VS-Sector: Bán buôn

21.33

+0.01 (+0.07%)
19/09/2019

Khối lượng 940,410

Giá trị 5,451,110,000

KL NĐTNN Mua

KL NĐTNN Bán 65,470

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAVHNXBán buôn thực phẩm, tạp hóa và các sản phẩm có liên quan31,874,99610,000 +100(+1.01%)10,100
2AMVHNXBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại37,962,04518,900 -300(-1.56%)19,100
3ARMHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư2,592,74049,500 0(0%)49,500
4CKVHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư4,012,00014,000 0(0%)14,000
5CLMHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)11,000,00013,000 0(0%)13,000
6CMCHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư4,561,0509,300 0(0%)9,300
7CVNHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)8,250,00010,800 0(0%)10,700
8DBTHNXBán buôn dược phẩm và tạp hóa dược13,528,81411,300 0(0%)11,500
9DGWHOSEBán buôn các mặt hàng điện, điện tử41,800,27823,550 -50(-0.21%)23,850
10DICHOSEBán buôn gỗ xẻ và vật liệu xây dựng khác26,084,5602,600 -40(-1.52%)2,700
11DPSHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)31,085,257400 0(0%)500
12DXVHOSEBán buôn gỗ xẻ và vật liệu xây dựng khác9,900,0003,000 -100(-3.23%)2,980
13FIDHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)23,539,9581,300 0(0%)1,300
14HAIHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan182,682,7991,620 -10(-0.61%)1,620
15HATHNXBán buôn bia, rượu, thức uống có cồn3,123,00033,900 +1,900(+5.94%)32,400
16HHSHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới249,744,0633,100 +60(+1.97%)2,930
17HKBHNXBán buôn sản phẩm nuôi trồng thô51,599,999600 -100(-14.29%)600
18HMCHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)21,000,00014,900 0(0%)14,600
19HTLHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới12,000,00018,150 0(0%)17,300
20JVCHOSEBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại112,500,1713,070 0(0%)3,060
21KDMHNXBán buôn đồ nội thất và đồ dùng gia đình7,100,0002,300 0(0%)2,500
22KLFHNXĐại lý và môi giới bán buôn điện tử165,352,5611,200 +100(+9.09%)1,200
23KMTHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)9,846,5628,900 0(0%)8,900
24LMHHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan23,300,00016,100 -300(-1.83%)16,750
25MCFHNXBán buôn sản phẩm nuôi trồng thô10,777,83811,400 0(0%)11,400
26MELHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)15,000,0008,700 0(0%)8,700
27MSCHNXBán buôn các mặt hàng tiêu dùng khác22,500,00016,000 0(0%)16,000
28PCTHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí23,000,0005,600 0(0%)5,700
29PETHOSEBán buôn các mặt hàng điện, điện tử85,009,8147,570 0(0%)7,610
30PITHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí14,210,2254,900 0(0%)4,300
31PLXHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí1,190,813,23561,400 +100(+0.16%)61,800
32PMGHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí42,124,09419,150 0(0%)19,150
33PPYHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí8,240,00013,400 0(0%)13,400
34PSCHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí7,200,00013,500 0(0%)13,500
35PSDHNXBán buôn các mặt hàng điện, điện tử30,619,92312,900 0(0%)12,100
36PSEHNXBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan12,500,0005,700 0(0%)5,700
37PTBHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới47,299,44168,600 +100(+0.15%)69,800
38QBSHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan69,329,9283,090 +90(+3%)3,100
39SGTHOSEBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại74,001,6045,900 -90(-1.50%)6,000
40SMAHOSEBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư19,021,49914,200 0(0%)13,600
41SMCHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)60,966,59112,300 0(0%)12,450
42ST8HOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới25,720,90217,000 0(0%)16,500
43TCHHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới353,271,56423,750 -250(-1.04%)22,850
44TDGHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí16,770,0002,100 +100(+5%)2,020
45THSHNXBán buôn đồ nội thất và đồ dùng gia đình2,700,0009,900 0(0%)9,000
46TLHHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)100,650,6214,540 -10(-0.22%)4,560
47TNAHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)34,249,10613,400 -100(-0.74%)13,150
48TNIHOSEBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư52,500,00010,000 -50(-0.50%)10,050
49TSCHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan147,648,0842,320 -30(-1.28%)2,140
50TTBHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)46,826,95423,750 0(0%)23,800
51TTHHNXBán buôn các mặt hàng lâu bền khác37,374,8462,900 0(0%)3,000
52VFGHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan32,086,86442,000 0(0%)42,000
53VIDHOSEBán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy28,073,9395,000 +300(+6.38%)5,000
54VKCHNXBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới19,279,0003,600 0(0%)3,600
55VMDHOSEBán buôn dược phẩm và tạp hóa dược15,440,26824,000 0(0%)21,500
56VPGHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)26,449,87522,700 -100(-0.44%)22,600
57VTVHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)31,199,8257,500 0(0%)7,300
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.