Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/41 (HOSE: CVRE2303)
CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/41
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,210
Thấp nhất NY10
KLGD4,108,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,150
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **25,030
S-X *-1,850
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 250 | -20 (-7.41%) | 5,700 | -20,906 | 47,322 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 370 | -30 (-7.50%) | 11,000 | -22,355 | 49,234 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 20 | (0.00%) | 48,300 | -11,623 | 37,151 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,220 | 10 (+0.83%) | 115,100 | -4,488 | 33,473 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 500 | 10 (+2.04%) | 25,100 | -9,316 | 37,181 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 430 | -30 (-6.52%) | 1,281,100 | -10,723 | 38,250 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,690 | -450 (-21.03%) | 4,900 | -2,653 | 34,631 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,240 | -450 (-26.63%) | 800 | -6,420 | 36,660 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 170 | -10 (-5.56%) | 263,400 | 22,100 | -3,785 | 26,341 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 410 | -20 (-4.65%) | 93,700 | 20,450 | -5,512 | 27,144 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 290 | -10 (-3.33%) | 428,000 | 74,000 | -9,696 | 85,695 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,150 | 30 (+0.96%) | 326,600 | 74,100 | 14,100 | 75,750 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 412,300 | 31,500 | -4,738 | 37,218 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 390 | -10 (-2.50%) | 173,100 | 70,800 | -13,045 | 88,462 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | (0.00%) | 27,900 | 67,200 | -17,800 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 490 | -10 (-2%) | 139,100 | 14,700 | -3,300 | 18,980 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,200 | 230 (+4.63%) | 22,200 | 73,800 | 11,207 | 85,126 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 520 | (0.00%) | 480,500 | 14,800 | -2,740 | 18,526 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | (0.00%) | 340,900 | 61,800 | -1,193 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 680 | -30 (-4.23%) | 909,100 | 25,700 | -3,776 | 30,813 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,220 | 10 (+0.83%) | 115,100 | 25,450 | -4,488 | 33,473 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 590 | 20 (+3.51%) | 802,900 | 22,100 | -2,900 | 26,180 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 730 | (0.00%) | 1,789,800 | 20,450 | -4,550 | 26,404 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 660 | -20 (-2.94%) | 1,228,700 | 74,000 | -6,742 | 85,292 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 860 | 40 (+4.88%) | 253,300 | 74,100 | -4,900 | 83,300 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | 40 (+6.06%) | 291,100 | 31,500 | -2,500 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 700 | -20 (-2.78%) | 1,053,600 | 25,700 | -2,800 | 29,900 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |