VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

39.21

+0.53 (+1.37%)
18/09/2019

Khối lượng 2,509,162

Giá trị 73,317,909,300

KL NĐTNN Mua 54,500

KL NĐTNN Bán 192,470

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa171,199,97616,000 +50(+0.31%)16,350
2ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70913,400 0(0%)10,100
3BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99314,700 0(0%)14,600
4BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,93853,100 -200(-0.38%)50,200
5CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45024,900 0(0%)25,300
6CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00023,450 0(0%)23,700
7DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa51,793,7926,700 0(0%)6,650
8DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,0008,430 0(0%)8,400
9DGCHNXSản xuất hóa chất cơ bản129,362,74327,000 0(0%)26,800
10DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa99,999,72515,000 0(0%)15,200
11DPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,237,28014,500 0(0%)14,500
12DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,334,26013,350 +150(+1.14%)13,000
13DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo40,124,79038,900 +400(+1.04%)37,900
14DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82012,000 0(0%)11,950
15HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa27,000,0003,400 0(0%)3,500
16HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính11,500,00011,100 -100(-0.89%)10,600
17HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo27,850,00011,400 0(0%)11,200
18HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62250,000 0(0%)47,000
19HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05937,500 0(0%)38,100
20LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,4006,800 0(0%)6,700
21LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00041,300 0(0%)41,150
22NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37432,000 0(0%)33,500
23NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,2605,700 0(0%)5,700
24NHPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa27,576,490500 0(0%)500
25NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa89,240,30239,300 0(0%)37,900
26PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,799,5169,100 0(0%)9,800
27PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,00010,000 -200(-1.96%)10,300
28PGNHNXSản xuất các sản phẩm hóa chất khác3,300,00010,400 0(0%)9,600
29PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19856,100 +100(+0.18%)54,900
30PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo25,000,00012,000 -500(-4%)12,500
31PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,00011,800 0(0%)13,500
32RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa33,942,8628,890 0(0%)8,900
33SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính1,518,21828,800 0(0%)28,800
34SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,3337,000 0(0%)7,300
35SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15028,400 0(0%)23,700
36SPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa25,120,0003,200 -300(-8.57%)3,900
37TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00016,400 0(0%)16,200
38TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa21,268,95610,300 0(0%)11,200
39TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa20,000,00010,000 0(0%)10,000
40TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo29,125,00035,350 0(0%)35,900
41VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,34810,450 0(0%)9,810
42VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,79212,800 +700(+5.79%)10,700
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.