VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

40.74

-0.17 (-0.42%)
07/07/2020

Khối lượng 7,986,590

Giá trị 172,487,567,200

KL NĐTNN Mua 145,310

KL NĐTNN Bán 831,750

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa171,199,97612,350 0(0%)12,200
2ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70911,300 0(0%)12,800
3BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99311,650 0(0%)11,650
4BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,93854,200 0(0%)54,200
5CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45015,900 0(0%)15,500
6CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00021,400 0(0%)21,200
7DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa51,795,0855,550 0(0%)5,590
8DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,0008,800 0(0%)8,710
9DGCHNXSản xuất hóa chất cơ bản129,362,74340,300 0(0%)39,500
10DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa99,999,72516,500 0(0%)16,400
11DPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,237,28011,200 0(0%)11,800
12DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,400,00014,350 0(0%)14,300
13DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo43,000,00038,400 0(0%)39,100
14DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82012,600 0(0%)12,600
15GVRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo4,000,000,00011,650 0(0%)11,550
16HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa27,000,0003,550 0(0%)3,440
17HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính11,500,0008,700 0(0%)8,500
18HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo27,850,00012,700 0(0%)12,600
19HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62238,000 0(0%)40,500
20HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05933,500 0(0%)35,000
21LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,4005,800 0(0%)5,900
22LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00058,500 0(0%)55,500
23NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37446,000 0(0%)47,400
24NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,2605,100 0(0%)5,100
25NHPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa27,576,490600 0(0%)600
26NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa98,163,85332,000 0(0%)32,700
27PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,799,5167,700 0(0%)7,700
28PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,00015,800 0(0%)15,800
29PGNHNXSản xuất các sản phẩm hóa chất khác3,300,00013,500 0(0%)12,900
30PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19853,000 0(0%)52,700
31PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo25,000,00010,850 0(0%)10,000
32PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,0009,200 0(0%)8,500
33RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa37,336,7168,240 0(0%)8,500
34SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính1,518,21829,300 0(0%)29,300
35SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,3335,900 0(0%)5,740
36SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15022,800 0(0%)22,800
37TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00020,600 0(0%)20,700
38TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa24,430,5967,480 0(0%)7,900
39TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa20,000,00013,300 0(0%)13,300
40TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,000,00031,400 0(0%)29,400
41VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,34810,000 0(0%)9,740
42VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,7928,480 0(0%)9,210
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.