VS-Sector: Xây dựng

686.51

+12.39 (+1.84%)
22/01/2021

Khối lượng 82,675,070

Giá trị 898,044,698,500

KL NĐTNN Mua 1,097,000

KL NĐTNN Bán 1,586,700

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc25,200,0008,900 0(0%)9,200
2BCGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác136,005,76013,400 +350(+2.68%)14,400
3C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,722,14311,350 -150(-1.30%)11,600
4C69HNXXây dựng công trình khác30,000,00016,700 -300(-1.76%)16,200
5C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9206,000 -300(-4.76%)6,600
6CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00017,050 -700(-3.94%)19,000
7CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc238,838,28223,200 -200(-0.85%)23,550
8CLGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,150,000770 0(0%)770
9CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0003,600 -400(-10%)3,500
10CSCHNXXây dựng công trình khác21,524,86925,000 -200(-0.79%)26,000
11CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,292,57379,900 -100(-0.13%)84,000
12CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc54,799,99716,100 +50(+0.31%)16,100
13CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,2768,400 -100(-1.18%)8,400
14CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4267,800 0(0%)7,500
15DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài2,520,00012,400 -600(-4.62%)13,700
16DC4HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc31,999,75812,450 +450(+3.75%)12,400
17DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26212,900 0(0%)13,200
18DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác43,499,81030,500 -100(-0.33%)32,600
19DTDHNXXây dựng công trình khác27,495,55328,900 -500(-1.70%)30,300
20FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài123,929,43513,050 +150(+1.16%)13,700
21HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0008,500 0(0%)8,500
22HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39816,700 +650(+4.05%)16,950
23HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20016,700 -300(-1.76%)15,500
24HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng33,062,22147,200 +250(+0.53%)45,300
25HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9448,200 0(0%)8,200
26HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc19,057,31627,500 0(0%)29,900
27HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác21,949,99510,200 -50(-0.49%)10,700
28IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,600,00018,100 -100(-0.55%)17,000
29KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,400 0(0%)4,800
30L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00016,600 -1,100(-6.21%)20,050
31L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích22,988,0089,200 0(0%)9,100
32L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1556,000 0(0%)6,600
33L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,400 +300(+9.68%)2,700
34L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2008,700 0(0%)8,700
35L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2439,900 0(0%)9,900
36LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9456,800 0(0%)6,800
37LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc115,248,17214,750 +450(+3.15%)15,550
38LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0003,900 +300(+8.33%)3,600
39LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,00013,150 +300(+2.33%)13,000
40LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76570,900 +4,600(+6.94%)62,000
41LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,200,00095,000 +7,800(+8.94%)76,000
42LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích64,034,1247,700 -100(-1.28%)8,100
43LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0003,400 0(0%)3,500
44LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68212,700 -150(-1.17%)12,400
45LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7911,600 +100(+6.67%)1,500
46LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0007,600 +300(+4.11%)8,000
47MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9292,500 0(0%)2,700
48MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9867,600 -300(-3.80%)7,300
49NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,587,5578,200 -500(-5.75%)9,200
50PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích191,187,72722,950 +700(+3.15%)23,300
51PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0007,000 0(0%)7,000
52PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,26012,100 -100(-0.82%)12,650
53PPSHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,000,0008,500 -100(-1.16%)9,000
54PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,184,2998,410 +550(+7%)7,900
55PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00011,900 0(0%)11,900
56PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9988,170 -160(-1.92%)8,400
57PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0003,240 +210(+6.93%)2,660
58QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00015,500 -500(-3.13%)15,000
59REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng309,050,92654,100 +500(+0.93%)53,900
60ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,1214,280 +280(+7%)3,740
61S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00033,000 0(0%)30,100
62S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích52,426,72315,500 0(0%)16,700
63SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49925,000 0(0%)22,600
64SCIHNXXây dựng công trình khác12,099,96840,000 +500(+1.27%)40,000
65SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5366,000 -200(-3.23%)5,900
66SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0003,700 -100(-2.63%)3,900
67SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8488,800 -100(-1.12%)9,200
68SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6113,800 +300(+8.57%)3,900
69SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0007,900 0(0%)7,900
70SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3115,300 +400(+8.16%)5,200
71SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích21,971,82619,400 +300(+1.57%)19,500
72SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39713,500 -600(-4.26%)13,900
73TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,78711,500 -200(-1.71%)11,900
74TCDHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác47,294,59014,000 -500(-3.45%)14,400
75TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9901,870 +120(+6.86%)1,720
76THDHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác53,900,000172,000 +3,000(+1.78%)137,500
77TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2327,500 -200(-2.60%)7,800
78TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,00011,400 0(0%)9,600
79TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7008,500 -900(-9.57%)8,000
80UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0007,820 -10(-0.13%)8,130
81V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00010,000 0(0%)10,000
82V21HNXXây dựng công trình khác11,999,7895,400 -500(-8.47%)5,700
83VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00010,000 0(0%)9,800
84VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00011,500 0(0%)11,700
85VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0007,100 -400(-5.33%)7,700
86VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,2005,500 -100(-1.79%)5,500
87VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00011,200 0(0%)11,200
88VCGHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67347,800 +800(+1.70%)46,950
89VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2804,500 -100(-2.17%)4,600
90VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,0806,800 0(0%)7,100
91VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7109,400 0(0%)8,000
92VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,00013,700 -1,500(-9.87%)12,600
93VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0006,600 +600(+10%)5,300
94VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài20,000,00012,500 0(0%)13,300
95VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
96VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0336,120 0(0%)6,500
97VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99717,900 +200(+1.13%)18,600
98VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0066,900 -700(-9.21%)7,600
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.