Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.25 (HOSE: CVNM2313)
CW.VNM.KIS.M.CA.T.25
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY760
Thấp nhất NY10
KLGD450,100
NN mua370,900
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở65,400
Giá thực hiện83,979
Hòa vốn **82,493
S-X *-16,897
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 440 | -20 (-4.35%) | 203,900 | 942 | 59,041 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 290 | (0.00%) | -4,890 | 65,131 | PHS | 12 tháng | |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 100,000 | -9,000 | 67,969 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2523 | 800 | -10 (-1.23%) | 202,000 | -2,022 | 67,970 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 960 | -20 (-2.04%) | 8,600 | -5,700 | 68,800 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 1,608,400 | -1,700 | 62,820 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 830 | (0.00%) | 11,700 | -5,700 | 70,640 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | -25,679 | 85,479 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 720 | (0.00%) | 4,900 | -6,700 | 69,320 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,110 | (0.00%) | -7,700 | 73,770 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 540 | (0.00%) | -3,700 | 67,400 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 73,900 | -43,566 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,000 | 23,500 | -4,270 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -80 (-33.33%) | 13,400 | 46,150 | -7,082 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 71,800 | -25,311 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 1,200 | 13,750 | -6,650 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,500 | -7,448 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,310 | 110 (+9.17%) | 8,600 | 71,800 | 5,245 | 73,105 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -14,632 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 15,950 | -8,736 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,590 | -60 (-1.64%) | 3,200 | 144,800 | 27,112 | 146,408 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 4,000 | 191,800 | 117,356 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,340 | 110 (+8.94%) | 15,800 | 179,700 | 11,901 | 181,199 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 100,000 | 58,300 | -9,000 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 120,600 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 100 | 20 (+25%) | 24,000 | 29,200 | -6,688 | 36,288 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 1,200 | 44,900 | -31,968 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,500 | -5,955 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 80 | -10 (-11.11%) | 32,100 | 71,800 | -24,199 | 96,799 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,750 | -5,782 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 300 | 14,500 | -3,253 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | -70 (-6.86%) | 200 | 71,800 | 1,912 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 15,950 | -4,738 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,770 | 20 (+1.14%) | 3,300 | 144,800 | -4,088 | 170,128 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 17,300 | 191,800 | -18 | 230,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 480 | 50 (+11.63%) | 3,100 | 179,700 | -40,299 | 229,599 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | 58,300 | -25,679 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | (0.00%) | 29,200 | -9,188 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.7998 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 83,979 |
| Giá TH điều chỉnh: | 82,297 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |