VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

41.16

+0.42 (+1.02%)
22/07/2019

Khối lượng 1,622,491

Giá trị 65,961,702,200

KL NĐTNN Mua 21,880

KL NĐTNN Bán 22,600

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa171,199,97618,650 -150(-0.80%)18,850
2ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70916,100 +1,400(+9.52%)12,400
3BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99317,900 0(0%)18,100
4BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,93849,250 -600(-1.20%)50,500
5CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45027,900 0(0%)28,000
6CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00027,500 -300(-1.08%)27,900
7DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa51,793,7926,720 +20(+0.30%)6,840
8DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,0008,000 -20(-0.25%)8,020
9DGCHNXSản xuất hóa chất cơ bản123,972,74330,500 +900(+3.04%)30,000
10DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa99,999,72514,300 -400(-2.72%)14,800
11DPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,237,28029,700 0(0%)32,900
12DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,334,26015,150 0(0%)15,350
13DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo40,124,79042,600 -300(-0.70%)43,700
14DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82012,500 0(0%)12,500
15HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa27,000,0003,770 +30(+0.80%)3,830
16HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính11,500,00011,900 -100(-0.83%)11,900
17HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo27,850,00011,150 -200(-1.76%)11,800
18HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62239,800 0(0%)38,900
19HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05944,000 0(0%)44,000
20LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,4007,200 -100(-1.37%)7,700
21LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00042,000 -300(-0.71%)41,400
22NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37429,800 0(0%)29,400
23NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,2605,500 0(0%)5,500
24NHPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa27,576,490500 0(0%)600
25NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa89,240,30238,100 +2,000(+5.54%)34,400
26PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,570,99411,200 0(0%)11,200
27PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,0009,100 0(0%)9,700
28PGNHNXSản xuất các sản phẩm hóa chất khác3,300,0009,800 -400(-3.92%)9,800
29PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19867,100 +2,100(+3.23%)61,900
30PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo25,000,00010,300 -400(-3.74%)11,200
31PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,00013,500 0(0%)13,500
32RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa33,942,8629,000 0(0%)9,000
33SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính1,518,21828,800 0(0%)28,800
34SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,33310,600 +100(+0.95%)10,450
35SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15024,500 0(0%)25,600
36SPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa25,120,0002,900 0(0%)3,000
37TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00014,000 0(0%)14,800
38TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa21,268,95611,950 0(0%)11,950
39TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa14,237,8899,900 -100(-1%)9,000
40TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo29,125,00031,700 -50(-0.16%)31,100
41VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,34810,300 0(0%)10,300
42VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,79210,400 0(0%)10,400
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.