Chứng quyền VNM-HSC-MET10 (HOSE: CVNM2308)
CW VNM-HSC-MET10
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,410
Thấp nhất NY10
KLGD80,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở65,400
Giá thực hiện69,000
Hòa vốn **67,697
S-X *-2,218
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 950 | 130 (+15.85%) | 711,800 | 3,540 | 67,261 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,100 | 210 (+23.60%) | 262,200 | -24 | 67,354 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 790 | 90 (+12.86%) | 331,200 | -24 | 68,149 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | 177,900 | -19,386 | 81,483 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 110 (+17.46%) | 2,478,100 | -993 | 67,296 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,370 | 170 (+14.17%) | 27,200 | -1,962 | 73,256 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 600 | 160 (+36.36%) | 713,100 | 1,914 | 65,901 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 380 | 100 (+35.71%) | 5,800 | -2,930 | 68,613 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 500 | 120 (+31.58%) | 10,500 | -5,946 | 72,792 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,770 | 570 (+47.50%) | 459,900 | 5,000 | 64,080 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,390 | 510 (+57.95%) | 598,800 | 3,000 | 64,560 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 930 | 400 (+75.47%) | 1,120,700 | 1,000 | 64,720 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,800 | 1,070 (+39.19%) | 11,100 | 5,791 | 67,257 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,130 | 480 (+18.11%) | 84,200 | 5,791 | 68,342 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,210 | 260 (+8.81%) | 17,900 | 7,500 | 70,550 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 780 | 130 (+20%) | 52,800 | 2,000 | 67,800 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 830 | 10 (+1.22%) | 161,600 | 22,400 | 843 | 24,419 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 250 | (0.00%) | 18,000 | 70,800 | -26,362 | 101,107 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 6,600 | 22,000 | -2,100 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 360 | (0.00%) | 65,200 | 24,150 | -4,215 | 29,750 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 390 | 40 (+11.43%) | 11,000 | 71,000 | -29,436 | 103,508 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,950 | 220 (+8.06%) | 1,299,500 | 74,600 | 8,600 | 80,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 390 | 10 (+2.63%) | 121,900 | 29,700 | -8,987 | 40,215 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 790 | 90 (+12.86%) | 331,200 | 62,000 | -24 | 68,149 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,910 | -260 (-11.98%) | 900 | 22,400 | -600 | 24,910 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,470 | -180 (-10.91%) | 73,500 | 70,800 | 300 | 79,320 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,380 | 10 (+0.73%) | 22,000 | 70,800 | -1,200 | 83,040 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | 30 (+3.09%) | 371,300 | 22,000 | -1,000 | 25,000 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | 30 (+2.38%) | 490,100 | 22,000 | -1,500 | 26,080 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | 60 (+3.66%) | 5,000 | 24,150 | 1,073 | 26,346 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,010 | 110 (+5.79%) | 102,000 | 24,150 | 592 | 27,423 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,550 | -10 (-0.64%) | 111,700 | 67,400 | -2,600 | 79,300 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | 20 (+1.50%) | 595,300 | 71,000 | -3,342 | 80,989 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | -60 (-4.14%) | 110,200 | 71,000 | -4,819 | 84,031 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,560 | 120 (+8.33%) | 307,100 | 29,700 | -300 | 33,120 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,340 | 90 (+7.20%) | 338,500 | 29,700 | -800 | 34,520 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,800 | 1,070 (+39.19%) | 11,100 | 62,000 | 5,791 | 67,257 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,130 | 480 (+18.11%) | 84,200 | 62,000 | 5,791 | 68,342 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,520 | -30 (-1.94%) | 35,200 | 25,000 | 28,040 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,370 | 70 (+5.38%) | 432,400 | 25,000 | -500 | 29,610 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,600 | 4,600 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,590 | (0.00%) | 74,600 | 3,100 | 84,450 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.8398 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 69,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 67,618 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |