VS-Sector: Xây dựng

41.60

-0.36 (-0.86%)
19/02/2020

Khối lượng 4,286,939

Giá trị 68,220,219,100

KL NĐTNN Mua 16,900

KL NĐTNN Bán 425,540

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc25,200,0006,800 0(0%)6,800
2C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,1309,400 +100(+1.08%)10,000
3C69HNXXây dựng công trình khác15,000,0007,700 +400(+5.48%)7,400
4C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9209,200 0(0%)9,200
5CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00014,050 0(0%)14,900
6CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,838,28223,300 -200(-0.85%)23,800
7CLGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,150,0002,030 +130(+6.84%)2,030
8CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0003,000 0(0%)2,900
9CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00037,800 +2,800(+8%)33,300
10CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7593,400 0(0%)3,400
11CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,292,57370,000 0(0%)64,300
12CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99722,000 -650(-2.87%)22,100
13CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,27611,700 -600(-4.88%)12,100
14CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4268,600 0(0%)8,600
15DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài2,520,0005,000 0(0%)5,000
16DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,00012,200 -300(-2.40%)12,000
17DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26217,000 +1,400(+8.97%)17,200
18DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81030,000 +900(+3.09%)28,550
19DTDHNXXây dựng công trình khác24,580,99710,800 +900(+9.09%)10,000
20FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài119,538,8939,680 +70(+0.73%)9,680
21HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0007,400 -100(-1.33%)7,650
22HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39811,000 -200(-1.79%)11,050
23HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20011,200 0(0%)11,200
24HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng33,062,22118,450 0(0%)18,900
25HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9447,760 +60(+0.78%)7,700
26HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00019,000 0(0%)19,350
27HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác19,500,00011,450 +150(+1.33%)11,100
28IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,600,00013,800 +1,200(+9.52%)9,600
29KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,100 0(0%)4,100
30L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00011,250 0(0%)12,350
31L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích22,988,0087,400 0(0%)7,400
32L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1558,000 -600(-6.98%)9,300
33L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,000 0(0%)3,000
34L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2007,500 0(0%)7,500
35L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2437,000 0(0%)7,000
36LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9456,800 0(0%)6,800
37LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc102,898,9557,050 -70(-0.98%)6,680
38LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0003,100 0(0%)3,100
39LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,00016,500 -150(-0.90%)16,450
40LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76537,500 -2,350(-5.90%)42,800
41LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00061,000 -700(-1.13%)61,900
42LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1243,400 +200(+6.25%)3,500
43LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0003,600 -300(-7.69%)4,700
44LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68216,200 0(0%)16,400
45LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7912,000 0(0%)2,000
46LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0001,900 +100(+5.56%)2,000
47MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9291,900 +100(+5.56%)1,700
48MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,6201,100 0(0%)1,200
49MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9866,500 +200(+3.17%)5,900
50NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,687,55711,700 -100(-0.85%)12,000
51PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích159,323,49715,900 -150(-0.93%)15,650
52PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0006,200 0(0%)6,200
53PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,26010,650 0(0%)10,650
54PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9995,070 +320(+6.74%)5,060
55PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00016,200 0(0%)16,200
56PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,0291,000 +100(+11.11%)1,000
57PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9985,790 0(0%)5,800
58PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,210 -20(-1.63%)1,150
59QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00015,500 0(0%)15,500
60REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92635,150 +50(+0.14%)34,800
61ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,1218,520 +550(+6.90%)9,860
62S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00023,300 -1,000(-4.12%)24,800
63S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích42,829,2777,300 -600(-7.59%)8,000
64SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49918,450 +350(+1.93%)18,500
65SCIHNXXây dựng công trình khác12,099,9688,600 -200(-2.27%)9,000
66SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5366,400 0(0%)6,500
67SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0004,000 0(0%)3,600
68SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8485,600 0(0%)5,500
69SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6112,600 0(0%)2,500
70SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0005,800 0(0%)5,900
71SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3112,600 -200(-7.14%)3,000
72SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00118,800 -1,100(-5.53%)18,800
73SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39715,900 +900(+6%)13,650
74TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7878,900 -100(-1.11%)8,900
75TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,383,6425,100 0(0%)5,100
76TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9901,480 +10(+0.68%)1,440
77TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2322,900 -200(-6.45%)3,100
78TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0007,000 0(0%)7,000
79TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,70012,900 0(0%)12,900
80UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0003,970 0(0%)3,960
81V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00010,500 0(0%)10,500
82V21HNXXây dựng công trình khác11,999,78936,500 0(0%)34,500
83VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,200 -800(-8%)10,000
84VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00018,100 +1,600(+9.70%)18,000
85VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0008,000 +300(+3.90%)7,700
86VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,20011,300 0(0%)11,300
87VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,700 0(0%)9,700
88VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67324,800 0(0%)25,100
89VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2808,600 0(0%)8,500
90VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,0807,000 0(0%)7,000
91VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7107,700 0(0%)8,200
92VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,0006,200 0(0%)6,200
93VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0009,000 0(0%)9,000
94VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6131,500 +100(+7.14%)1,400
95VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài20,000,00011,400 0(0%)11,300
96VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
97VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0333,600 -50(-1.37%)3,650
98VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99724,900 0(0%)22,900
99VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0068,100 0(0%)8,100
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.