VS-Sector: Vận tải - kho bãi

565.71

-6.23 (-1.09%)
21/10/2021

Khối lượng 25,965,542

Giá trị 752,450,655,700

KL NĐTNN Mua 1,370,800

KL NĐTNN Bán 375,800

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASGHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không75,653,89129,000 +200(+0.69%)29,000
2BSCHNXLưu trữ và kho bãi3,150,74715,000 0(0%)15,000
3CAGHNXSắp xếp vận tải hàng hóa13,800,00023,900 0(0%)24,500
4CDNHNXSắp xếp vận tải hàng hóa99,000,00029,700 -100(-0.34%)29,800
5CLLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy34,000,00034,200 0(0%)34,700
6DL1HNXVận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ khác101,177,35310,600 -100(-0.93%)10,100
7DS3HNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy10,669,7307,500 -100(-1.32%)6,900
8DVPHOSESắp xếp vận tải hàng hóa40,000,00058,500 +1,200(+2.09%)57,400
9DXPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy25,987,02720,700 -100(-0.48%)21,400
10GICHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác12,120,00022,800 0(0%)22,300
11GMDHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy301,377,95750,100 -500(-0.99%)50,900
12GSPHOSEVận tải đường thủy nội địa36,000,00015,750 0(0%)16,500
13HAHHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy47,392,79870,000 0(0%)73,000
14HCTHNXVận tải đường bộ 2,016,38513,200 -1,400(-9.59%)14,600
15HHGHNXVận tải đường bộ 34,896,3544,800 +400(+9.09%)4,200
16HMHHNXSắp xếp vận tải hàng hóa12,847,64716,100 0(0%)15,600
17HTVHOSEVận tải đường thủy nội địa13,104,00015,700 0(0%)15,450
18HVNHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch1,418,290,84725,950 +50(+0.19%)26,050
19ILBHOSELưu trữ và kho bãi24,502,24535,600 +1,200(+3.49%)36,100
20MACHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy15,139,7458,200 -200(-2.38%)7,100
21MASHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không4,267,68342,000 0(0%)44,000
22MHCHOSEVận tải đường thủy nội địa41,406,84412,700 +600(+4.96%)11,900
23NAPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy21,517,20010,800 -1,100(-9.24%)11,300
24NCTHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không26,165,73287,600 +500(+0.57%)87,500
25PDNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy18,521,95494,000 0(0%)101,600
26PGTHNXDịch vụ taxi9,011,50510,800 +200(+1.89%)11,400
27PHPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy326,960,00030,400 -100(-0.33%)30,400
28PJCHNXVận tải đường bộ chuyên biệt7,326,86122,900 0(0%)22,900
29PJTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn23,040,71712,800 +50(+0.39%)12,800
30PRCHNXVận tải đường bộ 1,200,00019,500 0(0%)19,500
31PTSHNXVận tải đường thủy nội địa5,568,00013,500 +800(+6.30%)13,500
32PVTHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn323,651,24624,600 +200(+0.82%)25,100
33SCSHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không50,745,700133,700 -400(-0.30%)135,400
34SFIHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,023,05756,000 +1,000(+1.82%)52,500
35SGNHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường hàng không33,533,59169,700 -300(-0.43%)70,100
36SKGHOSEVận tải đường thủy nội địa63,331,73519,400 +100(+0.52%)18,250
37STGHOSELưu trữ và kho bãi98,253,35725,900 0(0%)26,500
38TCLHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy30,158,43639,900 +400(+1.01%)39,650
39TCOHOSESắp xếp vận tải hàng hóa18,711,00028,800 +200(+0.70%)30,000
40TCTHOSEVận chuyển du lịch khác12,788,00034,950 +250(+0.72%)33,850
41TJCHNXVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn8,600,00015,600 +800(+5.41%)14,800
42TMSHOSESắp xếp vận tải hàng hóa93,645,23268,900 -800(-1.15%)69,500
43TTZHNXVận tải đường bộ 7,570,4446,000 +500(+9.09%)5,000
44VGPHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy7,825,92243,000 0(0%)39,300
45VIPHOSEVận tải đường thủy nội địa68,470,94113,550 0(0%)13,150
46VJCHOSEVận tải hàng không đã được xếp lịch541,611,334131,800 -4,100(-3.02%)131,700
47VMSHNXCác hoạt động hỗ trợ vận tải khác9,000,00013,200 -100(-0.75%)13,600
48VNFHNXSắp xếp vận tải hàng hóa25,130,25018,900 -100(-0.53%)19,300
49VNLHOSESắp xếp vận tải hàng hóa9,000,00028,000 -400(-1.41%)28,500
50VNSHOSEDịch vụ taxi67,859,19210,800 +100(+0.93%)10,700
51VNTHNXSắp xếp vận tải hàng hóa11,893,60561,800 +100(+0.16%)61,700
52VOSHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn140,000,00022,100 -200(-0.90%)22,000
53VSAHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy14,096,48627,700 -100(-0.36%)26,400
54VSCHOSEHoạt động hỗ trợ vận tải đường thủy55,122,79868,300 +600(+0.89%)60,600
55VSMHNXVận tải đường bộ 3,050,00027,200 +2,400(+9.68%)24,200
56VTOHOSEVận tải đường biển, ven biển, hồ lớn78,866,66613,700 +350(+2.62%)13,150
57WCSHNXHoạt động hỗ trợ vận tải đường bộ2,500,000204,900 0(0%)197,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.