VS-Sector: Xây dựng

42.23

-0.57 (-1.33%)
22/07/2019

Khối lượng 3,328,594

Giá trị 59,065,264,000

KL NĐTNN Mua 105,450

KL NĐTNN Bán 99,770

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng hệ thống tiện ích25,200,0007,000 -100(-1.41%)7,800
2BAXHNXXây dựng công trình khác8,200,00071,000 0(0%)70,200
3BCEHOSEXây dựng công trình khác30,000,0006,200 0(0%)6,340
4C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,13012,800 0(0%)12,900
5C69HNXXây dựng công trình khác10,000,00019,900 +1,800(+9.94%)17,000
6C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9208,200 0(0%)8,200
7CDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,706,40615,900 0(0%)15,950
8CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00015,950 -250(-1.54%)16,750
9CIGHOSEXây dựng công trình khác31,539,9472,570 0(0%)2,650
10CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,838,28222,250 +250(+1.14%)22,000
11CLGHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,150,0002,040 0(0%)2,050
12CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0003,700 -100(-2.63%)3,700
13CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00016,600 -100(-0.60%)16,600
14CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7594,100 0(0%)4,100
15CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,378,873108,000 -3,100(-2.79%)110,400
16CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99723,250 +100(+0.43%)23,200
17CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4269,500 0(0%)9,500
18D11HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc6,551,96519,000 0(0%)17,600
19D2DHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,309,96880,900 -900(-1.10%)81,000
20DC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,520,0005,000 0(0%)5,000
21DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,000,00011,400 +300(+2.70%)10,300
22DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26219,800 0(0%)22,000
23DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81037,200 -500(-1.33%)38,000
24DTDHNXXây dựng công trình khác22,000,00015,000 -300(-1.96%)14,300
25EVGHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng60,000,0002,900 -100(-3.33%)2,820
26FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài113,847,74214,200 -50(-0.35%)14,100
27HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0008,000 0(0%)7,880
28HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39814,650 -50(-0.34%)14,800
29HIDHOSEXây dựng công trình khác57,048,6572,250 +60(+2.74%)2,200
30HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20010,600 -400(-3.64%)10,950
31HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng28,749,92420,150 -250(-1.23%)20,200
32HU1HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,000,0008,490 0(0%)8,400
33HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9448,800 0(0%)8,800
34HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00022,000 -1,600(-6.78%)24,300
35HUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc268,631,9652,500 -100(-3.85%)2,600
36HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác20,000,00028,350 +500(+1.80%)27,650
37KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,500 0(0%)4,500
38L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00020,000 0(0%)22,000
39L14HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc16,801,66854,700 -1,600(-2.84%)53,800
40L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích11,488,0089,200 0(0%)9,400
41L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1559,700 +200(+2.11%)8,600
42L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,000 0(0%)3,000
43L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,20023,900 0(0%)26,500
44L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2437,200 0(0%)7,200
45LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9457,500 0(0%)7,500
46LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc97,999,66210,650 +50(+0.47%)10,750
47LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,600 0(0%)2,400
48LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76530,400 -2,200(-6.75%)35,550
49LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00063,000 +100(+0.16%)62,800
50LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1244,700 -100(-2.08%)4,700
51LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0006,900 0(0%)5,800
52LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68224,500 0(0%)21,900
53LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7912,300 0(0%)2,300
54LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0002,600 0(0%)2,600
55MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9292,300 -100(-4.17%)2,200
56MDGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,324,78112,000 0(0%)11,900
57MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,6201,900 -200(-9.52%)2,100
58MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9862,700 -100(-3.57%)2,900
59NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,687,55712,600 0(0%)12,600
60NHAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,051,5258,000 -100(-1.23%)7,800
61PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích159,323,49717,600 -400(-2.22%)18,300
62PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0006,700 0(0%)7,200
63PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác23,407,75512,550 -100(-0.79%)13,100
64PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9996,540 +420(+6.86%)7,600
65PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00018,000 0(0%)18,000
66PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,0291,100 0(0%)1,100
67PXIHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,0002,290 0(0%)2,200
68PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9985,200 -60(-1.14%)5,400
69PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,350 +50(+3.85%)1,400
70QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00019,500 0(0%)20,400
71REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92632,950 -100(-0.30%)33,650
72ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,12127,000 -700(-2.53%)28,600
73S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00023,600 0(0%)24,500
74S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích42,829,2777,100 0(0%)8,000
75SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49930,000 0(0%)30,000
76SCIHNXXây dựng công trình khác12,099,96814,900 -200(-1.32%)13,000
77SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5364,800 0(0%)5,700
78SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0005,700 0(0%)5,700
79SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8485,700 -200(-3.39%)6,000
80SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6113,300 0(0%)3,400
81SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0006,600 0(0%)6,600
82SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3114,500 +300(+7.14%)4,500
83SDUHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc20,000,0008,100 0(0%)8,000
84SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00125,500 0(0%)25,500
85SRAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,000,00011,500 -400(-3.36%)12,200
86SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39715,300 +100(+0.66%)15,300
87TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7878,400 0(0%)8,500
88TCDHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc38,230,19213,900 0(0%)14,100
89TDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc100,000,0008,280 -20(-0.24%)8,300
90TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,383,6425,500 0(0%)5,540
91TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9903,250 -20(-0.61%)3,140
92THGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc13,199,76942,400 +400(+0.95%)41,200
93TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,23216,800 +300(+1.82%)16,300
94TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0008,400 0(0%)8,000
95TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7007,900 0(0%)7,200
96UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0004,510 -140(-3.01%)4,750
97UNIHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,316,0326,600 0(0%)7,100
98V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00013,400 0(0%)13,400
99V21HNXXây dựng công trình khác11,999,78915,100 0(0%)15,100
100VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00015,100 -200(-1.31%)15,400
101VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00015,500 0(0%)16,000
102VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0008,500 0(0%)9,000
103VC7HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,999,3407,800 0(0%)7,800
104VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,20013,800 0(0%)13,800
105VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00010,500 +900(+9.38%)10,000
106VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67326,200 -200(-0.76%)26,300
107VCRHNXXây dựng công trình khác35,240,00020,000 -1,700(-7.83%)21,300
108VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,28010,000 +100(+1.01%)9,900
109VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,08010,000 0(0%)10,000
110VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7106,400 0(0%)6,200
111VE4HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,028,0008,600 0(0%)8,200
112VE8HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,800,0009,100 0(0%)9,100
113VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6131,700 -100(-5.56%)2,000
114VMCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc20,000,00013,400 0(0%)13,600
115VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
116VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0333,920 -20(-0.51%)4,000
117VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99724,000 0(0%)24,850
118VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0069,900 0(0%)9,900
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.