VS-Sector: Tiện ích

460.57

+7.47 (+1.65%)
05/03/2021

Khối lượng 58,235,416

Giá trị 1,061,218,195,000

KL NĐTNN Mua 327,700

KL NĐTNN Bán 22,971,200

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASPHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên37,339,5426,940 +40(+0.58%)6,970
2BTPHOSEPhát điện60,485,60014,450 -50(-0.34%)15,000
3BTWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,360,00035,900 0(0%)30,000
4BWEHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước187,500,00031,900 +200(+0.63%)30,700
5CHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 146,912,66818,500 -250(-1.33%)18,600
6CLWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước13,000,00021,900 0(0%)23,500
7CNGHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên26,999,67324,850 +1,350(+5.74%)23,800
8DDGHNXCung cấp hơi nước và điều hòa không khí28,519,94331,000 0(0%)31,300
9DNCHNXTruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 5,137,85045,000 -5,000(-10%)50,000
10DRLHOSEPhát điện9,500,00057,000 +500(+0.88%)56,300
11DTKHNXPhát điện680,000,00012,000 -400(-3.23%)11,900
12EBAHNXPhát điện15,500,0009,600 0(0%)9,600
13GASHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên1,913,950,00092,500 +1,600(+1.76%)91,900
14GDWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,500,00026,900 0(0%)28,900
15GEGHOSEPhát điện271,175,18817,400 -100(-0.57%)17,700
16HIDHOSEPhát điện58,759,3913,530 0(0%)3,510
17HJSHNXPhát điện20,999,90034,500 +100(+0.29%)34,500
18IDCHNXPhát điện300,000,00037,000 -1,100(-2.89%)39,900
19KHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 56,071,0167,000 +50(+0.72%)7,080
20NBPHNXPhát điện12,865,50013,000 -200(-1.52%)12,800
21NBWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước10,900,00018,000 0(0%)18,000
22NT2HOSEPhát điện287,876,02922,600 -200(-0.88%)23,100
23NTHHNXPhát điện10,802,05330,600 0(0%)30,600
24PCGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên18,870,0005,500 0(0%)6,100
25PGCHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên60,339,28518,850 +1,200(+6.80%)17,800
26PGDHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên89,998,07030,500 0(0%)30,800
27PGSHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên49,998,79421,200 +1,500(+7.61%)20,000
28PICHNXPhát điện33,339,89112,900 0(0%)13,500
29POWHOSEPhát điện2,341,871,60013,450 +850(+6.75%)13,050
30PPCHOSEPhát điện320,613,05428,200 +500(+1.81%)28,600
31PVGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên36,500,00010,200 +900(+9.68%)9,100
32S4AHOSEPhát điện42,200,00027,500 0(0%)27,500
33SBAHOSEPhát điện60,285,17115,900 +50(+0.32%)16,000
34SEBHNXPhát điện31,999,96950,000 0(0%)50,000
35SHPHOSEPhát điện93,710,20022,200 -300(-1.33%)22,550
36SIIHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước64,552,10418,250 0(0%)18,250
37SJDHOSEPhát điện68,998,62017,250 +150(+0.88%)17,100
38TBCHOSEPhát điện63,500,00024,900 +100(+0.40%)25,000
39TDMHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước100,000,00028,400 0(0%)28,000
40TDWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước8,500,00035,700 +1,650(+4.85%)31,850
41TMPHOSEPhát điện70,000,00042,000 +700(+1.69%)42,000
42TTAHOSEPhát điện135,000,00015,700 -100(-0.63%)15,100
43TTEHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 28,490,40010,800 0(0%)10,800
44UICHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 8,000,00047,500 -500(-1.04%)48,000
45VPDHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 106,589,62914,900 0(0%)14,750
46VSHHOSEPhát điện236,241,24617,700 0(0%)17,800
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.