VS-Sector: Xây dựng

754.19

-4.28 (-0.56%)
16/04/2021

Khối lượng 142,870,145

Giá trị 1,612,223,623,900

KL NĐTNN Mua 1,419,000

KL NĐTNN Bán 1,853,400

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc25,200,00014,700 +1,300(+9.70%)11,100
2BCGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác203,468,14013,700 -650(-4.53%)15,300
3C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,722,14313,300 -300(-2.21%)14,050
4C69HNXXây dựng công trình khác30,000,00012,200 -800(-6.15%)13,800
5C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9206,200 -300(-4.62%)6,900
6CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00016,900 -550(-3.15%)16,450
7CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc238,838,28222,800 -1,050(-4.40%)25,400
8CLGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,150,000770 0(0%)770
9CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0005,400 -300(-5.26%)6,000
10CSCHNXXây dựng công trình khác21,524,86938,400 -200(-0.52%)39,500
11CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc74,283,67367,900 -1,600(-2.30%)70,700
12CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc54,799,99717,100 -550(-3.12%)18,100
13CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,2768,300 0(0%)9,000
14CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4269,000 0(0%)9,500
15DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài2,520,00015,900 -100(-0.63%)16,500
16DC4HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc31,999,75816,150 +100(+0.62%)16,300
17DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26222,000 -2,200(-9.09%)18,200
18DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác43,499,81038,000 +2,100(+5.85%)36,300
19DTDHNXXây dựng công trình khác27,495,55336,500 -1,000(-2.67%)38,300
20FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài125,439,00513,200 -600(-4.35%)14,750
21HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,00015,350 -1,150(-6.97%)16,650
22HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39817,300 -650(-3.62%)19,200
23HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20016,900 -600(-3.43%)18,750
24HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng49,509,20143,850 -1,150(-2.56%)46,900
25HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9448,200 0(0%)8,200
26HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc19,057,31624,000 -1,000(-4%)25,400
27HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác36,949,99511,200 -400(-3.45%)12,200
28IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc66,830,00016,700 -200(-1.18%)17,000
29KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,00012,300 -100(-0.81%)13,100
30L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00018,500 0(0%)19,750
31L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích38,116,52814,600 -400(-2.67%)16,000
32L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1555,800 0(0%)6,400
33L40HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác3,600,00035,200 0(0%)39,800
34L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0006,500 0(0%)6,700
35L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2009,000 +800(+9.76%)7,600
36L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2437,000 -500(-6.67%)7,500
37LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9456,800 0(0%)6,800
38LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc115,248,17213,900 -500(-3.47%)15,300
39LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0004,500 -400(-8.16%)5,300
40LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,00014,100 +100(+0.71%)13,600
41LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76560,000 0(0%)62,800
42LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,200,00079,700 +100(+0.13%)79,800
43LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích64,034,1248,500 -400(-4.49%)9,200
44LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0006,400 -200(-3.03%)6,100
45LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68211,400 0(0%)11,500
46LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7911,700 -100(-5.56%)1,800
47LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0006,900 -500(-6.76%)7,900
48MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9294,600 -200(-4.17%)5,000
49MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,98611,900 +200(+1.71%)12,000
50NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,587,5579,600 -300(-3.03%)10,100
51PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích191,187,72725,400 -650(-2.50%)27,900
52PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0008,400 0(0%)7,700
53PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,26013,900 -350(-2.46%)13,500
54PPSHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,000,0009,800 -400(-3.92%)10,400
55PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,184,29910,900 0(0%)9,730
56PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00018,000 0(0%)18,000
57PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9987,300 -420(-5.44%)8,300
58PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0003,590 -260(-6.75%)3,630
59QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00015,100 -500(-3.21%)15,400
60REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng309,050,92651,000 -700(-1.35%)53,600
61ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,1217,710 +500(+6.93%)6,050
62S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00037,000 0(0%)36,500
63S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích52,426,72323,100 +100(+0.43%)25,700
64SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49923,000 0(0%)22,900
65SCIHNXXây dựng công trình khác25,409,84756,000 +3,100(+5.86%)55,100
66SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5366,300 -400(-5.97%)6,600
67SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0006,900 -500(-6.76%)7,800
68SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8489,400 -400(-4.08%)10,400
69SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6115,300 -200(-3.64%)5,800
70SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0008,900 -300(-3.26%)9,000
71SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3116,900 -100(-1.43%)7,300
72SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích21,971,82617,000 0(0%)17,700
73SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39713,200 -250(-1.86%)13,300
74TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,78711,500 -100(-0.86%)11,700
75TCDHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác82,294,59014,000 -200(-1.41%)14,850
76TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9904,630 +190(+4.28%)3,630
77THDHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác350,000,000202,000 +500(+0.25%)194,800
78TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2328,900 -300(-3.26%)8,700
79TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,00010,500 0(0%)11,500
80TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7009,200 -1,000(-9.80%)9,400
81UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0007,300 -300(-3.95%)7,590
82V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00014,500 -500(-3.33%)11,600
83V21HNXXây dựng công trình khác11,999,7897,500 +600(+8.70%)6,800
84VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00011,800 -800(-6.35%)12,900
85VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00016,700 -600(-3.47%)18,100
86VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0009,200 0(0%)9,400
87VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,2008,300 -200(-2.35%)7,900
88VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00019,500 +500(+2.63%)19,600
89VCGHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67346,500 0(0%)48,900
90VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2806,300 -400(-5.97%)7,100
91VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,08014,500 0(0%)14,000
92VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7109,000 +800(+9.76%)8,700
93VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,00032,000 -3,300(-9.35%)26,600
94VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0008,800 +100(+1.15%)8,200
95VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài20,000,00012,100 -300(-2.42%)12,200
96VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
97VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0337,350 -450(-5.77%)8,000
98VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99719,000 -500(-2.56%)18,300
99VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0066,300 -700(-10%)7,200
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.