Chứng quyền VRE-HSC-MET03 (HOSE: CVRE2006)

CW VRE-HSC-MET03

1,480

30 (+2.07%)
18/09/2020 15:00

Mở cửa1,420

Cao nhất1,480

Thấp nhất1,420

Cao nhất NY1,680

Thấp nhất NY960

KLGD83,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn41

Giá CK cơ sở28,500

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **28,920

S-X *5,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2006: CMWG2009 CVRE2008 CVRE2001 CHPG2002 CVRE2005
Trending: HPG (48.871) - VNM (40.633) - HSG (33.367) - HVN (31.472) - MWG (29.574)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE-HSC-MET03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
18/09/20201,48030 (+2.07%)83,600
17/09/20201,450-130 (-8.23%)140,020
16/09/20201,58010 (+0.64%)146,280
15/09/20201,57080 (+5.37%)68,150
14/09/20201,49030 (+2.05%)30,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2003360-30 (-7.69%)301,260-9,49938,719KIS11 tháng
CVRE20052,600 (0.00%)50,86050030,600SSI6 tháng
CVRE20061,48030 (+2.07%)83,6005,50028,920HCM6 tháng
CVRE2007610-10 (-1.61%)92,700-4,83336,383KIS10 tháng
CVRE20081,25030 (+2.46%)33,3402,50031,000HCM6 tháng
CVRE200998020 (+2.08%)224,590-2,49935,899KIS10 tháng
CVRE2010910-80 (-8.08%)3,900-1,49933,639KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,960100 (+5.38%)34,48051,2006,81452,7556 tháng
CHPG20094,530180 (+4.14%)68,52025,7003,20031,5606 tháng
CMBB20061,340240 (+21.82%)648,88018,7502,25019,1806 tháng
CMSN200555010 (+1.85%)167,29054,200-5,80062,7506 tháng
CMWG20081,200200 (+20%)90,36094,5009,50097,0006 tháng
CPNJ2005450-50 (-10%)151,75060,40040064,5006 tháng
CREE20032,090 (0.00%)26,10040,30010,30040,4506 tháng
CTCB20062,020120 (+6.32%)72,95021,8003,80022,0406 tháng
CVHM20031,03030 (+3%)183,24076,9006,90080,3006 tháng
CVJC2002390-30 (-7.14%)28,080106,000-10,000119,9006 tháng
CVNM20052,620130 (+5.22%)37,160126,40023,400129,2006 tháng
CVPB200798060 (+6.52%)258,44023,25075024,4606 tháng
CVRE20061,48030 (+2.07%)83,60028,5005,50028,9206 tháng
CFPT20081,600130 (+8.84%)137,55051,2003,20056,0006 tháng
CHPG20162,950150 (+5.36%)23,87025,700-1,80033,4006 tháng
CMBB20071,540180 (+13.24%)549,19018,7501,75020,0806 tháng
CMSN20061,180-30 (-2.48%)54,85054,200-1,80061,9006 tháng
CMWG20101,83030 (+1.67%)32,30094,50012,500100,3006 tháng
CPNJ200685020 (+2.41%)19,93060,4001,40067,5006 tháng
CREE20052,34030 (+1.30%)18040,3007,80041,8606 tháng
CTCB20071,740130 (+8.07%)47,49021,8001,80023,4806 tháng
CVHM200591020 (+2.25%)76,20076,900-2,10088,1006 tháng
CVNM20082,12090 (+4.43%)73,770126,40012,400135,2006 tháng
CVPB20081,70070 (+4.29%)12,32023,2501,25025,4006 tháng
CVRE20081,25030 (+2.46%)33,34028,5002,50031,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành