VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

38.17

-0.38 (-0.98%)
22/03/2019

Khối lượng 4,159,692

Giá trị 139,717,607,700

KL NĐTNN Mua 61,040

KL NĐTNN Bán 61,470

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa171,199,97616,300 +200(+1.24%)16,400
2ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70912,700 0(0%)12,700
3BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99323,400 -600(-2.50%)23,950
4BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,93850,200 +200(+0.40%)52,800
5CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45030,600 0(0%)29,900
6CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00031,650 -150(-0.47%)31,000
7DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa51,793,7927,440 0(0%)7,450
8DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,0009,100 -30(-0.33%)9,540
9DGCHNXSản xuất hóa chất cơ bản107,802,93842,100 -400(-0.94%)42,100
10DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa99,999,72513,600 +400(+3.03%)13,400
11DPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,237,28046,300 0(0%)46,300
12DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,334,26020,000 0(0%)20,450
13DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo40,124,79038,800 -2,400(-5.83%)41,850
14DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82010,050 0(0%)9,410
15HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa27,000,0004,800 -250(-4.95%)5,200
16HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính11,500,0009,900 +100(+1.02%)10,000
17HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo27,850,00014,800 0(0%)14,950
18HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62240,400 +2,350(+6.18%)35,300
19HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05952,000 0(0%)52,000
20LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,4009,600 -100(-1.03%)10,100
21LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00045,500 -500(-1.09%)45,600
22NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37427,900 0(0%)27,900
23NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,2604,600 0(0%)4,600
24NHPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa27,576,490800 0(0%)800
25NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa89,240,30238,000 -200(-0.52%)38,500
26PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,570,99412,000 0(0%)12,700
27PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,00010,500 +600(+6.06%)9,100
28PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19853,200 -3,000(-5.34%)51,300
29PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo15,000,00012,200 -300(-2.40%)12,600
30PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,00015,200 0(0%)15,200
31RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa33,942,8629,900 -100(-1%)10,000
32SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính1,518,21835,000 0(0%)35,000
33SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,33313,500 0(0%)13,600
34SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15030,600 0(0%)30,600
35SPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa25,120,0003,900 +100(+2.63%)4,200
36TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00015,000 0(0%)15,000
37TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa21,268,95611,650 0(0%)11,650
38TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa14,237,88914,400 0(0%)14,400
39TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo29,125,00025,000 0(0%)25,000
40VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,34810,300 +670(+6.96%)9,900
41VHGHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo150,000,000560 +30(+5.66%)440
42VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,79211,900 0(0%)11,900
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.