VS-Sector: Tiện ích

476.12

-5.91 (-1.23%)
27/09/2021

Khối lượng 23,019,104

Giá trị 522,433,945,800

KL NĐTNN Mua 212,000

KL NĐTNN Bán 341,400

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASPHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên37,339,54212,050 +750(+6.64%)11,750
2BTPHOSEPhát điện60,485,60016,750 -50(-0.30%)16,200
3BTWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,360,00033,000 0(0%)32,000
4BWEHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước192,920,00039,200 -1,200(-2.97%)39,850
5CHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 146,912,66819,100 -100(-0.52%)19,200
6CLWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước13,000,00029,000 0(0%)29,000
7CNGHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên26,999,67333,100 -400(-1.19%)34,000
8DDGHNXCung cấp hơi nước và điều hòa không khí28,519,94338,000 -500(-1.30%)37,800
9DNCHNXTruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 5,137,85060,500 0(0%)60,500
10DRLHOSEPhát điện9,500,00060,400 -900(-1.47%)60,300
11DTKHNXPhát điện680,000,00013,100 0(0%)13,500
12GASHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên1,913,950,00090,000 -1,000(-1.10%)88,200
13GDWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,500,00026,200 +2,100(+8.71%)25,900
14GEGHOSEPhát điện271,175,18817,650 -550(-3.02%)17,850
15HIDHOSEPhát điện58,759,3916,550 -330(-4.80%)6,900
16HJSHNXPhát điện20,999,90033,600 0(0%)33,600
17IDCHNXPhát điện300,000,00049,000 -600(-1.21%)48,600
18KHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 56,071,0167,130 -280(-3.78%)7,070
19NBPHNXPhát điện12,865,50013,200 +200(+1.54%)14,500
20NBWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước10,900,00021,000 0(0%)23,200
21NT2HOSEPhát điện287,876,02920,600 -400(-1.90%)21,350
22NTHHNXPhát điện10,802,05340,000 +2,000(+5.26%)36,500
23PCGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên18,870,0008,100 -900(-10%)8,400
24PGCHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên60,339,28523,250 -1,200(-4.91%)25,400
25PGDHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên89,998,07038,800 -250(-0.64%)32,000
26PGSHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên49,998,79424,400 -500(-2.01%)23,600
27PICHNXPhát điện33,339,89111,000 0(0%)10,900
28POWHOSEPhát điện2,341,871,60011,550 -50(-0.43%)11,650
29PPCHOSEPhát điện320,613,05422,900 -650(-2.76%)23,300
30PVGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên36,500,00013,000 +300(+2.36%)14,000
31S4AHOSEPhát điện42,200,00028,300 -100(-0.35%)28,450
32SBAHOSEPhát điện60,285,17117,500 +100(+0.57%)17,300
33SEBHNXPhát điện31,999,96940,900 0(0%)37,200
34SHPHOSEPhát điện93,710,20022,800 -800(-3.39%)23,600
35SIIHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước64,552,10417,950 -1,350(-6.99%)17,200
36SJDHOSEPhát điện68,998,62018,300 0(0%)17,750
37TBCHOSEPhát điện63,500,00029,000 -600(-2.03%)29,500
38TDMHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước100,000,00029,300 -800(-2.66%)30,000
39TDWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước8,500,00032,500 0(0%)34,500
40TMPHOSEPhát điện70,000,00044,650 -50(-0.11%)45,000
41TTAHOSEPhát điện145,799,90414,450 -650(-4.30%)15,300
42TTEHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 28,490,4009,300 -700(-7%)10,000
43UICHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 8,000,00060,100 -1,400(-2.28%)61,300
44VPDHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 106,589,62916,250 +100(+0.62%)15,350
45VSHHOSEPhát điện236,241,24627,200 -800(-2.86%)27,650
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.