Chứng quyền VRE/12M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVRE2315)

CW VRE/12M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

10

(%)
07/10/2024 15:05

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY650

Thấp nhất NY10

KLGD47,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,250

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **30,080

S-X *-11,750

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (122.995) - FPT (117.785) - VIC (98.742) - VCB (88.686) - MBB (83.731)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE25162,500490 (+24.38%)1,7003,35031,000SSI12 tháng
CVRE2520110-30 (-21.43%)31,700-3,35033,030PHS11 tháng
CVRE2521400-130 (-24.53%)15,100-6,35036,500PHS12 tháng
CVRE252480-40 (-33.33%)61,500-6,53836,208KIS10 tháng
CVRE2525350-10 (-2.78%)132,500-18,65049,400KAFI12 tháng
CVRE2526600-40 (-6.25%)33,100-20,15051,900KAFI15 tháng
CVRE2601100 (0.00%)267,800-5,65035,300VPX6 tháng
CVRE2602470-20 (-4.08%)209,200-9,03840,268KIS7 tháng
CVRE26031,170-20 (-1.68%)353,900-1,65034,510ACBS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,840420 (+29.58%)325,90026,0003,50026,18012 tháng
CACB25111,930270 (+16.27%)1,525,60026,0003,00026,86015 tháng
CFPT251710-10 (-50%)192,20073,500-32,389105,97512 tháng
CFPT251821010 (+5%)85,60073,500-32,389107,69615 tháng
CHPG25241,62020 (+1.25%)155,00023,4502,26623,59212 tháng
CHPG25252,930 (0.00%)21,50023,4501,89525,91115 tháng
CLPB25033,580230 (+6.87%)3,60046,40013,32746,60512 tháng
CMBB25163,240 (0.00%)10,80024,6004,72524,73512 tháng
CMBB25173,790160 (+4.41%)2,60024,6004,35025,93515 tháng
CMSN251645020 (+4.65%)384,80071,400-60073,80012 tháng
CMWG25152,550170 (+7.14%)64,90076,8009,76577,09112 tháng
CSTB25215,180150 (+2.98%)1,60071,50021,50070,72012 tháng
CTCB251220-10 (-33.33%)357,50030,850-5,19536,08412 tháng
CVHM251616,900 (0.00%)22,700145,90066,900146,60012 tháng
CVIB250831030 (+10.71%)1,10015,700-2,31418,60212 tháng
CVNM251554070 (+14.89%)142,80058,4001,04259,42312 tháng
CVPB25163,250100 (+3.17%)26,40025,9006,24926,03812 tháng
CVRE25162,500490 (+24.38%)1,70029,3503,35031,00012 tháng
CFPT260720-10 (-33.33%)168,50073,500-18,23691,8356 tháng
CFPT260839040 (+11.43%)4,20073,500-21,19696,6199 tháng
CHPG2607700-10 (-1.41%)634,00023,450-1,54326,2429 tháng
CHPG2608250 (0.00%)1,414,50023,450-65024,5476 tháng
CMBB2607760 (0.00%)584,50024,600-1,40027,5209 tháng
CMBB2608270-30 (-10%)942,40024,600-40025,5406 tháng
CMSN260423060 (+35.29%)86,30071,400-5,60078,1506 tháng
CMSN26051,45020 (+1.40%)2,90071,400-7,60086,2509 tháng
CMWG260840-10 (-20%)418,00076,800-13,20090,2006 tháng
CMWG26091,300-10 (-0.76%)70,20076,800-13,20096,5009 tháng
CTCB2604160 (0.00%)606,20030,850-2,45033,6136 tháng
CTCB2605760-90 (-10.59%)463,60030,850-3,42935,7689 tháng
CVHM26062,990-230 (-7.14%)86,900145,90010,900149,9506 tháng
CVHM26076,600460 (+7.49%)3,300145,90010,900168,0009 tháng
CVPB2605130-110 (-45.83%)559,40025,900-2,59428,7496 tháng
CVPB2606750-80 (-9.64%)436,20025,900-3,57630,9509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/10/2024
Ngày đáo hạn:09/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ