Chứng quyền VPB-HSC-MET13 (HOSE: CVPB2311)

CW VPB-HSC-MET13

Ngừng giao dịch

20

(%)
02/05/2024 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất20

Cao nhất NY2,520

Thấp nhất NY20

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,300

Giá thực hiện20,500

Hòa vốn **19,578

S-X *-1,240

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (100.097) - FPT (81.944) - VIC (79.628) - VCB (78.713) - MBB (75.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,500130 (+3.86%)161,7006,84926,529SSI12 tháng
CVPB25211,84050 (+2.79%)2,9004,73727,187PHS12 tháng
CVPB25221,72060 (+3.61%)3,3002,28027,600PHS12 tháng
CVPB252410 (0.00%)200-15,85942,398KIS10 tháng
CVPB252610 (0.00%)-5,53132,051MSVN9 tháng
CVPB252868030 (+4.62%)119,300-10,14938,653VND14 tháng
CVPB253145010 (+2.27%)106,500-6,90735,175KAFI12 tháng
CVPB253275010 (+1.35%)100,300-7,88937,337KAFI15 tháng
CVPB260110 (0.00%)1,200-2,97629,496TCX6 tháng
CVPB26021,15010 (+0.88%)7,900-2,97631,736TCX9 tháng
CVPB26031,24020 (+1.64%)28,000-3,95932,896TCX12 tháng
CVPB260460-10 (-14.29%)20,500-2,97629,653LPBS6 tháng
CVPB260570-10 (-12.50%)1,087,900-1,99428,631SSI6 tháng
CVPB260687050 (+6.10%)681,900-2,97631,186SSI9 tháng
CVPB2607150-10 (-6.25%)5,000-7,46434,553KIS7 tháng
CVPB26081,18040 (+3.51%)1,413,200-2,97631,795ACBS10 tháng
CVPB26091,320 (0.00%)200-2,97634,664PHS11 tháng
CVPB261064030 (+4.92%)49,300-1,99431,009SSV6 tháng
CVPB26111,530-420 (-21.54%)500-1,90034,520MSVN10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606850 (0.00%)1,036,70022,00044324,48812 tháng
CFPT2609380-10 (-2.56%)65,50072,300-24,862103,15912 tháng
CHPG26091,160-10 (-0.85%)42,50024,000-10028,24212 tháng
CMBB2609510-30 (-5.56%)150,30025,200-4,30031,54012 tháng
CMWG261068030 (+4.62%)29,90079,100-22,900107,44012 tháng
CSTB26062,800170 (+6.46%)1,755,50072,1006,10080,00012 tháng
CTCB2606510-10 (-1.92%)61,50031,450-7,23740,68512 tháng
CVNM260385010 (+1.19%)34,40059,000-5,00070,80012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2024
Ngày đáo hạn:06/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9063 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:20,500
Giá TH điều chỉnh:19,540
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ