VS-Sector: Vật liệu xây dựng

21.60

+0.90 (+4.33%)
05/08/2020

Khối lượng 39,642,006

Giá trị 767,313,102,300

KL NĐTNN Mua 3,876,520

KL NĐTNN Bán 2,469,360

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ACCHOSESản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông10,000,00016,250 0(0%)15,050
2BCCHNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông110,010,0546,900 0(0%)6,600
3BTSHNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông119,961,7694,600 0(0%)4,600
4CLHHNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông10,000,00013,500 0(0%)13,700
5CRCHOSESản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt15,000,00012,200 0(0%)11,900
6CVTHOSESản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt36,690,88719,450 0(0%)17,600
7DTLHOSESản xuất sản phẩm thép từ nguyên liệu thu mua60,630,98412,000 0(0%)11,050
8FCMHOSESản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông41,000,0005,900 0(0%)6,130
9GABHOSESản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt13,800,000152,300 0(0%)152,500
10GKMHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt14,883,70917,600 0(0%)17,400
11GMXHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt5,314,44824,000 0(0%)24,000
12HCCHNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông6,518,54711,600 0(0%)11,200
13HLYHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt999,90550,500 0(0%)48,000
14HOMHNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông69,228,6002,800 0(0%)2,700
15HPGHOSESản xuất sản phẩm thép từ nguyên liệu thu mua2,761,074,11524,100 0(0%)21,700
16HSGHOSESản xuất sản phẩm thép từ nguyên liệu thu mua444,338,11310,650 0(0%)9,500
17HT1HOSESản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông381,541,91113,500 0(0%)12,550
18HVXHOSESản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông41,525,2502,920 0(0%)3,000
19KKCHNXSản xuất sản phẩm thép từ nguyên liệu thu mua4,692,3005,100 0(0%)5,200
20LBMHOSESản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt10,000,00030,500 0(0%)30,500
21MCCHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt4,986,12413,800 0(0%)13,800
22NHCHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt3,041,54229,000 0(0%)28,400
23NKGHOSESản xuất sản phẩm thép từ nguyên liệu thu mua171,999,8686,870 0(0%)6,190
24NSHHNXSản xuất và chế biến nhôm20,693,4371,400 0(0%)1,200
25PDBHNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông8,909,9816,500 0(0%)6,700
26POMHOSESản xuất sản phẩm thép từ nguyên liệu thu mua278,543,5465,100 0(0%)4,900
27QNCHNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông38,653,9094,200 0(0%)3,300
28S74HNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông6,480,0004,300 0(0%)4,100
29TBXHNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông1,510,28022,300 0(0%)22,300
30TCRHOSESản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt45,425,1422,820 0(0%)2,860
31THGHOSESản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông14,519,56048,100 0(0%)47,250
32TKUHNXSản xuất và chế biến nhôm32,287,9659,400 0(0%)8,700
33TTCHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt5,940,52811,300 0(0%)11,300
34TXMHNXSản xuất xi măng và các sản phẩm bê tông7,000,0002,800 0(0%)2,500
35VCSHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt155,200,00060,800 0(0%)56,200
36VGSHNXSản xuất sản phẩm thép từ nguyên liệu thu mua42,111,5897,000 0(0%)7,000
37VHLHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt25,000,00022,300 0(0%)21,300
38VISHOSESản xuất sản phẩm thép từ nguyên liệu thu mua73,830,39315,400 0(0%)15,500
39VITHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt19,499,66412,200 0(0%)11,400
40VTSHNXSản xuất các sản phẩm từ đất sét và vật liệu chịu nhiệt2,000,00028,500 0(0%)28,500
41YBMHOSESản xuất sản phẩm từ khoáng chất phi kim khác14,299,8803,800 0(0%)4,040
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.