VS-Sector: Xây dựng

45.63

0 (+0.01%)
22/03/2019

Khối lượng 12,068,685

Giá trị 188,526,240,800

KL NĐTNN Mua 451,950

KL NĐTNN Bán 36,450

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng hệ thống tiện ích25,200,00010,800 0(0%)10,000
2ASAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,000,000700 0(0%)700
3BAXHNXXây dựng công trình khác8,200,00034,500 0(0%)34,500
4BCEHOSEXây dựng công trình khác30,000,0006,930 +10(+0.14%)6,990
5C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,13011,600 +50(+0.43%)11,600
6C69HNXXây dựng công trình khác10,000,0007,700 +300(+4.05%)7,200
7C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9208,200 0(0%)8,200
8CDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,706,40615,500 +400(+2.65%)15,700
9CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00018,400 +800(+4.55%)17,700
10CIGHOSEXây dựng công trình khác31,539,9473,920 -40(-1.01%)3,900
11CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,713,40325,200 +400(+1.61%)24,500
12CLGHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,150,0002,510 0(0%)2,570
13CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0005,100 +100(+2%)5,200
14CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00017,600 -600(-3.30%)15,800
15CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7594,100 0(0%)4,500
16CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,378,873142,900 +900(+0.63%)141,700
17CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99724,600 -400(-1.60%)25,050
18CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4268,500 0(0%)9,500
19D11HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc6,551,96513,500 0(0%)13,400
20D2DHOSEXây dựng hệ thống tiện ích10,654,984100,600 +2,100(+2.13%)104,000
21DC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,520,0007,400 0(0%)7,400
22DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,000,0008,700 -900(-9.38%)9,800
23DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26238,300 +3,400(+9.74%)38,700
24DLRHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc4,500,0009,000 0(0%)9,000
25DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác29,999,96260,500 -1,100(-1.79%)53,200
26DTDHNXXây dựng công trình khác22,000,00010,200 +300(+3.03%)10,000
27EVGHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng60,000,0002,920 +20(+0.69%)3,000
28FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài94,344,56215,000 -50(-0.33%)15,400
29HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0009,650 -50(-0.52%)9,350
30HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc196,074,97718,950 +250(+1.34%)20,700
31HIDHOSEXây dựng công trình khác57,048,6572,610 -60(-2.25%)2,650
32HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20012,050 +50(+0.42%)12,300
33HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng28,749,92421,750 +50(+0.23%)22,600
34HU1HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,000,0009,190 +580(+6.74%)8,990
35HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9449,350 +50(+0.54%)9,300
36HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00019,100 +100(+0.53%)18,200
37HUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc268,631,9654,000 +100(+2.56%)4,200
38HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác20,000,00024,250 +600(+2.54%)23,550
39KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,400 0(0%)3,400
40L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00021,450 +1,050(+5.15%)21,500
41L14HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,998,98039,000 0(0%)39,600
42L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích11,488,0089,500 0(0%)9,500
43L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,15510,100 0(0%)7,900
44L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,300 0(0%)3,300
45L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,20017,600 0(0%)17,600
46L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2435,600 0(0%)5,600
47LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9457,500 0(0%)7,500
48LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc97,999,66211,000 -250(-2.22%)11,150
49LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,500 0(0%)2,600
50LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76532,850 -2,450(-6.94%)35,300
51LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00060,000 0(0%)60,900
52LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1244,200 -100(-2.33%)4,400
53LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0003,400 0(0%)3,500
54LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68221,500 +1,050(+5.13%)21,500
55LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7913,300 +300(+10%)3,400
56LTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,586,0003,400 +200(+6.25%)3,100
57LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0002,600 -100(-3.70%)2,600
58MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9291,500 -100(-6.25%)1,600
59MDGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,324,78112,800 +750(+6.22%)12,800
60MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,6202,400 0(0%)2,400
61MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,519,9865,000 0(0%)5,100
62NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,687,55713,200 0(0%)13,800
63NHAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,051,5257,500 0(0%)7,600
64PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích132,769,86223,900 -500(-2.05%)25,050
65PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0007,200 0(0%)7,200
66PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác23,407,75514,000 +50(+0.36%)14,800
67PPIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc48,290,629730 +20(+2.82%)770
68PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9995,490 -310(-5.34%)5,550
69PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00017,500 0(0%)17,500
70PVVHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,000500 -100(-16.67%)600
71PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,0291,500 0(0%)1,500
72PXIHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,0002,400 +150(+6.67%)2,390
73PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9984,450 -50(-1.11%)4,610
74PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,700 0(0%)1,690
75QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00019,000 0(0%)19,000
76REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92632,750 +250(+0.77%)33,400
77ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,12132,400 -450(-1.37%)33,100
78S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00022,300 -300(-1.33%)22,500
79S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích40,790,7147,600 -300(-3.80%)7,800
80SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49928,600 -500(-1.72%)29,200
81SCIHNXXây dựng công trình khác10,999,9957,600 0(0%)7,500
82SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5366,100 0(0%)6,100
83SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0006,500 0(0%)6,600
84SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8486,400 +500(+8.47%)6,000
85SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6113,800 0(0%)3,800
86SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0006,600 0(0%)6,500
87SDDHNXXây dựng hệ thống tiện ích16,007,3342,400 +200(+9.09%)2,300
88SDEHNXXây dựng hệ thống tiện ích1,751,0921,500 0(0%)1,500
89SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3114,100 0(0%)4,100
90SDUHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc20,000,0008,800 -200(-2.22%)8,800
91SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00126,500 0(0%)26,100
92SRAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,000,00020,300 +100(+0.50%)22,400
93SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39714,200 +350(+2.53%)13,200
94TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7877,300 0(0%)7,300
95TCDHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc38,230,19213,850 0(0%)13,900
96TDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc100,000,0008,750 -110(-1.24%)8,170
97TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc29,439,8566,940 0(0%)7,470
98TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9902,780 +30(+1.09%)2,750
99THGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc13,199,76937,900 +700(+1.88%)36,800
100TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,23226,100 0(0%)26,400
101TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0007,200 0(0%)8,400
102TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,70011,200 0(0%)11,200
103UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0004,450 -320(-6.71%)4,750
104UNIHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,316,0328,900 -100(-1.11%)8,100
105V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00012,000 0(0%)11,500
106V21HNXXây dựng công trình khác11,999,7898,600 +600(+7.50%)8,500
107VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00013,200 0(0%)14,400
108VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00014,400 +1,300(+9.92%)14,100
109VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0008,600 0(0%)8,000
110VC7HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,999,3408,600 +400(+4.88%)8,700
111VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,20011,800 -400(-3.28%)11,500
112VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00011,000 0(0%)12,400
113VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67328,300 +300(+1.07%)29,000
114VCRHNXXây dựng công trình khác35,240,00013,900 +1,200(+9.45%)9,700
115VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,28015,500 -200(-1.27%)12,500
116VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,08011,900 0(0%)11,900
117VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7107,800 -500(-6.02%)9,200
118VE4HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,028,0007,300 0(0%)6,100
119VE8HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,800,0009,100 0(0%)9,100
120VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6132,900 -200(-6.45%)2,900
121VMCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc20,000,00022,000 -1,000(-4.35%)20,000
122VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999800 +100(+14.29%)700
123VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0334,500 -50(-1.10%)4,690
124VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99729,000 -500(-1.69%)29,000
125VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,00613,400 0(0%)13,400
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.