VS-Sector: Vận tải - kho bãi

483.68

-9.20 (-1.87%)
16/04/2021

Khối lượng 19,544,584

Giá trị 363,179,738,100

KL NĐTNN Mua 729,600

KL NĐTNN Bán 685,500

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASGHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không63,044,96435,300 -300(-0.84%)35,900
2BSCHNXLưu trữ và kho bãi3,150,74714,300 +1,300(+10%)15,000
3CAGHNXSắp xếp vận tải hàng hóa13,800,00016,800 -200(-1.18%)16,800
4CDNHNXSắp xếp vận tải hàng hóa99,000,00027,500 -500(-1.79%)28,100
5CLLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy34,000,00030,800 -700(-2.22%)31,000
6DL1HNXVận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ khác101,177,35313,200 -600(-4.35%)14,100
7DS3HNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy10,669,7306,600 -200(-2.94%)7,100
8DVPHOSESắp xếp vận tải hàng hóa40,000,00046,350 -650(-1.38%)48,500
9DXPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy25,987,02716,900 -500(-2.87%)17,800
10GICHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác12,120,00023,000 -600(-2.54%)24,300
11GMDHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy301,377,95733,500 -750(-2.19%)35,700
12GSPHOSEVận tải đường thủy nội địa36,000,00013,100 -100(-0.76%)13,000
13HAHHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy47,392,79823,100 -900(-3.75%)25,450
14HCTHNXVận tải đường bộ 2,016,38512,500 0(0%)12,500
15HHGHNXVận tải đường bộ 34,896,3544,600 -400(-8%)5,000
16HMHHNXSắp xếp vận tải hàng hóa12,847,64711,500 0(0%)12,000
17HTVHOSEVận tải đường thủy nội địa13,104,00014,700 -1,050(-6.67%)15,750
18HVNHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch1,418,290,84731,000 -600(-1.90%)32,800
19ILBHOSELưu trữ và kho bãi24,502,24526,400 -500(-1.86%)27,200
20MACHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy15,139,7456,900 -300(-4.17%)7,200
21MASHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không4,267,68337,100 +100(+0.27%)38,400
22MHCHOSEVận tải đường thủy nội địa41,406,84411,300 +700(+6.60%)9,610
23NAPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy21,517,20010,800 0(0%)10,500
24NCTHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không26,165,73271,800 -700(-0.97%)73,700
25PDNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy18,521,95482,000 -100(-0.12%)84,000
26PGTHNXDịch vụ taxi8,857,6056,800 0(0%)6,900
27PHPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy326,960,00018,000 -400(-2.17%)16,700
28PJCHNXVận tải đường bộ chuyên biệt7,326,86121,500 0(0%)21,400
29PJTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn15,360,47812,350 -450(-3.52%)12,800
30PRCHNXVận tải đường bộ 1,200,00015,800 0(0%)15,800
31PTSHNXVận tải đường thủy nội địa5,568,0009,100 -400(-4.21%)9,400
32PVTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn323,651,24617,300 -250(-1.42%)17,900
33SCSHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không50,745,700128,500 -1,500(-1.15%)129,000
34SFIHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy13,355,29337,850 -150(-0.39%)38,250
35SGNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không33,533,59169,100 -900(-1.29%)70,400
36SKGHOSEVận tải đường thủy nội địa63,331,73512,800 -350(-2.66%)13,900
37STGHOSELưu trữ và kho bãi98,253,35715,500 0(0%)15,650
38TCLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy30,158,43630,200 -650(-2.11%)31,350
39TCOHOSESắp xếp vận tải hàng hóa16,728,07612,800 +200(+1.59%)12,600
40TCTHOSEVận chuyển du lịch khác12,788,00030,800 -950(-2.99%)32,200
41TJCHNXVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn8,600,00011,500 0(0%)11,000
42TMSHOSESắp xếp vận tải hàng hóa81,431,31654,400 -600(-1.09%)55,500
43TTZHNXVận tải đường bộ 7,570,4444,200 -300(-6.67%)4,500
44VGPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy7,825,92238,300 +3,400(+9.74%)31,000
45VIPHOSEVận tải đường thủy nội địa65,470,9419,480 -200(-2.07%)10,150
46VJCHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch523,838,594129,000 -2,700(-2.05%)131,800
47VMSHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác9,000,0009,500 0(0%)9,500
48VNFHNXSắp xếp vận tải hàng hóa25,114,75016,800 0(0%)16,900
49VNLHOSESắp xếp vận tải hàng hóa9,000,00018,050 0(0%)18,500
50VNSHOSEDịch vụ taxi67,859,19210,100 -500(-4.72%)10,550
51VNTHNXSắp xếp vận tải hàng hóa11,893,60579,300 0(0%)80,000
52VOSHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn140,000,0004,230 -180(-4.08%)4,610
53VSAHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,096,48622,000 0(0%)23,000
54VSCHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy55,122,79850,400 -1,800(-3.45%)47,600
55VSMHNXVận tải đường bộ 3,050,00017,200 -800(-4.44%)16,800
56VTOHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn78,866,6669,050 -150(-1.63%)9,600
57WCSHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường bộ2,500,000211,600 -900(-0.42%)210,600
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.