VS-Sector: Thực phẩm - Đồ uống

186.49

-1.91 (-1.01%)
22/05/2019

Khối lượng 4,256,752

Giá trị 164,347,977,500

KL NĐTNN Mua 628,770

KL NĐTNN Bán 1,142,030

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AGMHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu18,200,00010,000 -450(-4.31%)10,100
2ASMHOSESản xuất thức ăn cho động vật258,867,8497,490 0(0%)7,650
3BBCHOSESản xuất đường và bánh kẹo15,420,78265,000 -400(-0.61%)64,900
4BHNHOSESản xuất đồ uống 231,800,000108,100 +3,300(+3.15%)92,600
5CANHNXBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt5,000,00041,600 -4,600(-9.96%)46,200
6DATHOSESản xuất các loại thực phẩm khác43,814,92016,900 0(0%)18,150
7DBCHNXGiết mổ và chế biến thịt động vật91,099,82820,500 -300(-1.44%)21,700
8GTNHOSESản xuất sản phẩm sữa250,000,00018,150 +500(+2.83%)18,400
9HADHNXSản xuất đồ uống 4,000,00029,000 -2,000(-6.45%)29,800
10HHCHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại16,425,000118,800 0(0%)118,800
11HNMHNXSản xuất sản phẩm sữa20,000,0003,600 0(0%)3,600
12KDCHOSESản xuất bánh và bánh mì các loại205,661,14119,400 0(0%)19,550
13KTSHNXSản xuất đường và bánh kẹo5,070,00019,900 0(0%)17,000
14LAFHOSESản xuất các loại thực phẩm khác14,728,0197,200 +310(+4.50%)6,800
15LSSHOSESản xuất đường và bánh kẹo66,994,9506,220 +120(+1.97%)5,940
16MSNHOSESản xuất các loại thực phẩm khác1,163,149,54890,000 -1,300(-1.42%)87,000
17NAFHOSEBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt36,299,72017,250 -50(-0.29%)15,500
18NDFHNXGiết mổ và chế biến thịt động vật7,853,8001,400 0(0%)1,400
19PANHOSESản xuất các loại thực phẩm khác170,042,14133,200 -1,200(-3.49%)34,500
20SABHOSESản xuất đồ uống 641,281,186263,700 0(0%)245,000
21SAFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác7,918,15455,800 0(0%)55,800
22SBTHOSESản xuất đường và bánh kẹo525,139,65218,200 -50(-0.27%)17,650
23SCDHOSESản xuất đồ uống 8,477,64026,200 0(0%)24,500
24SGCHNXSản xuất các loại thực phẩm khác7,147,580110,000 0(0%)105,000
25SGOHNXSản xuất các loại thực phẩm khác20,000,000800 0(0%)800
26SLSHNXSản xuất đường và bánh kẹo9,791,94539,500 +500(+1.28%)41,400
27SMBHOSESản xuất đồ uống 29,846,64832,900 +100(+0.30%)33,000
28TACHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu33,876,14826,800 0(0%)26,500
29TARHNXXay sát các loại hạt và hạt có dầu35,000,00030,400 -100(-0.33%)30,600
30TFCHNXGiết mổ và chế biến thịt động vật16,829,9945,700 +300(+5.56%)5,500
31THBHNXSản xuất đồ uống 11,424,5709,300 -900(-8.82%)13,900
32VCFHOSESản xuất đồ uống 26,579,135195,000 +11,000(+5.98%)179,000
33VDLHNXSản xuất đồ uống 14,657,15027,000 0(0%)27,000
34VHEHNXSản xuất các loại thực phẩm khác8,800,00027,500 -600(-2.14%)28,900
35VNMHOSESản xuất sản phẩm sữa1,741,391,685132,100 -1,400(-1.05%)136,400
36VTLHNXSản xuất đồ uống 5,059,99230,000 0(0%)30,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.