VS-Sector: Xây dựng

42.62

+0.10 (+0.24%)
18/09/2019

Khối lượng 7,602,916

Giá trị 122,761,345,400

KL NĐTNN Mua 19,470

KL NĐTNN Bán 191,480

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng hệ thống tiện ích25,200,0006,600 0(0%)7,100
2BAXHNXXây dựng công trình khác8,200,00050,000 -3,000(-5.66%)54,800
3BCEHOSEXây dựng công trình khác30,000,0006,800 0(0%)6,750
4C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,13013,000 +400(+3.17%)11,600
5C69HNXXây dựng công trình khác10,000,00026,800 +400(+1.52%)26,000
6C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9208,900 0(0%)8,900
7CDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,706,40615,200 0(0%)15,400
8CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00015,200 0(0%)15,000
9CIGHOSEXây dựng công trình khác31,539,9472,090 -150(-6.70%)2,000
10CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,838,28220,650 0(0%)20,500
11CLGHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,150,0001,820 0(0%)1,900
12CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0003,100 0(0%)3,200
13CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00016,400 -100(-0.61%)17,000
14CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7594,100 0(0%)4,100
15CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,378,87397,500 +500(+0.52%)94,600
16CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99722,450 -450(-1.97%)23,000
17CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4269,700 0(0%)9,700
18D11HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc6,551,96521,700 0(0%)22,500
19D2DHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,309,96870,600 -900(-1.26%)71,000
20DC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,520,0005,000 0(0%)5,000
21DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,099,76411,800 -500(-4.07%)12,000
22DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26219,800 0(0%)22,100
23DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81044,500 -50(-0.11%)43,400
24DTDHNXXây dựng công trình khác24,199,99715,200 0(0%)15,400
25EVGHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng60,000,0002,600 -20(-0.76%)2,600
26FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài119,538,89312,100 +150(+1.26%)12,000
27HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0008,290 +390(+4.94%)7,510
28HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39814,150 0(0%)13,700
29HIDHOSEXây dựng công trình khác58,759,3912,030 +20(+1%)2,040
30HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20011,400 0(0%)11,650
31HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng28,749,92419,350 -100(-0.51%)19,400
32HU1HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,000,0008,800 0(0%)8,600
33HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9448,500 -50(-0.58%)8,630
34HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00022,900 -100(-0.43%)22,700
35HUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc268,631,9652,200 0(0%)2,300
36HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác20,000,00020,300 0(0%)20,100
37KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,500 0(0%)4,500
38L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00012,450 0(0%)12,450
39L14HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc18,481,73057,100 -1,100(-1.89%)54,500
40L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích22,988,0088,600 0(0%)8,600
41L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1558,000 0(0%)8,000
42L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,000 0(0%)3,000
43L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2009,900 0(0%)8,600
44L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2437,200 0(0%)7,200
45LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9457,500 0(0%)7,500
46LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc97,999,6629,280 -110(-1.17%)9,400
47LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,700 0(0%)2,700
48LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76536,300 0(0%)39,000
49LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00062,000 -500(-0.80%)62,500
50LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1244,500 0(0%)4,600
51LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,00010,800 0(0%)10,800
52LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68224,200 0(0%)24,200
53LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7911,900 0(0%)1,900
54LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0002,600 0(0%)2,800
55MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9292,400 0(0%)2,200
56MDGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,324,78111,600 0(0%)11,600
57MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,6201,900 0(0%)1,900
58MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9863,100 -100(-3.13%)3,000
59NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,687,55712,700 0(0%)12,800
60NHAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,051,5258,000 +100(+1.27%)7,900
61PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích159,323,49720,900 -250(-1.18%)21,100
62PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0006,700 0(0%)6,700
63PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác23,407,75512,950 +550(+4.44%)12,550
64PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9996,050 0(0%)6,050
65PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00016,200 0(0%)16,200
66PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,0291,400 0(0%)1,400
67PXIHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,0002,290 0(0%)2,340
68PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9985,000 -10(-0.20%)5,100
69PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,180 -20(-1.67%)1,280
70QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00019,600 0(0%)19,200
71REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92637,300 +600(+1.63%)37,150
72ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,12126,100 -600(-2.25%)26,700
73S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00024,200 +1,400(+6.14%)24,200
74S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích42,829,2778,400 -100(-1.18%)8,400
75SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49924,950 -50(-0.20%)25,600
76SCIHNXXây dựng công trình khác12,099,96817,600 0(0%)16,700
77SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5364,400 0(0%)4,000
78SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0005,700 0(0%)5,700
79SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8485,700 -200(-3.39%)6,100
80SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6113,300 0(0%)3,400
81SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0006,100 +100(+1.67%)6,200
82SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3113,700 0(0%)3,900
83SDUHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc20,000,0008,100 0(0%)8,100
84SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00126,500 0(0%)29,400
85SRAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,000,0009,400 +400(+4.44%)9,100
86SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39714,300 -200(-1.38%)13,100
87TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7878,200 -200(-2.38%)8,600
88TCDHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc38,230,19212,950 -50(-0.38%)12,550
89TDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc100,000,0009,440 -60(-0.63%)9,090
90TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,383,6426,360 -40(-0.63%)6,350
91TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9902,590 -160(-5.82%)2,970
92THGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc13,199,76941,000 0(0%)40,200
93TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,23214,100 -1,500(-9.62%)17,900
94TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0007,000 0(0%)6,400
95TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7006,400 0(0%)6,400
96UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0004,870 +220(+4.73%)4,900
97UNIHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,316,0325,600 0(0%)5,500
98V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00011,100 0(0%)11,100
99V21HNXXây dựng công trình khác11,999,78920,600 0(0%)20,600
100VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00012,500 0(0%)12,900
101VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00016,500 0(0%)15,000
102VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,00011,200 0(0%)11,200
103VC7HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc22,879,0326,800 -100(-1.45%)6,900
104VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,20011,200 +900(+8.74%)11,300
105VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00010,000 0(0%)9,800
106VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67326,600 0(0%)26,400
107VCRHNXXây dựng công trình khác35,402,10022,400 0(0%)22,000
108VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2808,400 +200(+2.44%)8,900
109VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,08010,000 0(0%)10,000
110VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7106,000 0(0%)6,200
111VE4HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,028,0008,600 0(0%)8,600
112VE8HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,800,0009,000 0(0%)9,000
113VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6131,400 0(0%)1,400
114VMCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc20,000,00011,300 -200(-1.74%)11,300
115VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
116VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0333,440 -20(-0.58%)3,380
117VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99724,000 0(0%)21,550
118VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0069,000 0(0%)9,900
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.