Chứng quyền VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01 (HOSE: CVRE2323)
CW VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY10
KLGD916,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,850
Giá thực hiện24,800
Hòa vốn **24,830
S-X *-2,950
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 10 | (0.00%) | 137,600 | -23,606 | 46,395 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 90 | (0.00%) | 1,200 | -25,055 | 48,152 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 540 | 10 (+1.89%) | 120,900 | -7,188 | 31,503 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | -12,016 | 35,780 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 110 | 10 (+10%) | 409,600 | -13,423 | 36,704 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,200 | -40 (-3.23%) | 1,600 | -5,353 | 32,739 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 670 | -30 (-4.29%) | 7,100 | -9,120 | 34,458 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2608 | 410 | 10 (+2.50%) | 5,400 | -7,250 | 31,230 | LPS | 9 tháng |
| CVRE2609 | 1,250 | 20 (+1.63%) | 36,400 | -250 | 25,500 | LPS | 6 tháng |
| CVRE2610 | 710 | (0.00%) | 26,800 | -2,250 | 27,130 | ACBS | 8 tháng |
| CVRE2611 | 690 | -20 (-2.82%) | 39,500 | -3,250 | 27,380 | SSI | 4 tháng |
| CVRE2612 | 1,210 | (0.00%) | 22,100 | -2,250 | 27,420 | SSI | 5 tháng |
| CVRE2613 | 1,250 | (0.00%) | 22,800 | -4,250 | 29,500 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2606 | 210 | -20 (-8.70%) | 468,400 | 20,450 | -2,758 | 23,770 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 14/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 24,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |