VS-Sector: Tiện ích

122.79

-0.98 (-0.79%)
27/02/2020

Khối lượng 759,404

Giá trị 37,642,164,000

KL NĐTNN Mua 98,180

KL NĐTNN Bán 231,370

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASPHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên 0(0%)6,100
2BTPHOSEPhát điện 0(0%)13,400
3BTWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,360,00049,000 0(0%)52,000
4BWEHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước 0(0%)20,100
5CHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 0(0%)20,000
6CLWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước 0(0%)29,950
7CNGHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên 0(0%)22,850
8DDGHNXCung cấp hơi nước và điều hòa không khí12,000,00026,400 0(0%)26,300
9DNCHNXTruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 4,110,32041,500 0(0%)41,500
10DRLHOSEPhát điện 0(0%)52,500
11EBAHNXPhát điện15,500,00015,900 0(0%)15,900
12GASHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên 0(0%)83,900
13GDWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,500,00028,600 0(0%)28,600
14GEGHOSEPhát điện 0(0%)23,100
15HIDHOSEPhát điện 0(0%)2,400
16HJSHNXPhát điện20,999,90028,300 0(0%)25,900
17IDCHNXPhát điện300,000,00018,000 0(0%)18,400
18KHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 0(0%)9,400
19NBPHNXPhát điện12,865,50013,300 0(0%)13,300
20NBWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước10,900,00030,500 0(0%)27,900
21NT2HOSEPhát điện 0(0%)19,400
22NTHHNXPhát điện10,802,05330,400 0(0%)30,000
23PCGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên18,870,00010,200 0(0%)11,200
24PGCHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên 0(0%)14,300
25PGDHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên 0(0%)35,500
26PGSHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên49,998,79421,800 0(0%)21,800
27PICHNXPhát điện33,339,8919,400 0(0%)9,400
28POWHOSEPhát điện 0(0%)10,000
29PPCHOSEPhát điện 0(0%)27,400
30PVGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên36,500,0007,900 0(0%)7,600
31S4AHOSEPhát điện 0(0%)28,200
32SBAHOSEPhát điện 0(0%)14,950
33SEBHNXPhát điện31,999,96931,500 0(0%)31,500
34SHPHOSEPhát điện 0(0%)23,850
35SIIHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước 0(0%)17,150
36SJDHOSEPhát điện 0(0%)17,050
37TBCHOSEPhát điện 0(0%)23,200
38TDMHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước 0(0%)22,150
39TDWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước 0(0%)24,000
40TMPHOSEPhát điện 0(0%)36,500
41TTEHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 0(0%)11,000
42UICHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 0(0%)38,600
43VPDHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 0(0%)15,200
44VSHHOSEPhát điện 0(0%)21,600
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.