VS-Sector: Xây dựng

570.63

+3.87 (+0.68%)
05/08/2022

Khối lượng 49,836,992

Giá trị 932,478,843,500

KL NĐTNN Mua 926,800

KL NĐTNN Bán 112,000

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc65,200,00010,700 +300(+2.88%)11,000
2BCGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác503,305,43716,300 +150(+0.93%)15,900
3C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,529,50414,500 +200(+1.40%)14,400
4C69HNXXây dựng công trình khác60,000,00011,300 -200(-1.74%)10,100
5CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc252,214,99921,300 +500(+2.40%)20,800
6CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích25,452,50017,500 +1,500(+9.38%)15,500
7CSCHNXXây dựng công trình khác25,553,74070,000 +200(+0.29%)60,500
8CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc73,859,47363,200 -500(-0.78%)62,000
9CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc54,799,99715,550 -50(-0.32%)15,200
10CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,2767,600 +400(+5.56%)7,200
11CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4266,500 -600(-8.45%)7,800
12DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài7,196,6738,500 0(0%)8,200
13DC4HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc52,499,72310,600 +650(+6.53%)8,920
14DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26229,000 0(0%)28,400
15DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác62,999,55448,050 +50(+0.10%)45,500
16DTDHNXXây dựng công trình khác30,736,02525,100 +100(+0.40%)24,700
17FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài157,439,00516,350 +250(+1.55%)15,950
18HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,00011,500 0(0%)11,350
19HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc245,654,35421,350 +150(+0.71%)21,400
20HHVHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc267,384,09015,400 0(0%)14,800
21HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20018,050 -400(-2.17%)18,500
22HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng89,116,41135,200 +100(+0.28%)34,700
23HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9447,000 0(0%)7,190
24HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc19,057,31629,450 +100(+0.34%)28,500
25HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác36,949,9956,780 -120(-1.74%)6,600
26IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc166,138,90315,800 +100(+0.64%)15,200
27KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0008,600 -400(-4.44%)9,000
28L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00027,500 0(0%)28,500
29L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích38,116,52834,800 +2,300(+7.08%)31,200
30L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1555,000 +400(+8.70%)4,600
31L40HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác3,577,00020,200 +1,700(+9.19%)17,600
32L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,600 0(0%)3,600
33L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2008,900 -100(-1.11%)9,000
34L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2434,300 0(0%)4,200
35LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,94526,700 0(0%)26,700
36LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc172,404,48612,750 +150(+1.19%)12,150
37LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,200 +200(+10%)2,000
38LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,0008,850 -50(-0.56%)9,400
39LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76545,950 0(0%)45,950
40LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,200,00068,000 -1,000(-1.45%)131,000
41LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích89,734,1247,200 +100(+1.41%)6,600
42LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0003,700 0(0%)3,600
43LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68211,600 -300(-2.52%)11,650
44LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0004,800 +100(+2.13%)4,400
45MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9294,200 0(0%)4,000
46MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác68,140,6918,600 0(0%)8,700
47NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,587,5577,800 0(0%)7,700
48PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích235,159,64939,050 +400(+1.03%)37,200
49PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,00010,100 0(0%)9,800
50PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác50,681,9278,430 -20(-0.24%)8,260
51PPSHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,000,00012,800 +300(+2.40%)12,400
52PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng32,191,62413,950 +900(+6.90%)13,350
53PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00012,600 0(0%)12,600
54QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00017,800 0(0%)18,000
55REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng355,402,56981,000 +1,000(+1.25%)76,000
56ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,1212,800 -50(-1.75%)2,970
57S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00064,300 -700(-1.08%)64,000
58S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích52,426,72310,500 0(0%)10,100
59SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49919,500 0(0%)18,900
60SCGHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc85,000,00069,300 -200(-0.29%)74,200
61SCIHNXXây dựng công trình khác25,409,84713,100 +200(+1.55%)11,600
62SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0004,600 0(0%)4,600
63SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8489,900 0(0%)9,800
64SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6114,600 0(0%)4,400
65SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0009,400 -200(-2.08%)9,000
66SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3115,000 0(0%)5,000
67SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích21,971,82629,100 -900(-3%)30,500
68SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng33,786,78013,250 +250(+1.92%)13,150
69TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,78715,900 +800(+5.30%)14,900
70TCDHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác244,418,30412,900 -100(-0.77%)12,250
71TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9906,640 +430(+6.92%)5,330
72THDHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác350,000,00058,500 -500(-0.85%)58,100
73TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2326,700 -100(-1.47%)6,600
74TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,70014,000 0(0%)13,000
75UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0009,290 +480(+5.45%)8,260
76V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00015,000 -300(-1.96%)16,000
77V21HNXXây dựng công trình khác11,999,7896,100 +100(+1.67%)6,000
78VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00011,100 -800(-6.72%)10,700
79VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc40,000,00024,000 +600(+2.56%)22,000
80VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,799,88211,000 0(0%)12,200
81VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,20013,100 +800(+6.50%)9,400
82VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00016,600 +1,500(+9.93%)14,600
83VCGHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài485,879,87823,700 +450(+1.94%)23,300
84VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2804,100 0(0%)3,800
85VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,0808,400 0(0%)8,400
86VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,71010,300 0(0%)10,100
87VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,00079,800 0(0%)79,800
88VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0007,800 +100(+1.30%)7,400
89VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài21,599,58313,300 +100(+0.76%)13,500
90VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,03311,800 +300(+2.61%)11,700
91VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99723,900 -100(-0.42%)24,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.