VS-Sector: Khai khoáng

145.05

-2.17 (-1.48%)
17/05/2021

Khối lượng 16,738,480

Giá trị 308,321,434,500

KL NĐTNN Mua 165,100

KL NĐTNN Bán 253,300

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ACMHNXKhai thác quặng kim loại51,000,0003,400 +100(+3.03%)3,400
2AMCHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim2,850,00020,500 -500(-2.38%)22,300
3BKCHNXKhai thác quặng kim loại11,737,7285,400 -200(-3.57%)5,200
4BMCHOSEKhai thác quặng kim loại12,392,63015,600 -400(-2.50%)16,200
5C32HOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim15,030,14525,450 -150(-0.59%)25,950
6DHAHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim14,726,07345,300 -900(-1.95%)50,000
7DHMHOSEKhai thác quặng kim loại31,396,18010,200 +100(+0.99%)9,950
8HGMHNXKhai thác quặng kim loại11,920,72036,500 -3,500(-8.75%)38,700
9HLCHNXKhai thác than25,415,1998,700 0(0%)8,800
10HPMHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim3,800,00011,700 0(0%)11,700
11KSBHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim66,633,07826,900 -700(-2.54%)27,700
12KSQHNXKhai thác quặng kim loại30,000,0003,600 +100(+2.86%)3,500
13LCMHOSEKhai thác quặng kim loại24,632,8092,590 +50(+1.97%)2,560
14MDCHNXKhai thác than21,418,3467,500 0(0%)7,900
15MDGHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim10,324,78112,000 0(0%)12,000
16MIMHNXKhai thác quặng kim loại3,409,8606,500 0(0%)6,500
17MVBHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim105,000,00017,100 +400(+2.40%)16,300
18NBCHNXKhai thác than36,999,1247,300 -100(-1.35%)7,500
19NNCHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim21,920,00027,150 -50(-0.18%)27,200
20PVBHNXCác hoạt động hỗ trợ cho khai thác dầu và khí đốt21,599,99815,300 -100(-0.65%)15,600
21PVCHNXCác hoạt động hỗ trợ cho khai thác dầu và khí đốt47,500,0009,800 0(0%)9,800
22PVDHOSEKhoan giếng dầu và khí đốt421,129,78919,800 -300(-1.49%)20,550
23PVSHNXCác hoạt động hỗ trợ cho khai thác dầu và khí đốt477,966,29021,000 -500(-2.33%)21,500
24SPIHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim16,815,00018,700 +400(+2.19%)16,800
25TC6HNXKhai thác than32,496,1055,200 0(0%)5,100
26TDNHNXKhai thác than29,439,0978,500 0(0%)8,600
27THTHNXKhai thác than24,569,0528,700 +100(+1.16%)8,700
28TMBHNXKhai thác than15,000,00014,600 -100(-0.68%)14,700
29TNTHOSEKhai thác quặng kim loại25,500,0007,700 -80(-1.03%)8,130
30TVDHNXKhai thác than44,962,8647,600 0(0%)8,500
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.