VS-Sector: Bán buôn

22.68

-0.13 (-0.59%)
21/11/2019

Khối lượng 6,651,689

Giá trị 49,699,891,400

KL NĐTNN Mua 53,100

KL NĐTNN Bán 27,480

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAVHNXBán buôn thực phẩm, tạp hóa và các sản phẩm có liên quan31,874,9968,900 0(0%)8,800
2AMVHNXBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại37,962,04520,900 -600(-2.79%)19,300
3ARMHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư2,592,74038,500 0(0%)42,000
4CKVHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư4,012,00015,300 0(0%)14,000
5CLMHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)11,000,00018,900 0(0%)18,900
6CMCHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư4,561,0509,000 0(0%)9,000
7CVNHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)8,250,00012,600 -400(-3.08%)11,800
8DBTHNXBán buôn dược phẩm và tạp hóa dược13,528,81411,700 0(0%)11,700
9DGWHOSEBán buôn các mặt hàng điện, điện tử41,800,27825,950 +50(+0.19%)25,900
10DICHOSEBán buôn gỗ xẻ và vật liệu xây dựng khác26,084,5602,140 +30(+1.42%)1,970
11DPSHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)31,085,257300 0(0%)300
12DXVHOSEBán buôn gỗ xẻ và vật liệu xây dựng khác9,900,0004,460 +290(+6.95%)3,420
13FIDHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)23,539,9581,300 -100(-7.14%)1,300
14HAIHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan182,682,7992,300 -80(-3.36%)2,150
15HATHNXBán buôn bia, rượu, thức uống có cồn3,123,00031,200 +100(+0.32%)32,000
16HHSHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới249,744,0633,050 -20(-0.65%)3,040
17HKBHNXBán buôn sản phẩm nuôi trồng thô51,599,999600 0(0%)700
18HMCHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)21,000,00011,800 +50(+0.43%)11,700
19HTLHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới12,000,00019,000 -800(-4.04%)20,000
20JVCHOSEBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại112,500,1714,230 -20(-0.47%)4,000
21KDMHNXBán buôn đồ nội thất và đồ dùng gia đình7,100,0002,300 0(0%)2,400
22KLFHNXĐại lý và môi giới bán buôn điện tử165,352,5611,300 -100(-7.14%)1,300
23KMTHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)9,846,5629,900 +900(+10%)9,000
24LMHHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan25,629,99512,700 0(0%)12,700
25MCFHNXBán buôn sản phẩm nuôi trồng thô10,777,83810,800 0(0%)10,800
26MELHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)15,000,0008,800 0(0%)8,800
27MSCHNXBán buôn các mặt hàng tiêu dùng khác22,500,00016,000 0(0%)16,000
28PCTHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí23,000,0007,000 0(0%)7,000
29PETHOSEBán buôn các mặt hàng điện, điện tử85,009,8147,670 0(0%)7,750
30PITHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí14,210,2254,000 +10(+0.25%)3,700
31PLXHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí1,190,813,23559,700 0(0%)59,900
32PMGHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí42,124,09418,000 0(0%)18,900
33PPYHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí8,240,00018,700 0(0%)18,700
34PSCHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí7,200,00014,500 0(0%)14,500
35PSDHNXBán buôn các mặt hàng điện, điện tử30,619,92312,500 0(0%)12,100
36PSEHNXBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan12,500,0006,500 0(0%)6,500
37PTBHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới47,299,44173,500 0(0%)72,800
38QBSHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan69,329,9282,940 +110(+3.89%)3,040
39SGTHOSEBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại74,001,6045,190 +190(+3.80%)5,000
40SMAHOSEBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư19,021,49913,400 +850(+6.77%)12,000
41SMCHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)60,966,59110,900 0(0%)10,900
42ST8HOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới25,720,90219,350 -1,450(-6.97%)19,450
43TCHHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới353,271,56425,600 -650(-2.48%)26,150
44TDGHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí16,770,0001,910 0(0%)1,910
45THSHNXBán buôn đồ nội thất và đồ dùng gia đình2,700,0009,000 0(0%)9,000
46TLHHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)100,650,6214,510 -30(-0.66%)4,050
47TNAHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)34,249,10621,500 +100(+0.47%)19,300
48TNIHOSEBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư52,500,00010,250 -50(-0.49%)10,100
49TSCHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan147,648,0843,040 -220(-6.75%)3,980
50TTBHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)46,826,95410,800 -200(-1.82%)12,400
51TTHHNXBán buôn các mặt hàng lâu bền khác37,374,8462,700 -100(-3.57%)2,800
52VFGHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan32,086,86442,150 +150(+0.36%)40,000
53VIDHOSEBán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy28,073,9393,690 -210(-5.38%)4,120
54VKCHNXBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới19,279,0003,400 -100(-2.86%)3,400
55VMDHOSEBán buôn dược phẩm và tạp hóa dược15,440,26823,900 0(0%)22,500
56VPGHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)26,449,87522,800 +100(+0.44%)22,800
57VTVHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)31,199,8259,500 0(0%)9,500
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.