VS-Sector: Xây dựng

42.57

+0.03 (+0.06%)
11/12/2019

Khối lượng 1,777,839

Giá trị 23,747,315,500

KL NĐTNN Mua 189,810

KL NĐTNN Bán 202,320

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc25,200,0006,500 0(0%)6,500
2C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác17,020,13010,950 -50(-0.45%)11,400
3C69HNXXây dựng công trình khác15,000,0009,900 -100(-1%)10,000
4C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9208,900 0(0%)8,900
5CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00016,950 0(0%)15,300
6CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc247,838,28222,900 +50(+0.22%)22,700
7CLGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,150,0003,200 0(0%)3,450
8CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0003,500 0(0%)3,500
9CSCHNXXây dựng công trình khác20,500,00036,300 +3,300(+10%)29,400
10CT6HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc6,105,7594,100 0(0%)4,100
11CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc76,292,57362,500 -300(-0.48%)63,700
12CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc62,999,99721,800 -200(-0.91%)22,000
13CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,27611,500 +400(+3.60%)11,500
14CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4269,700 0(0%)9,700
15DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài2,520,0005,200 0(0%)5,200
16DC4HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc29,000,00012,500 -1,000(-7.41%)14,000
17DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26217,800 0(0%)17,800
18DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác44,999,81043,700 +400(+0.92%)44,700
19DTDHNXXây dựng công trình khác24,580,99710,300 -100(-0.96%)10,900
20FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài119,538,8939,940 -60(-0.60%)9,980
21HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,0007,280 0(0%)7,300
22HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39811,000 -200(-1.79%)11,300
23HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20012,000 +200(+1.69%)11,600
24HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng33,062,22117,550 0(0%)17,700
25HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9447,810 0(0%)7,950
26HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,246,00019,900 0(0%)19,150
27HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác19,500,00017,150 -100(-0.58%)17,700
28IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,600,0007,200 0(0%)7,100
29KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,0004,100 0(0%)4,100
30L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00014,750 -350(-2.32%)14,150
31L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích22,988,0089,300 0(0%)9,300
32L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1559,200 0(0%)9,300
33L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0003,000 0(0%)3,000
34L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2007,800 0(0%)7,800
35L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2437,000 0(0%)7,000
36LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9457,500 0(0%)7,500
37LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc97,999,6628,570 +110(+1.30%)8,280
38LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0002,800 0(0%)2,600
39LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,00016,000 -100(-0.62%)16,300
40LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76539,000 0(0%)39,000
41LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích3,600,00062,200 -100(-0.16%)62,000
42LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,734,1244,300 +200(+4.88%)4,200
43LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,00010,800 0(0%)10,800
44LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68221,500 0(0%)21,500
45LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7912,000 0(0%)2,000
46LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0003,000 +100(+3.45%)2,900
47MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9292,000 0(0%)2,200
48MECHNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,353,6201,600 0(0%)1,600
49MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,9865,200 +100(+1.96%)5,300
50NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,687,55712,000 0(0%)12,000
51PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích159,323,49717,750 -50(-0.28%)18,050
52PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0006,200 0(0%)6,200
53PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,26011,000 -200(-1.79%)11,300
54PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,209,9996,170 0(0%)6,700
55PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00016,200 0(0%)16,200
56PVXHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác399,997,0291,100 0(0%)1,100
57PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9985,300 -20(-0.38%)5,890
58PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0001,480 +90(+6.47%)1,500
59QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00015,400 0(0%)15,500
60REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng310,050,92636,750 +150(+0.41%)36,000
61ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,12123,800 -200(-0.83%)24,500
62S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00022,400 0(0%)24,200
63S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích42,829,2777,600 0(0%)8,000
64SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49924,900 0(0%)24,950
65SCIHNXXây dựng công trình khác12,099,9689,600 -200(-2.04%)10,100
66SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5364,000 0(0%)4,000
67SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0003,900 0(0%)3,800
68SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8485,200 0(0%)5,300
69SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6112,600 -100(-3.70%)2,800
70SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0006,000 0(0%)5,900
71SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3113,200 -200(-5.88%)3,400
72SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích18,310,00119,000 0(0%)19,800
73SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39714,800 +400(+2.78%)14,400
74TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,7877,800 -500(-6.02%)8,500
75TEGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc32,383,6426,120 0(0%)5,880
76TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9902,140 +140(+7%)1,880
77TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2323,500 -200(-5.41%)4,100
78TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,0006,400 0(0%)6,400
79TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7008,400 +700(+9.09%)6,800
80UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0004,150 0(0%)4,490
81V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00010,700 0(0%)10,700
82V21HNXXây dựng công trình khác11,999,78925,500 0(0%)25,500
83VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,000 0(0%)11,000
84VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00013,400 0(0%)13,400
85VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0008,900 0(0%)8,900
86VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,20011,700 -1,300(-10%)13,000
87VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,0009,800 0(0%)9,700
88VCGHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67327,200 0(0%)27,100
89VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2807,500 0(0%)6,900
90VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,0807,500 0(0%)8,100
91VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7106,000 0(0%)6,000
92VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,0004,800 0(0%)4,800
93VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0009,000 0(0%)9,000
94VE9HNXXây dựng hệ thống tiện ích12,523,6131,400 0(0%)1,500
95VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài20,000,00010,200 0(0%)10,500
96VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
97VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0333,590 +50(+1.41%)3,550
98VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99723,900 0(0%)22,900
99VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0068,100 0(0%)8,100
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.