VS-Sector: Tiện ích

576.97

+1.69 (+0.29%)
18/08/2022

Khối lượng 19,062,150

Giá trị 478,495,950,800

KL NĐTNN Mua 780,800

KL NĐTNN Bán 704,800

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASPHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên37,339,5427,300 -100(-1.35%)7,370
2BTPHOSEPhát điện60,485,60017,000 +100(+0.59%)16,900
3BTWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,360,00037,500 0(0%)35,200
4BWEHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước192,920,00048,000 -350(-0.72%)48,800
5CHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 146,912,66824,700 0(0%)24,700
6CLWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước13,000,00035,000 0(0%)37,000
7CNGHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên26,999,67337,450 -250(-0.66%)36,200
8DDGHNXCung cấp hơi nước và điều hòa không khí57,039,88638,800 +100(+0.26%)38,900
9DNCHNXTruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 5,137,85048,700 0(0%)48,800
10DRLHOSEPhát điện9,500,00067,000 -500(-0.74%)67,000
11DTKHNXPhát điện682,767,47512,200 +200(+1.67%)12,700
12GASHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên1,913,950,000113,700 +1,300(+1.16%)114,400
13GDWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,500,00027,900 -3,000(-9.71%)30,900
14GEGHOSEPhát điện321,936,90222,400 -400(-1.75%)22,100
15HIDHOSEPhát điện76,756,3216,590 -140(-2.08%)6,800
16HJSHNXPhát điện20,999,90035,000 +500(+1.45%)34,500
17IDCHNXPhát điện329,999,92964,500 -500(-0.77%)65,000
18KHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 58,905,96710,000 -100(-0.99%)10,300
19NBPHNXPhát điện12,865,50017,800 +600(+3.49%)17,000
20NBWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước10,900,00020,400 0(0%)20,400
21NT2HOSEPhát điện287,876,02925,700 -150(-0.58%)25,800
22NTHHNXPhát điện10,802,05347,500 0(0%)45,500
23PCGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên18,870,0007,400 +600(+8.82%)7,000
24PGCHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên60,339,28520,900 -50(-0.24%)19,700
25PGDHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên89,998,07036,500 -300(-0.82%)35,700
26PGSHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên49,998,79428,700 0(0%)27,500
27PGVHOSEPhát điện1,123,468,04624,550 -450(-1.80%)25,000
28PICHNXPhát điện33,339,89115,400 -500(-3.14%)16,000
29POWHOSEPhát điện2,341,871,60013,800 -150(-1.08%)14,000
30PPCHOSEPhát điện320,613,05417,950 0(0%)17,800
31PVGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên36,500,00010,500 -100(-0.94%)10,400
32S4AHOSEPhát điện42,200,00035,100 0(0%)36,250
33SBAHOSEPhát điện60,285,17123,150 0(0%)25,000
34SEBHNXPhát điện31,999,96945,000 0(0%)45,000
35SHPHOSEPhát điện101,206,35227,100 -400(-1.45%)27,500
36SIIHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước64,552,10416,350 -50(-0.30%)14,750
37SJDHOSEPhát điện68,998,62017,450 0(0%)17,400
38TBCHOSEPhát điện63,500,00032,750 +1,300(+4.13%)31,450
39TDMHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước100,000,00039,900 +50(+0.13%)40,400
40TDWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước8,500,00043,500 0(0%)43,500
41TMPHOSEPhát điện70,000,00058,500 0(0%)59,700
42TTAHOSEPhát điện145,799,90412,000 -50(-0.41%)12,300
43TTEHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 28,490,40011,750 0(0%)12,300
44UICHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 8,000,00042,800 -100(-0.23%)46,000
45VPDHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 106,589,62922,300 +50(+0.22%)22,200
46VSHHOSEPhát điện236,241,24638,500 -800(-2.04%)38,450
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.