Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CVPB2321)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2023.3

Ngừng giao dịch

170

20 (+13.33%)
19/08/2024 15:05

Mở cửa160

Cao nhất170

Thấp nhất150

Cao nhất NY1,050

Thấp nhất NY120

KLGD1,412,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,450

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **18,221

S-X *1,359

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: FPT (103.440) - HPG (100.652) - VIC (98.141) - VCB (82.955) - MBB (76.493)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,130-80 (-2.49%)91,5006,34925,802SSI12 tháng
CVPB25211,68080 (+5%)1,6004,23726,715PHS12 tháng
CVPB25221,600120 (+8.11%)3,0001,78027,364PHS12 tháng
CVPB252410 (0.00%)300-16,35942,398KIS10 tháng
CVPB252610 (0.00%)57,700-6,03132,051MSVN9 tháng
CVPB252863010 (+1.61%)269,100-10,64938,506VND14 tháng
CVPB2531420-30 (-6.67%)8,300-7,40735,057KAFI12 tháng
CVPB2532690-20 (-2.82%)50,200-8,38937,101KAFI15 tháng
CVPB260150 (0.00%)6,000-3,47629,575TCX6 tháng
CVPB26021,04050 (+5.05%)2,500-3,47631,520TCX9 tháng
CVPB26031,17030 (+2.63%)107,200-4,45932,758TCX12 tháng
CVPB260430-10 (-25%)465,000-3,47629,565LPBS6 tháng
CVPB260590-10 (-10%)614,000-2,49428,671SSI6 tháng
CVPB2606710-50 (-6.58%)116,800-3,47630,872SSI9 tháng
CVPB2607150-10 (-6.25%)8,200-7,96434,553KIS7 tháng
CVPB26081,05020 (+1.94%)724,600-3,47631,540ACBS10 tháng
CVPB26091,32070 (+5.60%)100-3,47634,664PHS11 tháng
CVPB261059030 (+5.36%)1,900-2,49430,813SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25141,020100 (+10.87%)70,70026,500-80029,34011 tháng
CACB25151,60060 (+3.90%)6,30026,500-5,30035,00017 tháng
CFPT2528540 (0.00%)91,20073,500-17,65195,42711 tháng
CFPT252983010 (+1.22%)320,20073,500-32,299112,37117 tháng
CHDB250887010 (+1.16%)298,70025,200-1,78628,99811 tháng
CHDB25091,940-10 (-0.51%)26,90025,200-3,48233,17017 tháng
CHPG2538620-20 (-3.13%)330,30023,200-3,66727,97411 tháng
CHPG25391,530-30 (-1.92%)3,80023,200-7,41633,34817 tháng
CMBB252065080 (+14.04%)208,60024,850-3,85030,00011 tháng
CMBB25211,500100 (+7.14%)10,70024,850-7,55035,40017 tháng
CMSN252246020 (+4.55%)35,40071,100-22,800100,80014 tháng
CMWG2524690-20 (-2.82%)1,084,00076,400-12,90092,06011 tháng
CMWG25252,990-110 (-3.55%)152,60076,400-5,60093,96017 tháng
CSTB25322,750-90 (-3.17%)74,00070,9002,20076,95011 tháng
CSTB25334,970-110 (-2.17%)5,60070,900-10085,91017 tháng
CTCB252023020 (+9.52%)241,80031,250-12,92144,62211 tháng
CTCB25211,67040 (+2.45%)5,60031,250-10,47344,99417 tháng
CVIB251368020 (+3.03%)179,60016,150-3,76121,20014 tháng
CVNM252387030 (+3.57%)39,90059,000-1,32268,63914 tháng
CVPB252863010 (+1.61%)269,10026,000-10,64938,50614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/08/2024
Ngày đáo hạn:21/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:7 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6.6465 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:18,000
Giá TH điều chỉnh:17,091
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ