VS-Sector: Vận tải - kho bãi

486.57

+3.50 (+0.73%)
22/01/2021

Khối lượng 28,049,977

Giá trị 572,244,135,200

KL NĐTNN Mua 1,111,010

KL NĐTNN Bán 1,356,000

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASGHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không63,044,96437,300 -900(-2.36%)37,900
2BSCHNXLưu trữ và kho bãi3,150,74711,700 0(0%)11,700
3CAGHNXSắp xếp vận tải hàng hóa13,800,00027,200 -3,000(-9.93%)41,300
4CDNHNXSắp xếp vận tải hàng hóa99,000,00029,900 0(0%)30,500
5CLLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy34,000,00032,000 +1,000(+3.23%)32,000
6DL1HNXVận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ khác101,177,35327,500 0(0%)30,500
7DS3HNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy10,669,7305,300 -100(-1.85%)5,400
8DVPHOSESắp xếp vận tải hàng hóa40,000,00048,950 -350(-0.71%)48,800
9DXPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy25,987,02716,600 -400(-2.35%)17,700
10GICHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác12,120,00025,300 -300(-1.17%)27,800
11GMDHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy301,377,95732,100 -600(-1.83%)34,900
12GSPHOSEVận tải đường thủy nội địa36,000,00012,400 -300(-2.36%)12,850
13HAHHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy47,392,79818,450 -50(-0.27%)20,250
14HCTHNXVận tải đường bộ 2,016,38514,500 0(0%)14,500
15HHGHNXVận tải đường bộ 34,896,3542,200 +200(+10%)1,900
16HMHHNXSắp xếp vận tải hàng hóa12,847,64711,000 -300(-2.65%)11,700
17HTVHOSEVận tải đường thủy nội địa13,104,00014,700 0(0%)15,200
18HVNHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch1,418,290,84729,200 -250(-0.85%)30,650
19ILBHOSELưu trữ và kho bãi24,502,24525,700 -250(-0.96%)27,100
20MACHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy15,139,7456,200 +100(+1.64%)6,200
21MASHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không4,267,68336,600 -2,900(-7.34%)39,400
22MHCHOSEVận tải đường thủy nội địa41,406,8448,780 +220(+2.57%)8,620
23NAPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy21,517,20012,600 0(0%)14,000
24NCTHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không26,165,73271,000 -500(-0.70%)71,600
25PDNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy18,521,95480,500 -500(-0.62%)80,500
26PGTHNXDịch vụ taxi8,857,6053,800 +100(+2.70%)3,600
27PHPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy326,960,00017,500 +200(+1.16%)17,500
28PJCHNXVận tải đường bộ chuyên biệt7,326,86122,900 0(0%)22,100
29PJTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn15,360,47812,500 0(0%)12,500
30PRCHNXVận tải đường bộ 1,200,0008,000 0(0%)8,000
31PTSHNXVận tải đường thủy nội địa5,568,0009,100 -200(-2.15%)8,900
32PVTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn323,651,24619,600 +1,100(+5.95%)17,200
33SCSHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không50,745,700135,000 +100(+0.07%)137,000
34SFIHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy13,355,29337,850 0(0%)38,700
35SGNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không33,533,59169,500 -500(-0.71%)72,500
36SKGHOSEVận tải đường thủy nội địa63,331,73512,000 -250(-2.04%)13,300
37STGHOSELưu trữ và kho bãi98,253,35717,000 +250(+1.49%)15,800
38TCLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy30,158,43629,700 +700(+2.41%)30,550
39TCOHOSESắp xếp vận tải hàng hóa16,728,07610,500 0(0%)10,600
40TCTHOSEVận chuyển du lịch khác12,788,00031,700 -50(-0.16%)32,450
41TJCHNXVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn8,600,00011,900 +1,000(+9.17%)10,600
42TMSHOSESắp xếp vận tải hàng hóa81,431,31638,000 +100(+0.26%)38,200
43TTZHNXVận tải đường bộ 7,570,4443,700 -100(-2.63%)3,900
44VGPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy7,825,92221,000 +500(+2.44%)22,500
45VIPHOSEVận tải đường thủy nội địa65,470,94111,200 +700(+6.67%)10,700
46VJCHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch523,838,594133,800 +2,800(+2.14%)132,000
47VMSHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác9,000,0008,300 0(0%)8,100
48VNFHNXSắp xếp vận tải hàng hóa8,376,75016,600 -1,800(-9.78%)28,800
49VNLHOSESắp xếp vận tải hàng hóa9,000,00019,500 +400(+2.09%)18,700
50VNSHOSEDịch vụ taxi67,859,19210,550 -300(-2.76%)10,950
51VNTHNXSắp xếp vận tải hàng hóa11,893,60570,200 0(0%)66,000
52VOSHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn140,000,0004,480 +290(+6.92%)4,020
53VSAHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,096,48618,800 0(0%)18,800
54VSCHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy55,122,79859,900 -500(-0.83%)62,000
55VSMHNXVận tải đường bộ 3,050,00016,500 0(0%)16,500
56VTOHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn78,866,6669,700 0(0%)10,450
57WCSHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường bộ2,500,000219,000 -1,000(-0.45%)220,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.