Chứng quyền.VRE.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CVRE2322)

CW.VRE.VND.M.CA.T.2023.1

Ngừng giao dịch

10

(%)
18/07/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,610

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,150

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **24,030

S-X *-3,850

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525220 (0.00%)6,600-21,95647,206KAFI12 tháng
CVRE2526290-70 (-19.44%)6,900-23,40548,925KAFI15 tháng
CVRE260210 (0.00%)100-12,67337,112KIS7 tháng
CVRE26031,05040 (+3.96%)172,000-5,53832,980ACBS10 tháng
CVRE2604500130 (+35.14%)100-10,36637,181KIS7 tháng
CVRE2605290 (0.00%)170,500-11,77337,574KIS6 tháng
CVRE26061,47060 (+4.26%)100-3,70333,782KAFI12 tháng
CVRE26071,060 (0.00%)-7,47035,965KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514190-70 (-26.92%)1,245,30021,850-1,69023,86711 tháng
CACB2515830-20 (-2.35%)69,70021,850-5,57028,85117 tháng
CFPT252840 (0.00%)12,90068,800-22,35191,46811 tháng
CFPT2529300-60 (-16.67%)253,80068,800-36,999108,17417 tháng
CHDB250848010 (+2.13%)361,70026,850-13628,09611 tháng
CHDB25091,780110 (+6.59%)158,60026,850-1,83232,80017 tháng
CHPG253820 (0.00%)153,40021,200-5,66726,90311 tháng
CHPG2539640-20 (-3.03%)787,00021,200-9,41631,75917 tháng
CMBB2520100-20 (-16.67%)69,20019,900-7,69627,78811 tháng
CMBB2521870-30 (-3.33%)157,00019,900-11,25432,82717 tháng
CMSN2522160-30 (-15.79%)377,80066,900-27,00096,30014 tháng
CMWG252420 (0.00%)325,30073,500-14,43088,00911 tháng
CMWG25252,09090 (+4.50%)166,60073,500-7,24288,97417 tháng
CSTB25322,320330 (+16.58%)720,20074,2005,50075,66011 tháng
CSTB25334,510260 (+6.12%)136,90074,2003,20084,53017 tháng
CTCB252010 (0.00%)16,60031,800-12,37144,19111 tháng
CTCB25211,300-30 (-2.26%)231,50031,800-9,92344,26917 tháng
CVIB2513210-20 (-8.70%)117,00014,300-5,61120,30914 tháng
CVNM252397050 (+5.43%)263,20062,2003,74067,44614 tháng
CVPB2528220-10 (-4.35%)72,10024,750-11,89937,29814 tháng
CACB26151,700-60 (-3.41%)218,40021,850-5025,30010 tháng
CFPT262373020 (+2.82%)267,20068,800-1,30078,8606 tháng
CFPT262496020 (+2.13%)27,90068,800-8,20088,52012 tháng
CHDB26081,34040 (+3.08%)152,30026,8503,05029,1606 tháng
CHDB26091,92010 (+0.52%)29,70026,85055033,98012 tháng
CHPG26281,520-80 (-5%)404,80021,200-3,40027,64012 tháng
CMBB26171,100-40 (-3.51%)259,10019,9001,55821,8666 tháng
CMBB26181,870-20 (-1.06%)21,30019,9001,47824,41312 tháng
CMSN26201,21010 (+0.83%)331,60066,900-7,50084,08010 tháng
CMWG26191,490 (0.00%)171,90073,5002,40782,8306 tháng
CMWG26202,53040 (+1.61%)33,40073,50063592,79512 tháng
CSHB261334010 (+3.03%)227,20011,650-1,45014,4606 tháng
CSHB261455010 (+1.85%)537,40011,650-2,35016,20010 tháng
CSTB26221,970160 (+8.84%)45,00074,2004,50081,5206 tháng
CSTB26232,230110 (+5.19%)48,20074,200-6,80094,38012 tháng
CTCB26141,280-10 (-0.78%)90,00031,800-3,70040,62010 tháng
CVNM26153,350180 (+5.68%)25,10062,2007,70071,25010 tháng
CVPB26181,89030 (+1.61%)587,60024,750-2,45030,98010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:18/07/2024
Ngày đáo hạn:22/07/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ