VS-Sector: Thực phẩm - Đồ uống

158.63

-0.79 (-0.49%)
07/07/2020

Khối lượng 9,032,430

Giá trị 280,658,830,000

KL NĐTNN Mua 650,650

KL NĐTNN Bán 605,150

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AGMHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu 0(0%)13,500
2BBCHOSESản xuất đường và bánh kẹo 0(0%)49,400
3BCFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác18,333,73652,000 0(0%)52,000
4BCGHOSESản xuất các loại thực phẩm khác 0(0%)6,770
5BHNHOSESản xuất đồ uống 0(0%)52,200
6CANHNXBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt5,000,00024,000 0(0%)24,000
7DATHOSESản xuất các loại thực phẩm khác 0(0%)13,300
8DBCHOSEGiết mổ và chế biến thịt động vật 0(0%)47,900
9GTNHOSESản xuất sản phẩm sữa 0(0%)18,900
10HADHNXSản xuất đồ uống 4,000,00012,500 0(0%)12,700
11HHCHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại16,425,000101,000 0(0%)101,000
12KDCHOSESản xuất bánh và bánh mì các loại 0(0%)28,900
13KTSHNXSản xuất đường và bánh kẹo5,070,0008,200 0(0%)9,100
14LAFHOSESản xuất các loại thực phẩm khác 0(0%)7,800
15LSSHOSESản xuất đường và bánh kẹo 0(0%)4,980
16MSNHOSESản xuất các loại thực phẩm khác 0(0%)57,200
17NAFHOSEBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt 0(0%)23,850
18PANHOSESản xuất các loại thực phẩm khác 0(0%)19,900
19SABHOSESản xuất đồ uống 0(0%)166,900
20SAFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác10,055,78943,000 0(0%)45,800
21SBTHOSESản xuất đường và bánh kẹo 0(0%)13,950
22SCDHOSESản xuất đồ uống 0(0%)26,000
23SGCHNXSản xuất các loại thực phẩm khác7,147,58058,000 0(0%)58,000
24SLSHNXSản xuất đường và bánh kẹo9,791,94550,900 0(0%)49,900
25SMBHOSESản xuất đồ uống 0(0%)31,100
26TACHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu 0(0%)33,900
27TARHNXXay sát các loại hạt và hạt có dầu35,000,00021,200 0(0%)19,600
28TFCHNXGiết mổ và chế biến thịt động vật16,829,9945,100 0(0%)5,100
29THBHNXSản xuất đồ uống 11,424,57011,000 0(0%)11,000
30VCFHOSESản xuất đồ uống 0(0%)214,000
31VDLHNXSản xuất đồ uống 14,657,15027,400 0(0%)25,000
32VHEHNXSản xuất các loại thực phẩm khác8,800,0005,300 0(0%)5,600
33VNMHOSESản xuất sản phẩm sữa 0(0%)113,000
34VTLHNXSản xuất đồ uống 5,059,99232,100 0(0%)24,800
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.