VS-Sector: Chăm sóc sức khỏe

419.96

+0.50 (+0.12%)
29/06/2022

Khối lượng 2,902,516

Giá trị 30,490,983,800

KL NĐTNN Mua 6,900

KL NĐTNN Bán 20,100

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1DBDHOSESản xuất thuốc và dược phẩm74,843,47441,500 -300(-0.72%)41,700
2DCLHOSESản xuất thuốc và dược phẩm73,041,03025,150 +300(+1.21%)24,400
3DHGHOSESản xuất thuốc và dược phẩm130,746,07188,000 -200(-0.23%)86,100
4DHTHNXSản xuất thuốc và dược phẩm26,407,31541,900 +1,900(+4.75%)40,000
5DMCHOSESản xuất thuốc và dược phẩm34,727,46551,500 +300(+0.59%)49,500
6DP3HNXSản xuất thuốc và dược phẩm8,600,00090,000 0(0%)91,000
7FITHOSESản xuất thuốc và dược phẩm339,933,0346,880 +140(+2.08%)6,120
8IMPHOSESản xuất thuốc và dược phẩm66,671,57059,900 0(0%)60,500
9LDPHNXSản xuất thuốc và dược phẩm12,703,13516,700 +100(+0.60%)16,500
10MEDHNXSản xuất thuốc và dược phẩm12,410,00022,000 0(0%)24,100
11MKVHNXSản xuất thuốc và dược phẩm5,000,00012,900 +400(+3.20%)12,000
12OPCHOSESản xuất thuốc và dược phẩm26,577,28056,700 -300(-0.53%)56,400
13PMCHNXSản xuất thuốc và dược phẩm9,332,57363,000 0(0%)63,000
14PPPHNXSản xuất thuốc và dược phẩm8,799,99115,000 0(0%)14,200
15SPMHOSESản xuất thuốc và dược phẩm13,770,00018,000 0(0%)18,000
16TNHHOSECác dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác51,874,99841,500 -250(-0.60%)42,950
17TRAHOSESản xuất thuốc và dược phẩm41,450,54093,000 -500(-0.53%)94,000
18VDPHOSESản xuất thuốc và dược phẩm16,831,90438,000 0(0%)38,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.