Chứng quyền VNM/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVNM2311)
CW VNM/15M/SSI/C/EU/Cash-15
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,590
Thấp nhất NY10
KLGD27,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở61,700
Giá thực hiện80,000
Hòa vốn **75,322
S-X *-13,528
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 750 | -100 (-11.76%) | 191,200 | 1,440 | 65,408 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 750 | -120 (-13.79%) | 441,000 | -2,124 | 65,658 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 800 | (0.00%) | -2,124 | 68,226 | HCM | 12 tháng | |
| CVNM2605 | 620 | -60 (-8.82%) | 372,800 | -3,093 | 66,598 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,110 | -150 (-11.90%) | 100 | -4,062 | 71,492 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 380 | -80 (-17.39%) | 558,400 | -186 | 63,768 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 100 | -50 (-33.33%) | 103,400 | -5,030 | 65,900 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 250 | -70 (-21.88%) | 9,300 | -8,046 | 70,369 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2613 | 2,310 | -460 (-16.61%) | 61,100 | 3,691 | 62,925 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,400 | -290 (-10.78%) | 12,700 | 3,691 | 65,513 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 2,790 | -210 (-7%) | 41,400 | 5,400 | 68,450 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 570 | -30 (-5%) | 89,600 | -100 | 65,700 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 26/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.4035 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 80,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 75,228 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |