VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

36.37

+0.02 (+0.06%)
22/05/2019

Khối lượng 4,944,234

Giá trị 65,615,261,700

KL NĐTNN Mua 420

KL NĐTNN Bán 202,570

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa171,199,97617,300 -250(-1.42%)17,450
2ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70910,400 -900(-7.96%)12,200
3BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99321,200 -600(-2.75%)21,250
4BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,93846,300 -350(-0.75%)46,200
5CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45029,400 0(0%)29,400
6CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00030,200 -150(-0.49%)29,850
7DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa51,793,7926,690 -30(-0.45%)6,830
8DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,0008,600 0(0%)8,570
9DGCHNXSản xuất hóa chất cơ bản123,972,74330,900 -400(-1.28%)31,900
10DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa99,999,72515,500 +100(+0.65%)15,000
11DPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,237,28050,800 0(0%)50,800
12DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,334,26017,550 -100(-0.57%)17,850
13DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo40,124,79039,950 +450(+1.14%)38,650
14DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82012,000 0(0%)12,000
15HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa27,000,0004,280 +30(+0.71%)4,290
16HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính11,500,00011,000 -400(-3.51%)11,600
17HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo27,850,00013,150 -150(-1.13%)13,650
18HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62237,800 +300(+0.80%)37,500
19HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05948,500 +500(+1.04%)48,000
20LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,4008,400 -100(-1.18%)9,200
21LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00044,000 +500(+1.15%)44,100
22NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37425,500 -700(-2.67%)25,400
23NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,2605,000 0(0%)5,000
24NHPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa27,576,490700 0(0%)700
25NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa89,240,30235,000 0(0%)34,300
26PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,570,99412,000 0(0%)12,000
27PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,00010,500 -600(-5.41%)9,500
28PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19857,600 -1,200(-2.04%)55,700
29PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo25,000,00011,700 +100(+0.86%)11,600
30PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,00013,500 0(0%)13,500
31RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa33,942,8629,300 0(0%)8,500
32SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính1,518,21830,500 +1,000(+3.39%)28,500
33SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,33317,300 -100(-0.57%)15,850
34SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15024,300 0(0%)29,000
35SPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa25,120,0003,600 0(0%)3,600
36TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00014,850 0(0%)13,000
37TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa21,268,95611,200 0(0%)11,200
38TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa14,237,88912,600 0(0%)11,500
39TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo29,125,00025,100 -300(-1.18%)24,950
40VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,34810,900 +700(+6.86%)8,940
41VHGHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo150,000,0001,330 +80(+6.40%)1,030
42VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,79210,100 -400(-3.81%)11,100
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.