Chứng quyền VRE/12M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVRE2315)
CW VRE/12M/SSI/C/EU/Cash-15
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY650
Thấp nhất NY10
KLGD47,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH25,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,250
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,080
S-X *-11,750
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 2,500 | 490 (+24.38%) | 1,700 | 3,350 | 31,000 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 110 | -30 (-21.43%) | 31,700 | -3,350 | 33,030 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 400 | -130 (-24.53%) | 15,100 | -6,350 | 36,500 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 80 | -40 (-33.33%) | 61,500 | -6,538 | 36,208 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 350 | -10 (-2.78%) | 132,500 | -18,650 | 49,400 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 600 | -40 (-6.25%) | 33,100 | -20,150 | 51,900 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 100 | (0.00%) | 267,800 | -5,650 | 35,300 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 209,200 | -9,038 | 40,268 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,170 | -20 (-1.68%) | 353,900 | -1,650 | 34,510 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,840 | 420 (+29.58%) | 325,900 | 26,000 | 3,500 | 26,180 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,930 | 270 (+16.27%) | 1,525,600 | 26,000 | 3,000 | 26,860 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | -10 (-50%) | 192,200 | 73,500 | -32,389 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 210 | 10 (+5%) | 85,600 | 73,500 | -32,389 | 107,696 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,620 | 20 (+1.25%) | 155,000 | 23,450 | 2,266 | 23,592 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,930 | (0.00%) | 21,500 | 23,450 | 1,895 | 25,911 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,580 | 230 (+6.87%) | 3,600 | 46,400 | 13,327 | 46,605 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,240 | (0.00%) | 10,800 | 24,600 | 4,725 | 24,735 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,790 | 160 (+4.41%) | 2,600 | 24,600 | 4,350 | 25,935 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 450 | 20 (+4.65%) | 384,800 | 71,400 | -600 | 73,800 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,550 | 170 (+7.14%) | 64,900 | 76,800 | 9,765 | 77,091 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,180 | 150 (+2.98%) | 1,600 | 71,500 | 21,500 | 70,720 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 20 | -10 (-33.33%) | 357,500 | 30,850 | -5,195 | 36,084 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 16,900 | (0.00%) | 22,700 | 145,900 | 66,900 | 146,600 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 310 | 30 (+10.71%) | 1,100 | 15,700 | -2,314 | 18,602 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 540 | 70 (+14.89%) | 142,800 | 58,400 | 1,042 | 59,423 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,250 | 100 (+3.17%) | 26,400 | 25,900 | 6,249 | 26,038 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 2,500 | 490 (+24.38%) | 1,700 | 29,350 | 3,350 | 31,000 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 20 | -10 (-33.33%) | 168,500 | 73,500 | -18,236 | 91,835 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | 40 (+11.43%) | 4,200 | 73,500 | -21,196 | 96,619 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 700 | -10 (-1.41%) | 634,000 | 23,450 | -1,543 | 26,242 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 250 | (0.00%) | 1,414,500 | 23,450 | -650 | 24,547 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 760 | (0.00%) | 584,500 | 24,600 | -1,400 | 27,520 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 270 | -30 (-10%) | 942,400 | 24,600 | -400 | 25,540 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 230 | 60 (+35.29%) | 86,300 | 71,400 | -5,600 | 78,150 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,450 | 20 (+1.40%) | 2,900 | 71,400 | -7,600 | 86,250 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 418,000 | 76,800 | -13,200 | 90,200 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,300 | -10 (-0.76%) | 70,200 | 76,800 | -13,200 | 96,500 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 160 | (0.00%) | 606,200 | 30,850 | -2,450 | 33,613 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 760 | -90 (-10.59%) | 463,600 | 30,850 | -3,429 | 35,768 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 2,990 | -230 (-7.14%) | 86,900 | 145,900 | 10,900 | 149,950 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,600 | 460 (+7.49%) | 3,300 | 145,900 | 10,900 | 168,000 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 130 | -110 (-45.83%) | 559,400 | 25,900 | -2,594 | 28,749 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 750 | -80 (-9.64%) | 436,200 | 25,900 | -3,576 | 30,950 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 26/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/10/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 09/10/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 25,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 25,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |