VS-Sector: Khai khoáng

193.75

+0.01 (+0%)
17/09/2021

Khối lượng 39,428,647

Giá trị 820,856,079,000

KL NĐTNN Mua 3,548,900

KL NĐTNN Bán 1,291,400

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ACMHNXKhai thác quặng kim loại51,000,0003,600 -300(-7.69%)3,600
2AMCHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim2,850,00031,800 -3,500(-9.92%)26,600
3BKCHNXKhai thác quặng kim loại11,737,7286,700 +600(+9.84%)5,900
4BMCHOSEKhai thác quặng kim loại12,392,63028,700 +1,850(+6.89%)24,300
5C32HOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim15,030,14529,650 +650(+2.24%)27,900
6DHAHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim14,726,07349,700 +800(+1.64%)48,600
7DHMHOSEKhai thác quặng kim loại31,396,18013,350 +800(+6.37%)11,850
8HGMHNXKhai thác quặng kim loại11,920,72037,000 0(0%)40,000
9HLCHNXKhai thác than25,415,19919,000 -200(-1.04%)14,700
10HPMHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim3,800,00011,700 0(0%)11,700
11KSBHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim73,295,80235,200 +1,000(+2.92%)32,550
12KSQHNXKhai thác quặng kim loại30,000,0006,800 -700(-9.33%)6,200
13LCMHOSEKhai thác quặng kim loại24,632,8093,260 +210(+6.89%)2,860
14MDCHNXKhai thác than21,418,34617,000 -1,000(-5.56%)13,700
15MDGHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim10,324,78112,800 +300(+2.40%)13,000
16MIMHNXKhai thác quặng kim loại3,409,8609,200 -100(-1.08%)8,100
17MVBHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim105,000,00031,100 -1,800(-5.47%)26,000
18NBCHNXKhai thác than36,999,12423,800 -1,800(-7.03%)19,900
19NNCHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim21,920,00028,000 +650(+2.38%)28,200
20PVBHNXCác hoạt động hỗ trợ cho khai thác dầu và khí đốt21,599,99815,100 0(0%)14,600
21PVCHNXCác hoạt động hỗ trợ cho khai thác dầu và khí đốt47,500,00011,000 +100(+0.92%)10,500
22PVDHOSEKhoan giếng dầu và khí đốt421,129,78920,350 +400(+2.01%)18,350
23PVSHNXCác hoạt động hỗ trợ cho khai thác dầu và khí đốt477,966,29028,200 0(0%)26,900
24SPIHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim16,815,00012,700 -300(-2.31%)13,500
25TC6HNXKhai thác than32,496,10516,800 +600(+3.70%)12,300
26TDNHNXKhai thác than29,439,09719,400 -500(-2.51%)15,100
27THTHNXKhai thác than24,569,05220,000 0(0%)15,100
28TMBHNXKhai thác than15,000,00020,600 -200(-0.96%)17,000
29TNTHOSEKhai thác quặng kim loại25,500,0009,890 +240(+2.49%)9,960
30TVDHNXKhai thác than44,962,86419,200 -400(-2.04%)14,900
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.