VS-Sector: Thực phẩm - Đồ uống

155.44

-0.42 (-0.27%)
22/01/2020

Khối lượng 4,010,680

Giá trị 146,921,920,000

KL NĐTNN Mua 2,341,490

KL NĐTNN Bán 2,398,290

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AGMHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu18,200,00010,400 +50(+0.48%)10,300
2ASMHOSESản xuất thức ăn cho động vật258,867,8496,490 +150(+2.37%)6,230
3BBCHOSESản xuất đường và bánh kẹo15,420,78259,900 +2,100(+3.63%)56,500
4BCFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác 0(0%)
5BHNHOSESản xuất đồ uống 231,800,00072,000 +1,000(+1.41%)73,000
6CANHNXBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt5,000,00028,600 0(0%)28,600
7DATHOSESản xuất các loại thực phẩm khác46,005,41317,350 0(0%)17,350
8DBCHOSEGiết mổ và chế biến thịt động vật91,099,82822,800 +300(+1.33%)22,000
9GTNHOSESản xuất sản phẩm sữa250,000,00018,100 -200(-1.09%)17,850
10HADHNXSản xuất đồ uống 4,000,00016,500 0(0%)17,000
11HHCHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại16,425,000129,000 0(0%)129,000
12HNMHNXSản xuất sản phẩm sữa20,000,0004,500 0(0%)4,500
13KDCHOSESản xuất bánh và bánh mì các loại205,661,14118,700 -400(-2.09%)19,200
14KTSHNXSản xuất đường và bánh kẹo5,070,0008,500 0(0%)8,900
15LAFHOSESản xuất các loại thực phẩm khác14,728,0199,750 +630(+6.91%)9,110
16LSSHOSESản xuất đường và bánh kẹo66,994,9504,790 0(0%)4,700
17MSNHOSESản xuất các loại thực phẩm khác1,168,946,44753,400 -1,100(-2.02%)56,200
18NAFHOSEBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt44,439,85025,900 0(0%)25,800
19PANHOSESản xuất các loại thực phẩm khác173,032,14127,800 0(0%)28,450
20SABHOSESản xuất đồ uống 641,281,186233,000 0(0%)233,300
21SAFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác7,918,15450,000 0(0%)50,000
22SBTHOSESản xuất đường và bánh kẹo586,740,55218,500 +50(+0.27%)18,600
23SCDHOSESản xuất đồ uống 8,477,64029,000 0(0%)29,000
24SGCHNXSản xuất các loại thực phẩm khác7,147,58096,000 0(0%)96,000
25SLSHNXSản xuất đường và bánh kẹo9,791,94542,000 -500(-1.18%)41,500
26SMBHOSESản xuất đồ uống 29,846,64834,200 +200(+0.59%)32,800
27TACHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu33,876,14824,800 -700(-2.75%)25,400
28TARHNXXay sát các loại hạt và hạt có dầu35,000,00026,700 +100(+0.38%)26,900
29TFCHNXGiết mổ và chế biến thịt động vật16,829,9945,900 -600(-9.23%)5,900
30THBHNXSản xuất đồ uống 11,424,57010,000 -500(-4.76%)10,600
31VCFHOSESản xuất đồ uống 26,579,135195,000 0(0%)192,100
32VDLHNXSản xuất đồ uống 14,657,15021,900 -2,300(-9.50%)24,200
33VHEHNXSản xuất các loại thực phẩm khác8,800,0005,500 -200(-3.51%)5,300
34VNMHOSESản xuất sản phẩm sữa1,741,377,694121,300 +300(+0.25%)118,200
35VTLHNXSản xuất đồ uống 5,059,99215,000 0(0%)15,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.