HĐTL chỉ số VN30 02 tháng (HNX: VN30F2M)

VN30 Index Futures 02 month

884,40

-0,40 -0,05
23/08/2019 10:01

Mở cửa886.0

Cao nhất886.1

Thấp nhất884.4

KLGD51

OI425

Basis-14.16

NN mua-

NN bán-

Cao nhất NY1,185.1

Thấp nhất NY740.1

KLBQ NY3,070

Beta-

Mã xem cùng VN30F2M: VN30F1M VN30F1909 VN30F1910 VN30F1912 MPC
Trending: VNM (27.049) - MWG (26.797) - HPG (24.215) - FPT (22.285) - VGI (17.770)
HĐTL chỉ số VN30 02 tháng
1 ngày | Tất cả
NgàyMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
23/08/2019886.0884.451-0.40 (-0.05%)
22/08/2019885.4884.8390-0.10 (-0.01%)
21/08/2019881.9884.94023.90 (0.44%)
20/08/2019881.2881.0205-0.10 (-0.01%)
19/08/2019878.6881.12333.10 (0.35%)
NgàyMã HĐMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
23/08/2019VN30F1M887.7887.210,8730.60 (0.07%)
23/08/2019VN30F2M886.0884.451-0.40 (-0.05%)
23/08/2019VN30F1909887.7887.210,8730.60 (0.07%)
23/08/2019VN30F1910886.0884.451-0.40 (-0.05%)
23/08/2019VN30F1912885.8885.135-1.70 (-0.19%)
23/08/2019VN30F2003884.8885.2130.40 (0.05%)
Tháng ĐH:10/2019
Ngày GDCC:17/10/2019
Ngày TTCC:18/10/2019
Đơn vị giao dịch:1 hợp đồng
Tài sản cơ sở:Chỉ số VN30
Biên độ giao động giá:+/-7%
Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày:Theo quy định của TTLKCK
Phương thức thanh toán:Thanh toán bằng tiền mặt
Bước giá/Đơn vị yết giá:điểm chỉ số
Tỷ lệ ký quỹ ban đầu:13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018)
Giới hạn vị thế:

Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa  được nắm giữ trên 1 tài khoản

Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp20,000
Nhà đầu tư tổ chức10,000
Nhà đầu tư cá nhân5,000
22/08/2019Chứng khoán phái sinh 23/08/2019: Hạn chế giữ lệnh qua đêm
21/08/2019Chứng khoán phái sinh 22/08/2019: Khả năng rung lắc tăng lên
20/08/2019Chứng khoán phái sinh 21/08/2019: Basis mở rộng và đạt giá trị âm lớn
19/08/2019Chứng khoán phái sinh 20/08/2019: Khối ngoại bán ròng phiên thứ 4 liên tiếp
17/08/2019Chứng khoán phái sinh 19-23/08/2019: Tâm lý bi quan bao trùm