VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

37.85

-0.33 (-0.88%)
21/11/2019

Khối lượng 1,916,560

Giá trị 62,499,674,500

KL NĐTNN Mua 93,360

KL NĐTNN Bán 170,740

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa171,199,97614,800 -100(-0.67%)15,050
2ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70913,200 0(0%)13,200
3BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99314,850 +50(+0.34%)14,750
4BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,93853,900 -500(-0.92%)52,800
5CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45019,500 -500(-2.50%)20,700
6CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00021,450 +250(+1.18%)21,200
7DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa51,793,7926,650 -40(-0.60%)6,730
8DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,0006,970 -20(-0.29%)7,030
9DGCHNXSản xuất hóa chất cơ bản129,362,74327,000 +100(+0.37%)27,000
10DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa99,999,72516,300 -300(-1.81%)16,500
11DPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,237,28013,400 0(0%)12,800
12DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,334,26013,050 -650(-4.74%)14,000
13DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo40,124,79040,750 +1,250(+3.16%)38,500
14DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82013,000 0(0%)13,000
15HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa27,000,0003,580 -120(-3.24%)4,200
16HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính11,500,00010,800 -100(-0.92%)10,900
17HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo27,850,00010,050 -250(-2.43%)10,600
18HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62240,500 -3,000(-6.90%)43,650
19HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05939,000 0(0%)39,000
20LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,4006,300 0(0%)6,400
21LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00041,900 -100(-0.24%)42,000
22NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37432,500 +1,900(+6.21%)31,100
23NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,2605,700 0(0%)5,700
24NHPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa27,576,490400 0(0%)400
25NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa98,163,85332,500 +600(+1.88%)32,300
26PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,799,5166,500 -600(-8.45%)7,300
27PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,0008,600 0(0%)10,400
28PGNHNXSản xuất các sản phẩm hóa chất khác3,300,0009,300 0(0%)9,800
29PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19858,700 -1,100(-1.84%)56,400
30PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo25,000,0009,950 0(0%)10,100
31PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,00012,100 0(0%)13,400
32RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa37,336,7167,800 +50(+0.65%)7,980
33SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính1,518,21828,800 0(0%)28,800
34SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,3336,610 +10(+0.15%)6,710
35SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15036,300 0(0%)36,300
36SPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa25,120,0002,100 0(0%)2,000
37TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00015,500 0(0%)15,000
38TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa21,268,95610,950 0(0%)11,750
39TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa20,000,0009,800 0(0%)10,000
40TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo29,125,00039,500 +500(+1.28%)39,000
41VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,34810,350 +670(+6.92%)8,970
42VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,79210,000 +500(+5.26%)10,100
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.