VS-Sector: Xây dựng

44.60

+0.40 (+0.90%)
16/08/2019

Khối lượng 11,075,052

Giá trị 218,020,529,000

KL NĐTNN Mua 107,630

KL NĐTNN Bán 262,220

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng hệ thống tiện ích25,200,0007,100 0(0%)7,100
2BAXHNXXây dựng công trình khác8,200,00071,500 -500(-0.69%)73,300
3BCEHOSEXây dựng công trình khác30,000,0006,750 -50(-0.74%)6,490
4C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,13012,500 0(0%)12,550
5C69HNXXây dựng công trình khác10,000,00021,000 0(0%)20,300
6C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9208,900 0(0%)8,900
7CDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,706,40616,000 +900(+5.96%)16,800
8CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00015,950 +550(+3.57%)15,950
9CIGHOSEXây dựng công trình khác31,539,9472,090 +130(+6.63%)2,330
10CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,838,28221,000 0(0%)21,300
11CLGHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,150,0002,030 +30(+1.50%)2,010
12CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0003,400 -100(-2.86%)3,600
13CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00017,800 +200(+1.14%)17,300
14CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7594,100 0(0%)4,100
15CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,378,873102,000 +100(+0.10%)102,000
16CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99723,700 +750(+3.27%)22,800
17CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4269,500 0(0%)9,500
18D11HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc6,551,96521,500 +1,500(+7.50%)22,400
19D2DHOSEXây dựng hệ thống tiện ích21,309,96887,600 +3,200(+3.79%)87,200
20DC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,520,0005,000 0(0%)5,000
21DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,099,76411,000 +100(+0.92%)11,200
22DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26218,800 0(0%)17,000
23DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81048,100 +1,100(+2.34%)48,000
24DTDHNXXây dựng công trình khác24,199,99716,800 +800(+5%)17,100
25EVGHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng60,000,0002,700 -10(-0.37%)2,740
26FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài113,847,74213,000 -100(-0.76%)13,250
27HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0008,000 0(0%)8,200
28HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39813,600 -100(-0.73%)13,950
29HIDHOSEXây dựng công trình khác58,759,3912,000 -20(-0.99%)2,000
30HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20012,000 +50(+0.42%)11,150
31HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng28,749,92419,400 -50(-0.26%)19,100
32HU1HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,000,0007,430 -550(-6.89%)7,980
33HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9449,300 +300(+3.33%)8,990
34HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00021,050 +1,350(+6.85%)20,300
35HUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc268,631,9652,400 0(0%)2,400
36HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác20,000,00027,700 +400(+1.47%)27,050
37KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,500 0(0%)4,500
38L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00017,700 0(0%)17,700
39L14HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc16,801,66876,400 +6,300(+8.99%)68,700
40L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích22,988,0088,900 0(0%)8,900
41L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1559,700 0(0%)9,700
42L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,000 0(0%)3,000
43L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2008,600 0(0%)11,200
44L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2437,200 0(0%)7,200
45LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9457,500 0(0%)7,500
46LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc97,999,6629,300 -100(-1.06%)9,600
47LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,700 +100(+3.85%)2,600
48LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76544,450 -550(-1.22%)41,700
49LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00060,000 -2,500(-4%)62,500
50LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1244,500 +300(+7.14%)4,400
51LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0009,900 0(0%)9,000
52LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68226,000 0(0%)24,500
53LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7911,800 0(0%)1,800
54LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0003,000 +200(+7.14%)2,800
55MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9292,100 -200(-8.70%)2,300
56MDGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,324,78111,500 -100(-0.86%)11,600
57MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,6201,700 0(0%)1,800
58MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9862,800 -100(-3.45%)2,600
59NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,687,55712,600 -100(-0.79%)12,800
60NHAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,051,5257,500 +100(+1.35%)7,500
61PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích159,323,49717,450 +1,000(+6.08%)16,800
62PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0006,700 0(0%)6,700
63PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác23,407,75512,450 -50(-0.40%)12,500
64PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9996,200 0(0%)5,800
65PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00016,200 0(0%)16,200
66PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,0291,400 -100(-6.67%)1,300
67PXIHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc30,000,0002,300 0(0%)2,270
68PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9986,060 +80(+1.34%)5,850
69PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,300 -90(-6.47%)1,290
70QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00017,500 -1,800(-9.33%)19,000
71REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92637,550 +1,000(+2.74%)34,800
72ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,12126,200 -200(-0.76%)27,400
73S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00023,900 0(0%)23,600
74S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích42,829,2778,400 +100(+1.20%)8,400
75SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49929,400 +1,550(+5.57%)28,000
76SCIHNXXây dựng công trình khác12,099,96819,000 +500(+2.70%)19,800
77SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5364,500 0(0%)4,400
78SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0006,300 0(0%)6,100
79SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8485,900 0(0%)5,800
80SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6113,200 +100(+3.23%)3,000
81SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0006,300 0(0%)6,300
82SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3113,800 +100(+2.70%)4,200
83SDUHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc20,000,0008,100 0(0%)8,100
84SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00124,000 -1,000(-4%)25,000
85SRAHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,000,00011,100 -200(-1.77%)11,600
86SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39713,600 -400(-2.86%)14,400
87TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7879,200 +300(+3.37%)8,500
88TCDHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc38,230,19213,450 -450(-3.24%)12,800
89TDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc100,000,0009,310 -90(-0.96%)9,070
90TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,383,6425,680 +30(+0.53%)5,590
91TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9903,550 -30(-0.84%)3,470
92THGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc13,199,76941,900 0(0%)42,800
93TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,23217,500 +1,300(+8.02%)15,500
94TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0007,100 -100(-1.39%)7,200
95TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7007,000 0(0%)7,000
96UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0004,700 -50(-1.05%)4,600
97UNIHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,316,0325,900 0(0%)6,000
98V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00013,500 0(0%)13,400
99V21HNXXây dựng công trình khác11,999,78916,500 0(0%)16,500
100VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00013,000 0(0%)13,000
101VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00014,800 +200(+1.37%)15,300
102VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,00011,200 0(0%)11,200
103VC7HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,999,3407,400 -100(-1.33%)7,500
104VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,2009,100 +800(+9.64%)12,300
105VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,800 0(0%)9,800
106VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67326,800 +600(+2.29%)26,500
107VCRHNXXây dựng công trình khác35,402,10023,300 -1,200(-4.90%)22,000
108VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2809,500 +200(+2.15%)9,600
109VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,08010,000 0(0%)10,000
110VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7106,200 0(0%)5,700
111VE4HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,028,0008,600 0(0%)8,600
112VE8HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác1,800,0009,000 0(0%)9,000
113VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6131,500 0(0%)1,400
114VMCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc20,000,00011,500 0(0%)11,400
115VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
116VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0333,300 -50(-1.49%)3,070
117VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99721,850 +150(+0.69%)22,050
118VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0069,900 0(0%)9,900
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.