Chứng quyền VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01 (HOSE: CVRE2323)
CW VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY10
KLGD916,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,850
Giá thực hiện24,800
Hòa vốn **24,830
S-X *-2,950
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 1,900 | 790 (+71.17%) | 148,100 | 3,650 | 29,800 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 20 | (0.00%) | -3,050 | 32,760 | PHS | 11 tháng | |
| CVRE2521 | 300 | 90 (+42.86%) | 400 | -6,050 | 36,300 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 20 | 10 (+100%) | 66,900 | -6,238 | 35,968 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 450 | 150 (+50%) | 46,300 | -18,350 | 49,800 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 590 | 90 (+18%) | 89,000 | -19,850 | 51,860 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 70 | 20 (+40%) | 700 | -5,350 | 35,210 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 490 | 40 (+8.89%) | 120,900 | -8,738 | 40,348 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,360 | 160 (+13.33%) | 654,500 | -1,350 | 35,080 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 1,130 | -60 (-5.04%) | 200 | 24,050 | 2,495 | 24,075 | 12 tháng |
| CSTB2519 | 5,810 | -1,360 (-18.97%) | 200 | 72,300 | 21,300 | 68,430 | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,310 | (0.00%) | 23,800 | 22,000 | 3,030 | 22,359 | 7 tháng |
| CFPT2605 | 20 | (0.00%) | 71,600 | -17,177 | 88,974 | 6 tháng | |
| CFPT2606 | 170 | -10 (-5.56%) | 800 | 71,600 | -29,014 | 102,291 | 9 tháng |
| CHDB2601 | 130 | -10 (-7.14%) | 100 | 25,250 | -750 | 26,390 | 6 tháng |
| CHDB2602 | 560 | (0.00%) | 1,200 | 25,250 | -2,750 | 29,680 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 1,670 | 50 (+3.09%) | 6,800 | 24,050 | 842 | 27,680 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 1,700 | -40 (-2.30%) | 8,400 | 46,100 | 3,577 | 48,949 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 1,200 | -30 (-2.44%) | 1,900 | 25,200 | 2,200 | 26,600 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 630 | (0.00%) | 50,400 | 72,500 | -7,500 | 85,040 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 280 | 80 (+40%) | 10,300 | 78,700 | -21,300 | 102,240 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 340 | -10 (-2.86%) | 3,100 | 14,050 | -3,214 | 17,935 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 460 | -40 (-8%) | 700 | 31,350 | -3,909 | 36,610 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 300 | -30 (-9.09%) | 212,700 | 16,400 | -2,600 | 19,600 | 8 tháng |
| CVHM2605 | 2,210 | 1,170 (+112.50%) | 29,900 | 144,400 | 16,400 | 145,680 | 6 tháng |
| CVIB2603 | 270 | -20 (-6.90%) | 40,200 | 16,350 | -2,613 | 19,731 | 8 tháng |
| CVNM2602 | 480 | (0.00%) | 403,500 | 59,300 | -700 | 62,880 | 7 tháng |
| CVRE2601 | 70 | 20 (+40%) | 700 | 29,650 | -5,350 | 35,210 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 14/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 24,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |