VS-Sector: Xây dựng

41.16

-0.58 (-1.39%)
22/11/2019

Khối lượng 9,258,371

Giá trị 182,155,449,300

KL NĐTNN Mua 260,980

KL NĐTNN Bán 261,670

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng hệ thống tiện ích25,200,0006,400 0(0%)6,400
2BAXHNXXây dựng công trình khác8,200,00044,000 -1,000(-2.22%)44,900
3BCEHOSEXây dựng công trình khác30,000,0006,810 +70(+1.04%)6,730
4C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,13011,550 +350(+3.13%)11,200
5C69HNXXây dựng công trình khác15,000,00010,000 -500(-4.76%)11,900
6C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9208,900 0(0%)8,900
7CDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,706,40616,100 -400(-2.42%)16,300
8CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00015,000 0(0%)15,000
9CIGHOSEXây dựng công trình khác31,539,9472,580 +100(+4.03%)2,330
10CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,838,28224,000 -800(-3.23%)24,000
11CLGHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,150,0004,400 -330(-6.98%)5,870
12CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0003,500 0(0%)3,600
13CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00018,500 -800(-4.15%)18,100
14CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7594,100 0(0%)4,100
15CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,292,57365,600 -2,400(-3.53%)70,700
16CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99723,000 -500(-2.13%)23,800
17CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4269,700 0(0%)9,700
18D11HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc6,551,96518,900 0(0%)20,100
19D2DHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,309,96883,000 -6,200(-6.95%)88,800
20DC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,520,0005,200 0(0%)5,200
21DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc29,000,00012,500 -500(-3.85%)13,100
22DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26217,500 0(0%)17,000
23DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81047,000 -1,600(-3.29%)48,400
24DTDHNXXây dựng công trình khác24,580,99711,100 0(0%)11,200
25EVGHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng60,000,0002,670 -20(-0.74%)2,790
26FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài119,538,89310,300 -600(-5.50%)11,150
27HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0007,350 0(0%)7,350
28HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39810,850 -450(-3.98%)11,800
29HIDHOSEXây dựng công trình khác58,759,3912,250 -40(-1.75%)2,370
30HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20011,600 0(0%)11,350
31HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng33,062,22117,500 0(0%)17,400
32HU1HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,000,0007,900 0(0%)6,500
33HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9447,800 0(0%)7,750
34HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00019,500 -400(-2.01%)19,950
35HUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc268,631,9652,500 0(0%)2,500
36HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác20,000,00017,250 -400(-2.27%)17,850
37KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,100 0(0%)4,100
38L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00018,150 -1,350(-6.92%)20,900
39L14HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc18,481,73057,600 -100(-0.17%)58,400
40L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích22,988,0089,000 +100(+1.12%)8,800
41L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1558,200 -800(-8.89%)8,800
42L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,000 0(0%)3,000
43L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2007,800 0(0%)8,500
44L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2437,000 0(0%)7,000
45LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9457,500 0(0%)7,500
46LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc97,999,6628,770 -60(-0.68%)8,400
47LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,400 0(0%)2,400
48LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76539,000 0(0%)38,100
49LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00062,900 0(0%)62,900
50LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1244,300 0(0%)4,300
51LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,00010,800 0(0%)10,800
52LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68221,500 +1,300(+6.44%)20,200
53LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7912,300 0(0%)2,300
54LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0002,900 0(0%)2,900
55MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9292,200 -200(-8.33%)2,400
56MDGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,324,78112,000 +400(+3.45%)12,400
57MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,6201,600 0(0%)1,700
58MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9864,300 0(0%)4,000
59NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,687,55713,100 0(0%)13,100
60NHAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,051,5256,900 +200(+2.99%)7,000
61PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích159,323,49718,600 -300(-1.59%)19,300
62PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0006,100 0(0%)6,100
63PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,26011,600 -200(-1.69%)11,900
64PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9996,000 0(0%)6,000
65PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00016,200 0(0%)16,200
66PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,0291,200 +100(+9.09%)1,100
67PXIHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,0002,280 0(0%)1,870
68PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9985,800 -50(-0.85%)6,180
69PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,580 +100(+6.76%)1,220
70QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00016,600 +600(+3.75%)15,600
71REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92636,700 -550(-1.48%)37,350
72ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,12124,950 -50(-0.20%)25,200
73S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00024,000 0(0%)22,900
74S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích42,829,2777,900 -100(-1.25%)7,500
75SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49921,550 +1,400(+6.95%)21,000
76SCIHNXXây dựng công trình khác12,099,96810,200 -100(-0.97%)10,600
77SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5363,800 0(0%)3,800
78SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0004,200 0(0%)4,000
79SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8485,300 +100(+1.92%)5,300
80SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6113,000 +200(+7.14%)3,000
81SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0006,200 +100(+1.64%)6,100
82SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3113,700 0(0%)3,800
83SDUHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc20,000,0008,100 0(0%)8,100
84SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00119,200 -400(-2.04%)19,900
85SRAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,000,0009,100 0(0%)9,000
86SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39715,000 0(0%)14,150
87TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7878,500 0(0%)8,300
88TCDHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc42,302,37011,000 +700(+6.80%)10,600
89TDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc100,000,0008,500 -60(-0.70%)8,560
90TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,383,6425,690 0(0%)5,700
91TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9901,800 -30(-1.64%)1,820
92THGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc13,199,76942,900 0(0%)43,300
93TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2325,600 -400(-6.67%)6,600
94TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0006,700 0(0%)6,700
95TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7005,500 0(0%)4,700
96UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0004,630 -10(-0.22%)4,680
97UNIHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,316,0324,900 -300(-5.77%)5,000
98V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00010,700 0(0%)10,700
99V21HNXXây dựng công trình khác11,999,78923,500 0(0%)23,500
100VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00013,300 +900(+7.26%)11,300
101VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00013,900 +700(+5.30%)14,200
102VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0007,700 -800(-9.41%)9,400
103VC7HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc22,879,0325,300 0(0%)5,500
104VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,20013,000 0(0%)13,000
105VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,800 0(0%)9,700
106VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67327,300 0(0%)27,400
107VCRHNXXây dựng công trình khác35,402,10012,800 -1,400(-9.86%)14,700
108VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2808,300 0(0%)8,300
109VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,0809,500 -500(-5%)11,000
110VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7106,000 0(0%)6,000
111VE4HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,028,0004,400 0(0%)4,400
112VE8HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,800,0009,000 0(0%)9,000
113VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6131,500 0(0%)1,500
114VMCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc20,000,00010,700 -100(-0.93%)10,800
115VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
116VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0333,580 -20(-0.56%)3,520
117VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99723,900 +400(+1.70%)23,800
118VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0068,100 0(0%)8,100
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.