Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/41 (HOSE: CVRE2303)

CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/41

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/05/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,210

Thấp nhất NY10

KLGD4,108,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,150

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,030

S-X *-1,850

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525250-20 (-7.41%)5,700-20,90647,322KAFI12 tháng
CVRE2526370-30 (-7.50%)11,000-22,35549,234KAFI15 tháng
CVRE260220 (0.00%)48,300-11,62337,151KIS7 tháng
CVRE26031,22010 (+0.83%)115,100-4,48833,473ACBS10 tháng
CVRE260450010 (+2.04%)25,100-9,31637,181KIS7 tháng
CVRE2605430-30 (-6.52%)1,281,100-10,72338,250KIS6 tháng
CVRE26061,690-450 (-21.03%)4,900-2,65334,631KAFI12 tháng
CVRE26071,240-450 (-26.63%)800-6,42036,660KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604170-10 (-5.56%)263,40022,100-3,78526,34110 tháng
CMBB2604410-20 (-4.65%)93,70020,450-5,51227,14410 tháng
CMWG2604290-10 (-3.33%)428,00074,000-9,69685,69510 tháng
CSTB26043,15030 (+0.96%)326,60074,10014,10075,75010 tháng
CTCB260125010 (+4.17%)412,30031,500-4,73837,21810 tháng
CFPT2610390-10 (-2.50%)173,10070,800-13,04588,46210 tháng
CMSN2609550 (0.00%)27,90067,200-17,80089,40010 tháng
CTPB2605490-10 (-2%)139,10014,700-3,30018,98010 tháng
CVHM26095,200230 (+4.63%)22,20073,80011,20785,12610 tháng
CVIB2604520 (0.00%)480,50014,800-2,74018,52610 tháng
CVNM2605720 (0.00%)340,90061,800-1,19367,18010 tháng
CVPB2608680-30 (-4.23%)909,10025,700-3,77630,81310 tháng
CVRE26031,22010 (+0.83%)115,10025,450-4,48833,47310 tháng
CHPG262559020 (+3.51%)802,90022,100-2,90026,1808 tháng
CMBB2614730 (0.00%)1,789,80020,450-4,55026,4048 tháng
CMWG2616660-20 (-2.94%)1,228,70074,000-6,74285,2928 tháng
CSTB261986040 (+4.88%)253,30074,100-4,90083,3008 tháng
CTCB261170040 (+6.06%)291,10031,500-2,50036,1008 tháng
CVPB2615700-20 (-2.78%)1,053,60025,700-2,80029,9008 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:25/05/2023
Ngày niêm yết:13/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2024
Ngày đáo hạn:24/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:25,000
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ