VS-Sector: Xây dựng

503.42

-2.49 (-0.49%)
21/06/2024

Khối lượng 43,755,360

Giá trị 898,810,007,500

KL NĐTNN Mua 1,544,600

KL NĐTNN Bán 1,684,857

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXNhà thầu thiết bị xây dựng65,200,0006,800 +600(+9.68%)7,100
2BCGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác800,196,6258,900 -50(-0.56%)8,930
3C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác36,342,2695,730 +120(+2.14%)5,740
4C69HNXXây dựng công trình khác61,799,9726,900 +100(+1.47%)7,000
5CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc318,778,11316,200 -100(-0.61%)17,150
6CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích25,452,50018,800 +1,200(+6.82%)17,300
7CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc99,930,01476,200 -300(-0.39%)72,000
8CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc54,799,99717,150 -100(-0.58%)17,000
9CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,672,1577,600 0(0%)7,600
10DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài7,556,3418,400 -100(-1.18%)9,000
11DC4HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc52,499,72312,500 0(0%)11,400
12DIHHNXXây dựng công trình khác5,994,96221,300 +1,900(+9.79%)18,800
13DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác62,999,55460,900 +900(+1.50%)58,700
14FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài157,439,00514,400 0(0%)14,700
15HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,00010,150 0(0%)9,900
16HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc274,133,2707,600 -50(-0.65%)7,800
17HHVHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc411,680,16912,600 -150(-1.18%)12,950
18HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20015,950 +100(+0.63%)16,000
19HTNHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc89,116,41113,000 -150(-1.14%)14,200
20HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,298,43718,500 +100(+0.54%)18,350
21HUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc892,511,96517,100 -200(-1.16%)17,500
22HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác40,644,8307,980 -200(-2.44%)8,050
23KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0002,600 +100(+4%)2,500
24L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00021,000 0(0%)20,900
25L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích38,116,52839,100 +100(+0.26%)38,900
26L40HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác3,577,00020,000 0(0%)19,000
27LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,94521,700 0(0%)21,700
28LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc193,090,83211,650 -100(-0.85%)11,850
29LECHOSEXây dựng công trình khác26,100,0006,100 0(0%)6,200
30LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76558,000 0(0%)58,000
31LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích14,400,00064,000 -1,000(-1.54%)60,500
32LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích94,220,6613,900 +100(+2.63%)4,000
33LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68214,000 0(0%)14,000
34MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,92919,800 -300(-1.49%)20,600
35MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác76,004,3015,500 0(0%)5,500
36NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,587,5576,100 -100(-1.61%)6,100
37PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích310,995,55830,000 +350(+1.18%)28,200
38PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0007,500 0(0%)7,500
39PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác50,681,9276,680 -70(-1.04%)6,710
40PPSHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,000,00012,000 -200(-1.64%)11,800
41PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng32,191,6245,770 +120(+2.12%)5,700
42PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00010,000 0(0%)10,000
43QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00012,500 0(0%)12,200
44REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng470,005,48564,500 -1,200(-1.83%)61,600
45S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00051,300 -2,700(-5%)54,000
46S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích93,997,36911,500 -100(-0.86%)11,500
47SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49919,350 +700(+3.75%)19,700
48SCGHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc85,000,00065,600 +300(+0.46%)65,700
49SCIHNXXây dựng công trình khác25,409,84713,000 0(0%)12,800
50SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8488,000 0(0%)8,000
51SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6113,500 0(0%)3,500
52SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,00012,000 -100(-0.83%)11,900
53SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích24,168,71128,100 0(0%)25,600
54SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng33,786,7809,590 -10(-0.10%)9,800
55TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,78714,200 +400(+2.90%)13,700
56TCDHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác305,293,9866,720 -20(-0.30%)6,890
57THDHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác384,999,97235,200 -100(-0.28%)35,300
58TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7008,000 0(0%)8,000
59V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,636,00012,000 0(0%)12,700
60VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0008,400 +100(+1.20%)8,300
61VC2HNXXây dựng công trình khác67,199,4108,800 +200(+2.33%)8,900
62VC6HNXXây dựng công trình khác8,799,88218,100 +100(+0.56%)17,500
63VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc16,695,2004,500 +300(+7.14%)4,700
64VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc24,000,00010,200 0(0%)10,900
65VCGHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài534,465,51419,150 -300(-1.54%)20,100
66VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2803,800 +100(+2.70%)4,100
67VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7108,100 0(0%)8,200
68VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,000259,400 0(0%)259,400
69VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0004,700 +300(+6.82%)4,600
70VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài23,758,9517,700 0(0%)7,800
71VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích82,055,2335,170 -10(-0.19%)5,230
72VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99718,500 0(0%)18,500
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.