VS-Sector: Xây dựng

42.51

-0.55 (-1.29%)
22/05/2019

Khối lượng 8,963,411

Giá trị 133,992,534,700

KL NĐTNN Mua 16,910

KL NĐTNN Bán 2,131,700

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng hệ thống tiện ích25,200,0008,900 +800(+9.88%)8,100
2ASAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,000,000700 0(0%)700
3BAXHNXXây dựng công trình khác8,200,00045,600 +4,100(+9.88%)38,700
4BCEHOSEXây dựng công trình khác30,000,0006,980 -40(-0.57%)7,040
5C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,13012,000 -700(-5.51%)13,800
6C69HNXXây dựng công trình khác10,000,00011,500 +1,000(+9.52%)8,000
7C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9208,200 0(0%)8,200
8CDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,706,40616,100 0(0%)16,550
9CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00014,750 -100(-0.67%)15,350
10CIGHOSEXây dựng công trình khác31,539,9473,500 -100(-2.78%)3,870
11CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,713,40323,050 -400(-1.71%)23,400
12CLGHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,150,0002,240 -50(-2.18%)2,340
13CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0005,300 0(0%)5,300
14CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00016,000 -500(-3.03%)17,000
15CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7594,100 0(0%)4,100
16CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,378,873115,300 -400(-0.35%)119,000
17CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99723,350 -50(-0.21%)23,250
18CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4269,500 0(0%)9,500
19D11HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc6,551,96513,500 -200(-1.46%)13,300
20D2DHOSEXây dựng hệ thống tiện ích10,654,984132,500 -2,500(-1.85%)125,500
21DC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,520,0005,500 -600(-9.84%)6,700
22DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,000,0008,400 0(0%)9,000
23DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26218,300 0(0%)17,400
24DLRHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc4,500,0009,000 0(0%)9,000
25DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81039,000 +300(+0.78%)38,300
26DTDHNXXây dựng công trình khác22,000,00012,300 0(0%)12,200
27EVGHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng60,000,0002,800 +50(+1.82%)2,810
28FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài113,847,74214,900 -50(-0.33%)14,950
29HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0008,980 +240(+2.75%)8,300
30HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc196,074,97716,700 -200(-1.18%)17,300
31HIDHOSEXây dựng công trình khác57,048,6572,390 -10(-0.42%)2,440
32HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20012,250 -100(-0.81%)11,850
33HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng28,749,92422,650 +100(+0.44%)22,000
34HU1HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,000,0009,040 -680(-7%)8,500
35HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9448,600 0(0%)8,790
36HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00016,000 -250(-1.54%)18,000
37HUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc268,631,9653,400 -100(-2.86%)3,500
38HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác20,000,00026,150 0(0%)27,300
39KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0005,500 0(0%)5,500
40L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00020,000 0(0%)20,900
41L14HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,998,98041,600 -400(-0.95%)42,100
42L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích11,488,0089,000 0(0%)9,000
43L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,15510,800 0(0%)10,000
44L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,000 0(0%)3,000
45L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,20020,300 0(0%)20,300
46L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2435,600 0(0%)5,600
47LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9457,500 0(0%)7,500
48LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc97,999,66210,200 -200(-1.92%)10,100
49LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,500 0(0%)2,700
50LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76525,500 -1,500(-5.56%)22,300
51LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00062,500 0(0%)62,000
52LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1245,100 -100(-1.92%)5,500
53LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0003,500 0(0%)3,500
54LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68221,100 +200(+0.96%)20,900
55LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7913,200 -100(-3.03%)3,600
56LTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,586,0002,000 0(0%)2,100
57LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0002,600 0(0%)2,600
58MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9291,700 0(0%)1,700
59MDGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,324,78111,800 0(0%)12,000
60MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,6201,900 0(0%)1,900
61MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9864,400 -100(-2.22%)4,600
62NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,687,55712,700 -100(-0.78%)12,100
63NHAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,051,5257,100 0(0%)7,100
64PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích132,769,86223,950 0(0%)22,950
65PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0007,900 0(0%)7,900
66PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác23,407,75513,300 -200(-1.48%)13,000
67PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9996,510 0(0%)6,510
68PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00017,500 0(0%)17,500
69PVVHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,000500 0(0%)500
70PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,0291,200 -100(-7.69%)1,300
71PXIHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,0002,300 +30(+1.32%)2,280
72PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9985,250 -180(-3.31%)5,350
73PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,380 +10(+0.73%)1,450
74QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00018,500 0(0%)18,500
75REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92632,950 -400(-1.20%)32,900
76ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,12131,600 -850(-2.62%)32,650
77S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00023,100 -400(-1.70%)23,500
78S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích40,790,7147,600 -200(-2.56%)7,600
79SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49929,800 -2,100(-6.58%)34,000
80SCIHNXXây dựng công trình khác10,999,99510,300 -200(-1.90%)10,500
81SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5365,800 0(0%)5,600
82SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0006,200 -200(-3.13%)6,400
83SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8486,000 -100(-1.64%)6,100
84SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6113,400 0(0%)3,300
85SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0006,400 0(0%)6,300
86SDDHNXXây dựng hệ thống tiện ích16,007,3343,400 +100(+3.03%)3,300
87SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3114,400 +300(+7.32%)4,100
88SDUHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc20,000,0008,800 0(0%)8,800
89SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00128,000 0(0%)27,000
90SRAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,000,00013,700 -500(-3.52%)15,800
91SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39714,450 0(0%)15,500
92TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7878,400 0(0%)8,700
93TCDHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc38,230,19215,000 -100(-0.66%)15,000
94TDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc100,000,0008,350 -100(-1.18%)8,460
95TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc29,439,8567,200 +200(+2.86%)7,200
96TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9904,130 +20(+0.49%)4,330
97THGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc13,199,76937,500 -600(-1.57%)37,500
98TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,23221,800 0(0%)22,600
99TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0007,300 0(0%)7,300
100TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,70011,200 0(0%)11,200
101UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0004,840 +10(+0.21%)4,850
102UNIHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,316,0327,700 -100(-1.28%)8,000
103V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00013,100 0(0%)13,100
104V21HNXXây dựng công trình khác11,999,7898,900 0(0%)8,900
105VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00014,000 0(0%)13,000
106VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00015,600 -1,600(-9.30%)15,600
107VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0008,900 -100(-1.11%)9,500
108VC7HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,999,3408,000 +100(+1.27%)7,900
109VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,20010,000 0(0%)11,000
110VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,800 0(0%)9,500
111VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67326,300 0(0%)25,900
112VCRHNXXây dựng công trình khác35,240,00018,900 -700(-3.57%)14,900
113VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2809,900 -100(-1%)10,000
114VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,08011,000 0(0%)11,000
115VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7105,600 -200(-3.45%)5,800
116VE4HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,028,0009,900 0(0%)9,900
117VE8HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,800,0009,100 0(0%)9,100
118VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6132,400 -100(-4%)2,600
119VMCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc20,000,00015,000 0(0%)14,800
120VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999700 0(0%)700
121VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0334,150 0(0%)4,150
122VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99728,750 +900(+3.23%)28,800
123VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,00610,000 0(0%)10,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.