VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

34.26

+0.28 (+0.82%)
22/01/2020

Khối lượng 1,208,767

Giá trị 19,195,402,100

KL NĐTNN Mua 75,717

KL NĐTNN Bán 108,400

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa171,199,97612,550 0(0%)12,400
2ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70911,000 0(0%)11,000
3BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99312,050 +100(+0.84%)11,700
4BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,93845,400 0(0%)45,300
5CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45021,900 0(0%)21,100
6CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00021,200 +100(+0.47%)20,700
7DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa51,793,7926,700 0(0%)6,720
8DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,0006,040 +90(+1.51%)5,970
9DGCHNXSản xuất hóa chất cơ bản129,362,74325,200 +400(+1.61%)24,500
10DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa99,999,72518,000 +100(+0.56%)17,800
11DPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,237,28011,500 -1,000(-8%)12,700
12DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,334,26012,600 -50(-0.40%)12,500
13DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo40,124,79040,000 -550(-1.36%)40,500
14DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82014,000 0(0%)13,500
15HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa27,000,0002,470 +40(+1.65%)2,440
16HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính11,500,0009,400 +100(+1.08%)9,400
17HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo27,850,0009,750 -40(-0.41%)9,750
18HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62247,050 0(0%)45,500
19HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05939,000 0(0%)36,000
20LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,4006,200 0(0%)6,100
21LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00044,800 +2,000(+4.67%)43,000
22NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37446,500 0(0%)46,500
23NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,2605,700 0(0%)5,700
24NHPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa27,576,490500 +100(+25%)400
25NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa98,163,85331,800 0(0%)30,700
26PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,799,5166,600 -700(-9.59%)6,700
27PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,0006,000 0(0%)6,000
28PGNHNXSản xuất các sản phẩm hóa chất khác3,300,00010,600 -500(-4.50%)11,000
29PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19839,850 +900(+2.31%)40,100
30PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo25,000,0009,650 0(0%)9,600
31PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,00011,700 0(0%)11,700
32RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa37,336,7167,400 0(0%)7,900
33SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính1,518,21828,000 0(0%)28,000
34SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,3336,080 +180(+3.05%)5,900
35SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15029,400 0(0%)29,400
36SPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa25,120,0001,800 0(0%)1,800
37TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00013,450 0(0%)14,450
38TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa22,516,9569,110 0(0%)8,850
39TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa20,000,00010,000 0(0%)9,900
40TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo29,125,00033,300 +1,200(+3.74%)32,450
41VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,3489,090 0(0%)9,090
42VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,79212,250 0(0%)13,150
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.