VS-Sector: Vận tải - kho bãi

467.34

+6.81 (+1.48%)
30/07/2021

Khối lượng 19,731,986

Giá trị 546,490,503,600

KL NĐTNN Mua 699,300

KL NĐTNN Bán 613,300

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASGHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không75,653,89127,200 0(0%)27,000
2BSCHNXLưu trữ và kho bãi3,150,74715,800 0(0%)14,400
3CAGHNXSắp xếp vận tải hàng hóa13,800,00016,300 0(0%)16,500
4CDNHNXSắp xếp vận tải hàng hóa99,000,00027,200 +300(+1.12%)26,500
5CLLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy34,000,00030,300 -700(-2.26%)30,500
6DL1HNXVận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ khác101,177,3536,700 +200(+3.08%)6,700
7DS3HNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy10,669,7305,400 +100(+1.89%)5,200
8DVPHOSESắp xếp vận tải hàng hóa40,000,00051,300 +500(+0.98%)52,500
9DXPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy25,987,02715,100 +300(+2.03%)15,100
10GICHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác12,120,00018,300 +100(+0.55%)18,500
11GMDHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy301,377,95746,100 +950(+2.10%)44,800
12GSPHOSEVận tải đường thủy nội địa36,000,00011,700 -50(-0.43%)11,700
13HAHHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy47,392,79844,150 +2,000(+4.74%)41,550
14HCTHNXVận tải đường bộ 2,016,38513,200 0(0%)13,200
15HHGHNXVận tải đường bộ 34,896,3542,600 0(0%)2,700
16HMHHNXSắp xếp vận tải hàng hóa12,847,64713,700 +100(+0.74%)13,000
17HTVHOSEVận tải đường thủy nội địa13,104,00013,500 -200(-1.46%)13,350
18HVNHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch1,418,290,84721,500 +1,400(+6.97%)24,050
19ILBHOSELưu trữ và kho bãi24,502,24529,150 +350(+1.22%)29,400
20MACHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy15,139,7455,300 0(0%)5,400
21MASHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không4,267,68336,800 0(0%)45,000
22MHCHOSEVận tải đường thủy nội địa41,406,8448,650 +30(+0.35%)9,040
23NAPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy21,517,2009,500 0(0%)9,500
24NCTHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không26,165,73271,200 +200(+0.28%)70,500
25PDNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy18,521,95487,000 +4,400(+5.33%)88,500
26PGTHNXDịch vụ taxi8,857,6054,400 0(0%)4,500
27PHPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy326,960,00022,800 +300(+1.33%)22,700
28PJCHNXVận tải đường bộ chuyên biệt7,326,86119,600 +100(+0.51%)19,100
29PJTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn15,360,47810,900 +100(+0.93%)11,400
30PRCHNXVận tải đường bộ 1,200,00012,500 0(0%)12,500
31PTSHNXVận tải đường thủy nội địa5,568,0008,900 +200(+2.30%)8,700
32PVTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn323,651,24618,500 -100(-0.54%)17,900
33SCSHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không50,745,700135,100 0(0%)134,500
34SFIHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,023,05739,950 0(0%)37,400
35SGNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không33,533,59167,800 +1,300(+1.95%)68,000
36SKGHOSEVận tải đường thủy nội địa63,331,73510,500 +50(+0.48%)10,500
37STGHOSELưu trữ và kho bãi98,253,35717,700 +300(+1.72%)17,500
38TCLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy30,158,43634,150 +600(+1.79%)32,450
39TCOHOSESắp xếp vận tải hàng hóa16,728,07619,150 +1,150(+6.39%)18,950
40TCTHOSEVận chuyển du lịch khác12,788,00026,200 +250(+0.96%)26,050
41TJCHNXVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn8,600,00011,000 -100(-0.90%)9,600
42TMSHOSESắp xếp vận tải hàng hóa81,431,31661,200 +2,500(+4.26%)59,000
43TTZHNXVận tải đường bộ 7,570,4443,100 +200(+6.90%)2,900
44VGPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy7,825,92231,000 0(0%)30,000
45VIPHOSEVận tải đường thủy nội địa65,470,9417,520 0(0%)8,100
46VJCHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch541,611,334113,000 -1,400(-1.22%)114,000
47VMSHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác9,000,0009,900 0(0%)9,800
48VNFHNXSắp xếp vận tải hàng hóa25,130,25013,000 0(0%)13,000
49VNLHOSESắp xếp vận tải hàng hóa9,000,00018,600 +100(+0.54%)18,300
50VNSHOSEDịch vụ taxi67,859,1929,010 -280(-3.01%)9,290
51VNTHNXSắp xếp vận tải hàng hóa11,893,60547,000 0(0%)50,700
52VOSHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn140,000,0007,770 +500(+6.88%)7,270
53VSAHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,096,48621,500 0(0%)22,400
54VSCHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy55,122,79867,400 +2,600(+4.01%)65,000
55VSMHNXVận tải đường bộ 3,050,00020,500 0(0%)20,100
56VTOHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn78,866,6669,240 +300(+3.36%)8,610
57WCSHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường bộ2,500,000178,000 0(0%)177,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.