Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CVPB2321)
CW.VPB.VND.M.CA.T.2023.3
170
Mở cửa160
Cao nhất170
Thấp nhất150
Cao nhất NY1,050
Thấp nhất NY120
KLGD1,412,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,450
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **18,221
S-X *1,359
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,130 | -80 (-2.49%) | 91,500 | 6,349 | 25,802 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,680 | 80 (+5%) | 1,600 | 4,237 | 26,715 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,600 | 120 (+8.11%) | 3,000 | 1,780 | 27,364 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | -16,359 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 10 | (0.00%) | 57,700 | -6,031 | 32,051 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 630 | 10 (+1.61%) | 269,100 | -10,649 | 38,506 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 420 | -30 (-6.67%) | 8,300 | -7,407 | 35,057 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 690 | -20 (-2.82%) | 50,200 | -8,389 | 37,101 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 50 | (0.00%) | 6,000 | -3,476 | 29,575 | TCX | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,040 | 50 (+5.05%) | 2,500 | -3,476 | 31,520 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,170 | 30 (+2.63%) | 107,200 | -4,459 | 32,758 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 30 | -10 (-25%) | 465,000 | -3,476 | 29,565 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 90 | -10 (-10%) | 614,000 | -2,494 | 28,671 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 710 | -50 (-6.58%) | 116,800 | -3,476 | 30,872 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | -7,964 | 34,553 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 1,050 | 20 (+1.94%) | 724,600 | -3,476 | 31,540 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,320 | 70 (+5.60%) | 100 | -3,476 | 34,664 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 590 | 30 (+5.36%) | 1,900 | -2,494 | 30,813 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 1,020 | 100 (+10.87%) | 70,700 | 26,500 | -800 | 29,340 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,600 | 60 (+3.90%) | 6,300 | 26,500 | -5,300 | 35,000 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 540 | (0.00%) | 91,200 | 73,500 | -17,651 | 95,427 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 830 | 10 (+1.22%) | 320,200 | 73,500 | -32,299 | 112,371 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | 10 (+1.16%) | 298,700 | 25,200 | -1,786 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,940 | -10 (-0.51%) | 26,900 | 25,200 | -3,482 | 33,170 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 620 | -20 (-3.13%) | 330,300 | 23,200 | -3,667 | 27,974 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,530 | -30 (-1.92%) | 3,800 | 23,200 | -7,416 | 33,348 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 650 | 80 (+14.04%) | 208,600 | 24,850 | -3,850 | 30,000 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 10,700 | 24,850 | -7,550 | 35,400 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 460 | 20 (+4.55%) | 35,400 | 71,100 | -22,800 | 100,800 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 690 | -20 (-2.82%) | 1,084,000 | 76,400 | -12,900 | 92,060 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,990 | -110 (-3.55%) | 152,600 | 76,400 | -5,600 | 93,960 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,750 | -90 (-3.17%) | 74,000 | 70,900 | 2,200 | 76,950 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,970 | -110 (-2.17%) | 5,600 | 70,900 | -100 | 85,910 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 230 | 20 (+9.52%) | 241,800 | 31,250 | -12,921 | 44,622 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,670 | 40 (+2.45%) | 5,600 | 31,250 | -10,473 | 44,994 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 680 | 20 (+3.03%) | 179,600 | 16,150 | -3,761 | 21,200 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 39,900 | 59,000 | -1,322 | 68,639 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 630 | 10 (+1.61%) | 269,100 | 26,000 | -10,649 | 38,506 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 21/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.6465 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,091 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |