5,100
44LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68211,400 0(0%)11,650
45LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0005,900 +400(+7.27%)5,300
46MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9296,600 +600(+10%)4,600
47MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác65,519,98616,600 -100(-0.60%)16,700
48NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,587,55710,000 +900(+9.89%)9,000
49PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích191,187,72741,400 +2,700(+6.98%)39,700
50PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0008,800 -200(-2.22%)8,800
51PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,26017,000 -300(-1.73%)16,900
52PPSHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,000,00012,300 0(0%)12,200
53PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,184,29912,000 +100(+0.84%)11,900
54PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00019,800 0(0%)19,800
55PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9987,230 +30(+0.42%)7,080
56QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00016,200 0(0%)16,000
57REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng309,050,92674,900 0(0%)73,000
58ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,1215,660 +180(+3.28%)5,500
59S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00042,300 +3,800(+9.87%)37,900
60S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích52,426,72320,500 -400(-1.91%)19,900
61SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49923,650 +750(+3.28%)24,500
62SCIHNXXây dựng công trình khác25,409,84736,700 -800(-2.13%)36,000
63SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5368,000 0(0%)8,000
64SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0005,800 +300(+5.45%)5,200
65SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,84812,900 +600(+4.88%)11,700
66SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6115,900 +500(+9.26%)5,100
67SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,00012,100 +1,100(+10%)9,700
68SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3117,500 0(0%)6,600
69SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích21,971,82619,900 -100(-0.50%)19,200
70SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng33,786,78012,750 -150(-1.16%)13,000
71TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,78712,200 -200(-1.61%)12,600
72TCDHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác87,209,15232,600 +1,400(+4.49%)29,400
73TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,99027,000 +100(+0.37%)30,350
74THDHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác350,000,000228,400 +500(+0.22%)229,500
75TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,23210,700 +200(+1.90%)10,000
76TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,00010,500 0(0%)10,500
77TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7008,800 0(0%)8,900
78UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0007,970 -80(-0.99%)7,660
79V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00013,000 0(0%)13,400
80V21HNXXây dựng công trình khác11,999,78910,000 +400(+4.17%)9,500
81VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00012,700 +100(+0.79%)12,700
82VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00043,000 +3,000(+7.50%)36,600
83VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0009,000 +500(+5.88%)9,000
84VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,2008,100 0(0%)8,100
85VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00021,300 +300(+1.43%)21,000
86VCGHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài438,625,65440,000 0(0%)40,200
87VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2805,400 +300(+5.88%)5,100
88VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,08012,500 0(0%)12,500
89VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7108,800 +100(+1.15%)8,500
90VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,00032,000 0(0%)29,100
91VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,00011,400 +900(+8.57%)8,700
92VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài20,000,00011,300 0(0%)11,400
93VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0339,900 -20(-0.20%)9,270
94VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99721,600 +400(+1.89%)20,450
95VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,00615,500 +1,200(+8.39%)14,200
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.