VS-Sector: Xây dựng

41.99

+0.29 (+0.70%)
17/01/2020

Khối lượng 5,376,507

Giá trị 99,124,133,300

KL NĐTNN Mua 97,710

KL NĐTNN Bán 98,530

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc25,200,0006,400 0(0%)6,400
2C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,13010,700 0(0%)10,400
3C69HNXXây dựng công trình khác15,000,0005,500 -200(-3.51%)6,700
4C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9209,200 0(0%)9,200
5CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00015,000 +350(+2.39%)15,000
6CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,838,28226,000 0(0%)23,750
7CLGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,150,0003,190 +200(+6.69%)2,450
8CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0003,000 0(0%)3,100
9CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00030,700 +300(+0.99%)27,700
10CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7593,700 0(0%)4,100
11CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,292,57352,700 +3,400(+6.90%)49,700
12CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99721,150 -50(-0.24%)21,600
13CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,27611,900 -100(-0.83%)12,000
14CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4269,700 0(0%)9,700
15DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài2,520,0005,200 0(0%)5,200
16DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc29,000,00012,500 -100(-0.79%)12,800
17DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26215,700 -1,500(-8.72%)17,200
18DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81034,900 -300(-0.85%)35,000
19DTDHNXXây dựng công trình khác24,580,99710,100 0(0%)10,200
20FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài119,538,8939,990 +10(+0.10%)10,000
21HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0007,150 -50(-0.69%)7,490
22HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39811,400 +200(+1.79%)11,400
23HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20011,400 0(0%)10,900
24HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng33,062,22118,250 +50(+0.27%)17,800
25HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9447,800 0(0%)7,800
26HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00018,900 -100(-0.53%)20,200
27HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác19,500,00014,450 -50(-0.34%)14,550
28IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,600,0008,000 +500(+6.67%)7,300
29KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,100 0(0%)4,100
30L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00013,050 -850(-6.12%)13,900
31L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích22,988,0089,100 0(0%)9,100
32L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,15512,500 0(0%)13,000
33L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,000 0(0%)3,000
34L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2007,500 0(0%)7,500
35L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2437,000 0(0%)7,000
36LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9456,800 0(0%)6,800
37LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc102,898,9557,290 +10(+0.14%)7,410
38LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,800 0(0%)2,800
39LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,00016,000 0(0%)16,000
40LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76539,500 0(0%)39,500
41LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00062,000 0(0%)61,100
42LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1243,700 +100(+2.78%)4,100
43LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0009,000 0(0%)12,300
44LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68217,000 0(0%)18,600
45LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7911,900 +100(+5.56%)1,800
46LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0002,200 0(0%)1,800
47MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9291,600 -100(-5.88%)1,700
48MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,6201,500 +100(+7.14%)1,500
49MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9865,200 +100(+1.96%)5,300
50NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,687,55712,800 0(0%)12,700
51PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích159,323,49717,600 +100(+0.57%)17,850
52PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0006,200 0(0%)6,200
53PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,26011,200 +200(+1.82%)10,750
54PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9996,190 0(0%)6,190
55PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00016,200 0(0%)16,200
56PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,0291,100 0(0%)1,100
57PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9985,700 0(0%)5,700
58PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,200 0(0%)1,240
59QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00015,500 0(0%)15,000
60REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92636,500 +100(+0.27%)35,750
61ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,12110,000 -500(-4.76%)11,300
62S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00024,000 0(0%)24,000
63S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích42,829,2777,900 0(0%)8,000
64SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49923,800 -1,650(-6.48%)29,400
65SCIHNXXây dựng công trình khác12,099,96810,700 -200(-1.83%)11,400
66SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5366,000 0(0%)5,500
67SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0003,600 0(0%)3,700
68SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8485,100 +300(+6.25%)5,200
69SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6112,600 -100(-3.70%)2,800
70SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0005,800 +100(+1.75%)6,000
71SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3113,000 0(0%)3,000
72SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00118,900 0(0%)21,000
73SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39714,000 -50(-0.36%)14,150
74TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7879,200 +600(+6.98%)8,700
75TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,383,6425,390 +270(+5.27%)5,500
76TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9901,700 -40(-2.30%)1,790
77TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2323,300 0(0%)3,300
78TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0007,200 +100(+1.41%)7,000
79TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,70012,900 0(0%)12,900
80UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0003,720 -280(-7%)4,430
81V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00010,500 0(0%)10,500
82V21HNXXây dựng công trình khác11,999,78929,500 0(0%)29,500
83VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00010,000 -1,000(-9.09%)10,700
84VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00019,900 0(0%)19,900
85VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0007,700 0(0%)7,600
86VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,20011,300 0(0%)11,300
87VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,700 0(0%)9,700
88VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67325,800 +200(+0.78%)25,600
89VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2809,100 +100(+1.11%)9,000
90VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,0807,000 0(0%)7,000
91VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7105,300 0(0%)5,300
92VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,0004,800 0(0%)4,800
93VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0009,000 0(0%)9,000
94VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6131,500 0(0%)1,500
95VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài20,000,00011,300 +200(+1.80%)11,300
96VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
97VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0333,550 0(0%)3,670
98VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99719,900 -350(-1.73%)23,350
99VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0068,100 0(0%)8,100
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.