VS-Sector: Tiện ích

459.64

-4.46 (-0.96%)
18/06/2021

Khối lượng 21,556,877

Giá trị 492,935,289,500

KL NĐTNN Mua 1,356,200

KL NĐTNN Bán 1,936,000

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASPHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên37,339,5427,200 -50(-0.69%)7,200
2BTPHOSEPhát điện60,485,60017,200 0(0%)17,500
3BTWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,360,00038,000 0(0%)38,000
4BWEHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước192,920,00035,950 +50(+0.14%)34,350
5CHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 146,912,66818,550 0(0%)18,450
6CLWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước13,000,00032,050 0(0%)32,000
7CNGHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên26,999,67324,000 +600(+2.56%)23,000
8DDGHNXCung cấp hơi nước và điều hòa không khí28,519,94336,100 +200(+0.56%)35,600
9DNCHNXTruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 5,137,85056,800 0(0%)52,500
10DRLHOSEPhát điện9,500,00058,000 0(0%)58,000
11DTKHNXPhát điện680,000,00010,900 -1,100(-9.17%)12,000
12EBAHNXPhát điện15,500,0009,600 0(0%)9,600
13GASHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên1,913,950,00092,700 -1,200(-1.28%)89,500
14GDWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,500,00023,200 +2,100(+9.95%)21,000
15GEGHOSEPhát điện271,175,18817,350 -50(-0.29%)16,250
16HIDHOSEPhát điện58,759,3914,910 +310(+6.74%)4,430
17HJSHNXPhát điện20,999,90032,500 0(0%)32,500
18IDCHNXPhát điện300,000,00038,900 -400(-1.02%)35,900
19KHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 56,071,0166,590 0(0%)6,720
20NBPHNXPhát điện12,865,50013,800 0(0%)14,100
21NBWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước10,900,00025,000 +2,200(+9.65%)22,700
22NT2HOSEPhát điện287,876,02920,950 +250(+1.21%)20,000
23NTHHNXPhát điện10,802,05332,100 +100(+0.31%)31,500
24PCGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên18,870,0006,900 +600(+9.52%)7,000
25PGCHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên60,339,28517,200 -300(-1.71%)17,400
26PGDHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên89,998,07029,400 +400(+1.38%)29,000
27PGSHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên49,998,79420,500 -100(-0.49%)20,000
28PICHNXPhát điện33,339,89110,200 -400(-3.77%)10,100
29POWHOSEPhát điện2,341,871,60012,300 -100(-0.81%)12,200
30PPCHOSEPhát điện320,613,05424,050 +50(+0.21%)23,750
31PVGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên36,500,0009,400 +100(+1.08%)9,300
32S4AHOSEPhát điện42,200,00027,150 +650(+2.45%)27,300
33SBAHOSEPhát điện60,285,17116,100 +150(+0.94%)16,200
34SEBHNXPhát điện31,999,96942,900 +3,900(+10%)40,000
35SHPHOSEPhát điện93,710,20021,000 0(0%)20,900
36SIIHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước64,552,10416,250 -600(-3.56%)17,000
37SJDHOSEPhát điện68,998,62017,400 +100(+0.58%)17,200
38TBCHOSEPhát điện63,500,00027,450 +350(+1.29%)27,300
39TDMHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước100,000,00029,450 +250(+0.86%)28,100
40TDWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước8,500,00032,600 -2,400(-6.86%)33,350
41TMPHOSEPhát điện70,000,00041,800 -700(-1.65%)41,500
42TTAHOSEPhát điện135,000,00015,150 +450(+3.06%)14,850
43TTEHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 28,490,40010,000 0(0%)10,200
44UICHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 8,000,00047,200 +1,500(+3.28%)46,200
45VPDHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 106,589,62914,250 +250(+1.79%)14,000
46VSHHOSEPhát điện236,241,24621,600 +800(+3.85%)20,600
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.