Chứng quyền VPB-HSC-MET13 (HOSE: CVPB2311)
CW VPB-HSC-MET13
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất20
Cao nhất NY2,520
Thấp nhất NY20
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,300
Giá thực hiện20,500
Hòa vốn **19,578
S-X *-1,240
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,500 | 130 (+3.86%) | 161,700 | 6,849 | 26,529 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,840 | 50 (+2.79%) | 2,900 | 4,737 | 27,187 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,720 | 60 (+3.61%) | 3,300 | 2,280 | 27,600 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 200 | -15,859 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 10 | (0.00%) | -5,531 | 32,051 | MSVN | 9 tháng | |
| CVPB2528 | 680 | 30 (+4.62%) | 119,300 | -10,149 | 38,653 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 450 | 10 (+2.27%) | 106,500 | -6,907 | 35,175 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 750 | 10 (+1.35%) | 100,300 | -7,889 | 37,337 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 10 | (0.00%) | 1,200 | -2,976 | 29,496 | TCX | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,150 | 10 (+0.88%) | 7,900 | -2,976 | 31,736 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,240 | 20 (+1.64%) | 28,000 | -3,959 | 32,896 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 60 | -10 (-14.29%) | 20,500 | -2,976 | 29,653 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 70 | -10 (-12.50%) | 1,087,900 | -1,994 | 28,631 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 870 | 50 (+6.10%) | 681,900 | -2,976 | 31,186 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 5,000 | -7,464 | 34,553 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 1,180 | 40 (+3.51%) | 1,413,200 | -2,976 | 31,795 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,320 | (0.00%) | 200 | -2,976 | 34,664 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 640 | 30 (+4.92%) | 49,300 | -1,994 | 31,009 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 1,530 | -420 (-21.54%) | 500 | -1,900 | 34,520 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 1,036,700 | 22,000 | 443 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 380 | -10 (-2.56%) | 65,500 | 72,300 | -24,862 | 103,159 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 42,500 | 24,000 | -100 | 28,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | -30 (-5.56%) | 150,300 | 25,200 | -4,300 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 680 | 30 (+4.62%) | 29,900 | 79,100 | -22,900 | 107,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,800 | 170 (+6.46%) | 1,755,500 | 72,100 | 6,100 | 80,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 510 | -10 (-1.92%) | 61,500 | 31,450 | -7,237 | 40,685 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | 10 (+1.19%) | 34,400 | 59,000 | -5,000 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9063 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 20,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,540 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |