VS-Sector: Xây dựng

755.30

+1.11 (+0.15%)
19/04/2021

Khối lượng 6,478,529

Giá trị 248,948,322,900

KL NĐTNN Mua 538,200

KL NĐTNN Bán 259,600

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AMEHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc25,200,00013,300 -1,400(-9.52%)12,200
2BCGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác203,468,14013,700 0(0%)14,900
3C47HOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác18,722,14312,900 -400(0%)13,800
4C69HNXXây dựng công trình khác30,000,00012,300 +100(+0.82%)13,400
5C92HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc5,312,9206,300 +100(+1.61%)6,900
6CEEHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc39,500,00016,900 0(0%)16,450
7CIIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc238,838,28222,900 +100(0%)24,700
8CLGHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc21,150,000770 0(0%)770
9CMSHNXXây dựng hệ thống tiện ích17,200,0004,900 -500(-9.26%)5,600
10CSCHNXXây dựng công trình khác21,524,86938,500 0(0%)38,200
11CTDHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc74,283,67368,600 +700(0%)68,800
12CTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc54,799,99717,000 -100(0%)17,000
13CTXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc78,907,2768,000 -300(-3.61%)8,600
14CX8HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc2,208,4269,000 0(0%)9,000
15DC2HNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài2,520,00015,900 0(0%)16,000
16DC4HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc31,999,75816,500 +350(0%)16,300
17DIHHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,910,26222,500 +500(+2.27%)20,000
18DPGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác43,499,81038,000 0(0%)35,500
19DTDHNXXây dựng công trình khác27,495,55336,200 -300(-0.82%)37,700
20FCNHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài125,439,00513,100 -100(0%)14,400
21HASHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác7,800,00016,350 +1,000(0%)16,600
22HBCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc230,875,39817,450 +150(0%)18,400
23HTIHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc24,949,20017,100 +200(0%)18,000
24HTNHOSENhà thầu hoàn thiện xây dựng49,509,20145,000 +1,150(0%)45,600
25HU3HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,999,9448,200 0(0%)8,280
26HUBHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc19,057,31624,700 +700(0%)25,000
27HVHHOSENhà thầu chuyên môn khác36,949,99511,300 +100(0%)12,050
28IDJHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc66,830,00016,800 +100(+0.60%)16,600
29KTTHNXXây dựng hệ thống tiện ích2,955,00012,000 -300(-2.44%)12,400
30L10HOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài9,790,00018,500 0(0%)19,750
31L18HNXXây dựng hệ thống tiện ích38,116,52814,600 0(0%)15,900
32L35HNXXây dựng hệ thống tiện ích3,265,1556,300 +500(+8.62%)6,400
33L40HNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác3,600,00037,500 +2,300(+6.53%)35,900
34L43HNXNhà thầu thiết bị xây dựng3,500,0006,500 0(0%)6,300
35L61HNXNhà thầu thiết bị xây dựng7,576,2009,000 0(0%)8,300
36L62HNXNhà thầu thiết bị xây dựng8,298,2436,300 0(0%)7,500
37LCDHNXNhà thầu thiết bị xây dựng1,499,9456,800 0(0%)6,800
38LCGHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc115,248,17213,900 0(0%)14,900
39LCSHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,600,0004,400 -100(-2.22%)5,000
40LECHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc26,100,00014,100 0(0%)13,600
41LGCHOSEXây dựng cầu đường, đường cao tốc192,854,76560,000 0(0%)60,000
42LHCHNXXây dựng hệ thống tiện ích7,200,00079,700 0(0%)79,800
43LIGHNXXây dựng hệ thống tiện ích64,034,1248,300 -200(-2.35%)9,200
44LM7HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,000,0005,800 -600(-9.38%)6,700
45LM8HOSENhà thầu thiết bị xây dựng9,388,68211,500 +100(0%)11,900
46LO5HNXNhà thầu thiết bị xây dựng5,149,7911,700 0(0%)1,800
47LUTHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc14,960,0006,500 -400(-5.80%)7,900
48MCOHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc4,103,9294,300 -300(-6.52%)5,000
49MSTHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác35,519,98612,100 +200(+1.68%)11,600
50NDXHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc9,587,5579,500 -100(-1.04%)10,000
51PC1HOSEXây dựng hệ thống tiện ích191,187,72725,700 +300(0%)27,200
52PENHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác5,000,0008,400 0(0%)7,700
53PHCHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác25,748,26013,900 0(0%)13,350
54PPSHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác15,000,0009,800 -100(-1.02%)10,200
55PTCHOSENhà thầu thiết bị xây dựng16,184,29911,000 +100(+0.92%)9,800
56PTDHNXXây dựng công trình khác3,200,00018,000 0(0%)18,000
57PXSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác59,999,9987,290 -10(-0.14%)7,990
58PXTHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác20,000,0003,340 -250(-6.96%)3,550
59QTCHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc2,700,00015,100 0(0%)15,600
60REEHOSENhà thầu thiết bị xây dựng309,050,92650,600 -400(0%)53,200
61ROSHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác567,598,1217,700 -10(0%)6,300
62S55HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,000,00037,000 0(0%)36,500
63S99HNXXây dựng hệ thống tiện ích52,426,72325,400 +2,300(+9.96%)25,100
64SC5HOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc14,983,49923,000 0(0%)22,900
65SCIHNXXây dựng công trình khác25,409,84761,600 +5,600(+10%)52,000
66SD2HNXXây dựng hệ thống tiện ích14,423,5366,000 -300(-4.76%)6,600
67SD4HNXXây dựng hệ thống tiện ích10,300,0006,700 -200(-2.90%)7,600
68SD5HNXXây dựng hệ thống tiện ích25,999,8489,100 -300(-3.19%)10,000
69SD6HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,771,6115,100 -200(-3.77%)5,500
70SD9HNXXây dựng hệ thống tiện ích34,234,0008,900 -200(-2.25%)9,000
71SDTHNXXây dựng hệ thống tiện ích42,732,3116,700 -200(-2.90%)7,300
72SJEHNXXây dựng hệ thống tiện ích21,971,82617,000 +100(+0.59%)17,000
73SRFHOSENhà thầu thiết bị xây dựng30,715,39713,200 0(0%)13,750
74TA9HNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc12,419,78711,300 -200(-1.74%)11,800
75TCDHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác82,294,59014,400 +400(0%)14,000
76TGGHOSEXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác27,299,9904,400 -230(0%)3,880
77THDHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác350,000,000202,300 +300(+0.15%)194,200
78TKCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc10,732,2328,900 0(0%)9,100
79TSTHNXNhà thầu thiết bị xây dựng4,800,00010,500 0(0%)11,400
80TTLHNXXây dựng cầu đường, đường cao tốc41,853,7009,000 -200(-2.17%)10,300
81UDCHOSEXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc34,706,0007,160 -140(0%)7,450
82V12HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc5,818,00013,100 -1,400(-9.66%)12,700
83V21HNXXây dựng công trình khác11,999,7896,800 0(0%)6,800
84VC1HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00011,400 -400(-3.39%)13,300
85VC2HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc15,000,00016,000 -700(-4.19%)17,400
86VC6HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc8,000,0009,200 0(0%)9,400
87VC9HNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc11,695,2008,500 -300(-3.61%)8,600
88VCCHNXXây dựng nhà ở, khu dân cư, cao ốc12,000,00019,000 -500(-2.56%)18,600
89VCGHOSENhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài441,710,67346,300 -200(0%)47,500
90VE1HNXXây dựng hệ thống tiện ích5,931,2806,400 +100(+1.59%)6,900
91VE2HNXXây dựng hệ thống tiện ích2,098,08014,500 0(0%)14,200
92VE3HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,319,7109,400 +300(+3.33%)8,900
93VE4HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,028,00030,000 -2,000(-6.25%)29,200
94VE8HNXXây dựng hệ thống tiện ích1,800,0008,000 0(0%)8,200
95VMCHNXNhà thầu về nền móng, cấu trúc và bề mặt ngoài20,000,00012,000 -100(-0.83%)12,200
96VMIHNXXây dựng công nghiệp nặng và dân dụng khác10,949,999600 0(0%)600
97VNEHOSEXây dựng hệ thống tiện ích81,934,0337,400 +50(0%)7,750
98VSIHOSEXây dựng hệ thống tiện ích13,199,99719,000 0(0%)18,900
99VXBHNXXây dựng công trình khác4,049,0066,300 0(0%)7,000
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.