VS-Sector: Bán buôn

22

+0.01 (+0.06%)
22/05/2019

Khối lượng 3,891,800

Giá trị 30,735,718,000

KL NĐTNN Mua 220

KL NĐTNN Bán 2,740

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAVHNXBán buôn thực phẩm, tạp hóa và các sản phẩm có liên quan31,874,99610,200 +100(+0.99%)11,000
2AMVHNXBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại27,115,75031,500 -1,200(-3.67%)31,000
3ARMHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư2,592,74070,300 0(0%)70,300
4CKVHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư4,012,00015,800 0(0%)15,800
5CLMHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)11,000,00013,100 0(0%)13,100
6CMCHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư4,561,0503,200 0(0%)3,400
7CVNHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)8,250,00016,900 0(0%)15,600
8DBTHNXBán buôn dược phẩm và tạp hóa dược12,314,49411,100 0(0%)11,200
9DGWHOSEBán buôn các mặt hàng điện, điện tử41,800,27823,400 +50(+0.21%)22,900
10DICHOSEBán buôn gỗ xẻ và vật liệu xây dựng khác26,084,5603,070 -20(-0.65%)3,140
11DPSHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)31,085,257600 0(0%)600
12DXVHOSEBán buôn gỗ xẻ và vật liệu xây dựng khác9,900,0003,250 +90(+2.85%)3,400
13FIDHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)23,539,9581,100 0(0%)1,100
14HAIHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan182,682,7991,610 -10(-0.62%)1,650
15HATHNXBán buôn bia, rượu, thức uống có cồn3,123,00036,200 -300(-0.82%)37,000
16HHSHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới249,744,0633,660 0(0%)3,720
17HKBHNXBán buôn sản phẩm nuôi trồng thô51,599,999800 0(0%)800
18HMCHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)21,000,00014,750 -50(-0.34%)15,600
19HTLHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới12,000,00019,000 0(0%)19,000
20JVCHOSEBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại112,500,1713,100 -10(-0.32%)3,140
21KDMHNXBán buôn đồ nội thất và đồ dùng gia đình7,100,0003,400 -300(-8.11%)3,600
22KLFHNXĐại lý và môi giới bán buôn điện tử165,352,5611,600 +100(+6.67%)1,600
23KMTHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)9,846,5625,600 0(0%)5,600
24LMHHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan23,300,00012,500 -150(-1.19%)12,950
25MCFHNXBán buôn sản phẩm nuôi trồng thô10,777,83811,200 0(0%)11,100
26MELHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)15,000,0008,700 0(0%)8,700
27MSCHNXBán buôn các mặt hàng tiêu dùng khác22,500,00017,100 -400(-2.29%)17,500
28PCNHNXBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan3,924,5508,600 0(0%)9,500
29PCTHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí23,000,0006,100 0(0%)6,700
30PETHOSEBán buôn các mặt hàng điện, điện tử85,009,8149,180 -70(-0.76%)9,270
31PITHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí14,210,2255,500 0(0%)5,300
32PLXHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí1,170,813,23566,300 +700(+1.07%)64,400
33PMGHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí37,949,84720,500 +50(+0.24%)20,500
34PPYHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí8,240,00013,600 0(0%)13,600
35PSCHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí7,200,00017,600 0(0%)16,000
36PSDHNXBán buôn các mặt hàng điện, điện tử25,516,61614,700 +1,200(+8.89%)14,000
37PSEHNXBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan12,500,0007,900 0(0%)8,200
38PTBHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới47,299,44163,700 -600(-0.93%)63,300
39QBSHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan69,329,9283,350 +190(+6.01%)3,050
40SGTHOSEBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại74,001,6045,990 -310(-4.92%)6,500
41SMAHOSEBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư19,021,49916,800 0(0%)16,800
42SMCHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)54,970,26015,500 -200(-1.27%)15,200
43ST8HOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới25,720,90216,500 0(0%)16,400
44TCHHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới353,271,56421,250 0(0%)21,250
45TDGHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí16,770,0002,640 -40(-1.49%)2,700
46THSHNXBán buôn đồ nội thất và đồ dùng gia đình2,700,0009,700 0(0%)9,700
47TIEHOSEBán buôn các mặt hàng điện, điện tử9,569,9009,210 0(0%)9,700
48TLHHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)100,650,6215,100 +80(+1.59%)5,100
49TNAHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)29,782,34213,400 0(0%)13,500
50TNIHOSEBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư52,500,00010,350 -200(-1.90%)10,400
51TSCHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan147,648,0841,400 0(0%)1,400
52TTBHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)46,826,95423,600 +50(+0.21%)23,750
53TTHHNXBán buôn các mặt hàng lâu bền khác29,899,9814,500 0(0%)4,500
54VFGHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan31,611,46138,000 +1,950(+5.41%)38,300
55VIDHOSEBán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy28,073,9395,110 -10(-0.20%)5,160
56VKCHNXBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới19,279,0004,400 -100(-2.22%)4,500
57VMDHOSEBán buôn dược phẩm và tạp hóa dược15,440,26819,000 -1,000(-5%)20,000
58VPGHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)22,999,99324,700 +200(+0.82%)22,900
59VTVHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)31,199,8258,600 +100(+1.18%)9,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.