VS-Sector: Thực phẩm - Đồ uống

1,151

+24.50 (+2.17%)
23/05/2024

Khối lượng 32,176,180

Giá trị 1,339,005,422,900

KL NĐTNN Mua 4,640,030

KL NĐTNN Bán 1,791,920

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AGMHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu18,200,0004,790 0(0%)4,950
2BAFHOSEGiết mổ và chế biến thịt động vật143,520,00022,650 +400(+1.80%)22,100
3BBCHOSESản xuất đường và bánh kẹo18,752,68749,750 -250(-0.50%)49,500
4BCFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác32,283,18031,000 -100(-0.32%)32,600
5BHNHOSESản xuất đồ uống 231,800,00037,850 +600(+1.61%)38,050
6BNAHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại24,999,85510,500 +100(+0.96%)10,500
7DBCHOSEGiết mổ và chế biến thịt động vật242,001,85935,650 +1,300(+3.78%)33,400
8HADHNXSản xuất đồ uống 4,000,00015,500 +500(+3.33%)15,000
9HATHNXSản xuất đồ uống 3,123,00044,000 0(0%)40,000
10HHCHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại16,425,00086,400 +6,400(+8%)83,000
11KDCHOSESản xuất các loại thực phẩm khác267,288,97065,400 +500(+0.77%)65,000
12KTSHNXSản xuất đường và bánh kẹo5,070,00041,900 +300(+0.72%)42,000
13LAFHOSESản xuất các loại thực phẩm khác14,728,01915,400 +750(+5.12%)14,700
14LSSHOSESản xuất đường và bánh kẹo80,135,05112,700 +250(+2.01%)10,700
15MSNHOSESản xuất các loại thực phẩm khác1,430,843,40675,800 +1,900(+2.57%)75,500
16NAFHOSEBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt50,564,09019,000 +200(+1.06%)18,350
17PANHOSESản xuất các loại thực phẩm khác208,894,75023,500 0(0%)23,600
18SABHOSESản xuất đồ uống 1,282,562,37259,500 +2,000(+3.48%)58,100
19SAFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác12,046,59049,000 0(0%)50,000
20SBTHOSESản xuất đường và bánh kẹo740,500,99312,000 +150(+1.27%)11,400
21SGCHNXSản xuất các loại thực phẩm khác7,147,58082,500 0(0%)81,500
22SLSHNXSản xuất đường và bánh kẹo9,791,945167,900 +1,300(+0.78%)161,700
23SMBHOSESản xuất đồ uống 29,846,64837,100 +350(+0.95%)38,150
24THBHNXSản xuất đồ uống 11,424,57011,700 -200(-1.68%)11,900
25VCFHOSESản xuất đồ uống 26,579,135223,400 0(0%)219,600
26VDLHNXSản xuất đồ uống 14,657,15014,000 0(0%)14,100
27VHEHNXSản xuất các loại thực phẩm khác33,139,9963,600 -100(-2.70%)3,600
28VNMHOSESản xuất sản phẩm sữa2,089,955,44567,000 +1,200(+1.82%)67,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.